|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.646.881
|
1.746.881
|
1.751.792
|
1.836.520
|
1.978.914
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.210
|
5.910
|
3.384
|
11.341
|
12.198
|
|
1. Tiền
|
7.210
|
5.910
|
3.384
|
11.341
|
12.198
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
202.992
|
243.122
|
244.499
|
235.748
|
262.381
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
202.992
|
243.122
|
244.499
|
235.748
|
262.381
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
669.204
|
771.510
|
844.923
|
745.170
|
774.678
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
549.910
|
639.754
|
643.711
|
554.586
|
587.602
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71.039
|
91.348
|
114.736
|
143.160
|
124.966
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
48.254
|
40.409
|
86.477
|
47.424
|
62.110
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
728.855
|
690.791
|
620.972
|
799.202
|
866.498
|
|
1. Hàng tồn kho
|
728.855
|
690.791
|
620.972
|
799.202
|
866.498
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38.620
|
35.548
|
38.012
|
45.059
|
63.158
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.101
|
6.378
|
7.294
|
3.615
|
18.986
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27.518
|
29.169
|
27.389
|
40.356
|
43.289
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3.330
|
1.088
|
884
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
933.333
|
1.067.059
|
1.167.375
|
1.167.711
|
1.142.512
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.471
|
6.274
|
6.488
|
6.550
|
7.772
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.471
|
6.274
|
6.488
|
6.550
|
7.772
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
284.116
|
281.473
|
793.578
|
938.885
|
965.133
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
167.747
|
172.538
|
687.151
|
833.205
|
862.078
|
|
- Nguyên giá
|
577.478
|
591.974
|
1.119.083
|
1.280.216
|
1.321.912
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-409.731
|
-419.436
|
-431.932
|
-447.011
|
-459.834
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
54.078
|
47.141
|
45.084
|
44.831
|
42.696
|
|
- Nguyên giá
|
67.409
|
59.371
|
59.371
|
61.227
|
61.227
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.332
|
-12.230
|
-14.287
|
-16.396
|
-18.531
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62.291
|
61.793
|
61.343
|
60.849
|
60.359
|
|
- Nguyên giá
|
68.204
|
68.204
|
68.246
|
68.246
|
68.246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.913
|
-6.411
|
-6.903
|
-7.396
|
-7.886
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
483.664
|
603.878
|
171.200
|
24.773
|
6.511
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
483.664
|
603.878
|
171.200
|
24.773
|
6.511
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
114.532
|
130.577
|
131.429
|
138.001
|
128.730
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
111.532
|
130.577
|
131.429
|
138.001
|
128.730
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45.550
|
44.858
|
64.679
|
59.501
|
34.366
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38.846
|
38.384
|
58.206
|
54.415
|
27.662
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
6.704
|
6.473
|
6.473
|
5.086
|
6.704
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.580.214
|
2.813.940
|
2.919.167
|
3.004.231
|
3.121.426
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.844.455
|
2.059.226
|
2.152.276
|
2.238.478
|
2.359.854
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.484.650
|
1.665.603
|
1.765.145
|
1.832.417
|
1.961.464
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.003.935
|
1.162.603
|
1.258.499
|
1.313.609
|
1.405.742
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
313.525
|
349.053
|
318.455
|
339.636
|
328.531
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
88.730
|
56.692
|
89.123
|
83.889
|
120.226
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.248
|
23.491
|
22.838
|
18.758
|
14.145
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.547
|
13.614
|
13.758
|
15.099
|
12.358
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.226
|
13.781
|
23.678
|
18.148
|
32.868
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.436
|
23.723
|
16.147
|
20.632
|
24.948
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.003
|
22.647
|
22.647
|
22.647
|
22.647
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
359.805
|
393.623
|
387.131
|
406.061
|
398.390
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
21.099
|
9.946
|
35.163
|
35.155
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
170
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
150
|
150
|
170
|
357.898
|
5.220
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
346.086
|
359.332
|
364.079
|
0
|
344.868
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13.569
|
13.041
|
12.936
|
12.830
|
13.147
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
735.759
|
754.714
|
766.890
|
765.753
|
761.572
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
735.759
|
754.714
|
766.890
|
765.753
|
761.572
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
57.353
|
94.397
|
94.397
|
94.397
|
94.397
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
151.403
|
133.345
|
144.864
|
143.068
|
140.435
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
147.968
|
117.728
|
117.070
|
110.267
|
137.519
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.434
|
15.617
|
27.794
|
32.801
|
2.916
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
36.993
|
36.962
|
37.620
|
38.278
|
36.730
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.580.214
|
2.813.940
|
2.919.167
|
3.004.231
|
3.121.426
|