|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
137.768
|
175.091
|
83.273
|
257.555
|
135.304
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
147.319
|
64.831
|
32.723
|
-124.695
|
207.602
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
35.951
|
37.354
|
38.272
|
39.152
|
39.607
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.469
|
-725
|
-37
|
-57
|
-229
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-7.002
|
618
|
|
|
-1.282
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
118.182
|
24.493
|
-7.518
|
-164.674
|
158.354
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.656
|
3.092
|
2.007
|
884
|
882
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
10.268
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
285.086
|
239.922
|
115.996
|
132.860
|
342.906
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
47.064
|
-41.188
|
-9.413
|
1.714
|
-9.974
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-63.007
|
68.205
|
44.012
|
23.480
|
168.472
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-26.915
|
33.162
|
16.773
|
-31.267
|
5.791
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.934
|
-7.300
|
-228
|
11.334
|
17.782
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.597
|
-3.111
|
-2.007
|
1.123
|
2.029
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
15
|
-21.550
|
-50.157
|
-555
|
-34.565
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
44.510
|
3.028
|
|
25.305
|
31.451
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-197.276
|
-72.099
|
-155.671
|
-55.168
|
-472.228
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
93.816
|
199.068
|
-40.694
|
108.825
|
51.663
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20.696
|
-61.166
|
-1.676
|
-10.226
|
-6.872
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
27.574
|
285
|
79.066
|
99.520
|
5.780
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.000
|
-114.358
|
-60.400
|
-93.922
|
-23.784
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
239.234
|
38.354
|
23.400
|
81.765
|
-104.670
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
187.165
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.637
|
17.572
|
2.322
|
9.093
|
8.024
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
237.750
|
-119.313
|
42.712
|
86.230
|
65.643
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17.830
|
109
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-39.252
|
-8.524
|
-63.762
|
-63.567
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-247.016
|
-10
|
|
-120.691
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21.422
|
-255.431
|
-63.771
|
-63.567
|
-120.691
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
310.144
|
-175.676
|
-61.753
|
131.488
|
-3.385
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
141.058
|
447.962
|
284.311
|
226.045
|
364.308
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3.239
|
12.025
|
3.487
|
6.775
|
7.493
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
447.962
|
284.311
|
226.045
|
364.307
|
368.415
|