|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,746,881
|
1,751,792
|
1,836,520
|
1,978,914
|
2,088,023
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,910
|
3,384
|
11,341
|
12,198
|
15,450
|
|
1. Tiền
|
5,910
|
3,384
|
11,341
|
12,198
|
15,450
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
243,122
|
244,499
|
235,748
|
262,381
|
260,623
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
771,510
|
844,923
|
745,170
|
774,678
|
880,464
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
639,754
|
643,711
|
554,586
|
587,602
|
680,334
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
91,348
|
114,736
|
143,160
|
124,966
|
152,606
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,409
|
86,477
|
47,424
|
62,110
|
47,628
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-105
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
690,791
|
620,972
|
799,202
|
866,498
|
887,131
|
|
1. Hàng tồn kho
|
690,791
|
620,972
|
799,202
|
866,498
|
887,131
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35,548
|
38,012
|
45,059
|
63,158
|
44,355
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,378
|
7,294
|
3,615
|
18,986
|
4,352
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,169
|
27,389
|
40,356
|
43,289
|
39,371
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3,330
|
1,088
|
884
|
632
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,067,059
|
1,167,375
|
1,167,711
|
1,142,512
|
1,130,916
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,274
|
6,488
|
6,550
|
7,772
|
4,742
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,274
|
6,488
|
6,550
|
7,772
|
4,742
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
281,473
|
793,578
|
938,885
|
965,133
|
946,739
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
172,538
|
687,151
|
833,205
|
862,078
|
860,230
|
|
- Nguyên giá
|
591,974
|
1,119,083
|
1,280,216
|
1,321,912
|
1,346,467
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-419,436
|
-431,932
|
-447,011
|
-459,834
|
-486,237
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
47,141
|
45,084
|
44,831
|
42,696
|
26,639
|
|
- Nguyên giá
|
59,371
|
59,371
|
61,227
|
61,227
|
36,806
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,230
|
-14,287
|
-16,396
|
-18,531
|
-10,166
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
61,793
|
61,343
|
60,849
|
60,359
|
59,870
|
|
- Nguyên giá
|
68,204
|
68,246
|
68,246
|
68,246
|
68,246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,411
|
-6,903
|
-7,396
|
-7,886
|
-8,376
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
130,577
|
131,429
|
138,001
|
128,730
|
143,335
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
130,577
|
131,429
|
138,001
|
128,730
|
143,335
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,858
|
64,679
|
59,501
|
34,366
|
29,590
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38,384
|
58,206
|
54,415
|
27,662
|
23,805
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
236
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
6,473
|
6,473
|
5,086
|
6,704
|
5,549
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,813,940
|
2,919,167
|
3,004,231
|
3,121,426
|
3,218,939
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,059,226
|
2,152,276
|
2,238,478
|
2,359,854
|
2,403,025
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,665,603
|
1,765,145
|
1,832,417
|
1,961,464
|
2,031,990
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,162,603
|
1,258,499
|
1,313,609
|
1,405,742
|
1,438,250
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
349,053
|
318,455
|
339,636
|
328,531
|
367,091
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
56,692
|
89,123
|
83,889
|
120,226
|
119,906
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23,491
|
22,838
|
18,758
|
14,145
|
15,090
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,614
|
13,758
|
15,099
|
12,358
|
14,208
|
|
7. Chi phí phải trả
|
13,781
|
23,678
|
18,148
|
32,868
|
31,967
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,723
|
16,147
|
20,632
|
24,948
|
22,830
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
393,623
|
387,131
|
406,061
|
398,390
|
371,035
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
21,099
|
9,946
|
35,163
|
35,155
|
21,096
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
170
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
150
|
170
|
357,898
|
5,220
|
5,220
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
359,332
|
364,079
|
0
|
344,868
|
332,101
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13,041
|
12,936
|
12,830
|
13,147
|
12,619
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
754,714
|
766,890
|
765,753
|
761,572
|
815,914
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
754,714
|
766,890
|
765,753
|
761,572
|
815,914
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
40,010
|
40,010
|
40,010
|
40,010
|
40,010
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
94,397
|
94,397
|
94,397
|
94,397
|
94,397
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
133,345
|
144,864
|
143,068
|
140,435
|
190,104
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,647
|
22,647
|
22,647
|
22,647
|
22,647
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
36,962
|
37,620
|
38,278
|
36,730
|
41,403
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,813,940
|
2,919,167
|
3,004,231
|
3,121,426
|
3,218,939
|