単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 83,273 257,555 135,304 144,514 251,901
2. Điều chỉnh cho các khoản 32,723 -124,695 207,602 50,440 -90,596
- Khấu hao TSCĐ 38,272 39,152 39,607 39,744 40,574
- Các khoản dự phòng -37 -57 -229 20 -20
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,282 -598
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,518 -164,674 158,354 11,159 -131,282
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,007 884 882 115 132
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 10,268 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 115,996 132,860 342,906 194,954 161,305
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,413 1,714 -9,974 27,269 11,907
- Tăng, giảm hàng tồn kho 44,012 23,480 168,472 -26,529 66,567
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 16,773 -31,267 5,791 36,659 42,249
- Tăng giảm chi phí trả trước -228 11,334 17,782 -2,718 2,457
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,007 1,123 2,029 -12 -132
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -50,157 -555 -34,565 -2,720 -49,899
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 25,305 31,451 170,606
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -155,671 -55,168 -472,228 -151,930 -82,945
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -40,694 108,825 51,663 245,580 151,510
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,676 -10,226 -6,872 -41,689 -12,240
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 79,066 99,520 5,780 410 131,983
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -60,400 -93,922 -23,784 -97,016 -58,280
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,400 81,765 -104,670 97,950 23,223
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 187,165 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,322 9,093 8,024 2,886 3,668
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 42,712 86,230 65,643 -37,459 88,353
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -63,762 -63,567 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10 -120,691 -89,055
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -63,771 -63,567 -120,691 -89,055
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -61,753 131,488 -3,385 119,066 239,863
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 284,311 226,045 364,308 368,415 447,735
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,487 6,775 7,493 -39,746 2,151
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 226,045 364,307 368,415 447,735 689,749