|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
257.555
|
135.304
|
144.514
|
251.901
|
118.641
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-124.695
|
207.602
|
50.440
|
-90.596
|
128.294
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39.152
|
39.607
|
39.744
|
40.574
|
40.839
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-57
|
-229
|
20
|
-20
|
40
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-1.282
|
-598
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-164.674
|
158.354
|
11.159
|
-131.282
|
87.227
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
884
|
882
|
115
|
132
|
188
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
10.268
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
132.860
|
342.906
|
194.954
|
161.305
|
246.935
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.714
|
-9.974
|
27.269
|
11.907
|
28.790
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
23.480
|
168.472
|
-26.529
|
66.567
|
26.043
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-31.267
|
5.791
|
36.659
|
42.249
|
-137.854
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
11.334
|
17.782
|
-2.718
|
2.457
|
-24.847
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
1.123
|
2.029
|
-12
|
-132
|
-209
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-555
|
-34.565
|
-2.720
|
-49.899
|
-122
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25.305
|
31.451
|
170.606
|
|
42.732
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55.168
|
-472.228
|
-151.930
|
-82.945
|
-59.575
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108.825
|
51.663
|
245.580
|
151.510
|
121.893
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.226
|
-6.872
|
-41.689
|
-12.240
|
-17.057
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
99.520
|
5.780
|
410
|
131.983
|
28.124
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-93.922
|
-23.784
|
-97.016
|
-58.280
|
-255.700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
81.765
|
-104.670
|
97.950
|
23.223
|
77.125
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
187.165
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9.093
|
8.024
|
2.886
|
3.668
|
8.478
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
86.230
|
65.643
|
-37.459
|
88.353
|
-159.030
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-63.567
|
0
|
0
|
|
-800
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-120.691
|
-89.055
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-63.567
|
-120.691
|
-89.055
|
|
-800
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
131.488
|
-3.385
|
119.066
|
239.863
|
-37.937
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
226.045
|
364.308
|
368.415
|
447.735
|
689.749
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6.775
|
7.493
|
-39.746
|
2.151
|
9.255
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
364.307
|
368.415
|
447.735
|
689.749
|
661.068
|