単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,746,881 1,751,792 1,836,520 1,978,914 2,088,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,910 3,384 11,341 12,198 15,450
1. Tiền 5,910 3,384 11,341 12,198 15,450
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 243,122 244,499 235,748 262,381 260,623
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 771,510 844,923 745,170 774,678 880,464
1. Phải thu khách hàng 639,754 643,711 554,586 587,602 680,334
2. Trả trước cho người bán 91,348 114,736 143,160 124,966 152,606
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,409 86,477 47,424 62,110 47,628
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -105
IV. Tổng hàng tồn kho 690,791 620,972 799,202 866,498 887,131
1. Hàng tồn kho 690,791 620,972 799,202 866,498 887,131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 35,548 38,012 45,059 63,158 44,355
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,378 7,294 3,615 18,986 4,352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29,169 27,389 40,356 43,289 39,371
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3,330 1,088 884 632
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,067,059 1,167,375 1,167,711 1,142,512 1,130,916
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,274 6,488 6,550 7,772 4,742
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,274 6,488 6,550 7,772 4,742
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 281,473 793,578 938,885 965,133 946,739
1. Tài sản cố định hữu hình 172,538 687,151 833,205 862,078 860,230
- Nguyên giá 591,974 1,119,083 1,280,216 1,321,912 1,346,467
- Giá trị hao mòn lũy kế -419,436 -431,932 -447,011 -459,834 -486,237
2. Tài sản cố định thuê tài chính 47,141 45,084 44,831 42,696 26,639
- Nguyên giá 59,371 59,371 61,227 61,227 36,806
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,230 -14,287 -16,396 -18,531 -10,166
3. Tài sản cố định vô hình 61,793 61,343 60,849 60,359 59,870
- Nguyên giá 68,204 68,246 68,246 68,246 68,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,411 -6,903 -7,396 -7,886 -8,376
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 130,577 131,429 138,001 128,730 143,335
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130,577 131,429 138,001 128,730 143,335
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,858 64,679 59,501 34,366 29,590
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,384 58,206 54,415 27,662 23,805
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 236
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 6,473 6,473 5,086 6,704 5,549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,813,940 2,919,167 3,004,231 3,121,426 3,218,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,059,226 2,152,276 2,238,478 2,359,854 2,403,025
I. Nợ ngắn hạn 1,665,603 1,765,145 1,832,417 1,961,464 2,031,990
1. Vay và nợ ngắn 1,162,603 1,258,499 1,313,609 1,405,742 1,438,250
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 349,053 318,455 339,636 328,531 367,091
4. Người mua trả tiền trước 56,692 89,123 83,889 120,226 119,906
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,491 22,838 18,758 14,145 15,090
6. Phải trả người lao động 13,614 13,758 15,099 12,358 14,208
7. Chi phí phải trả 13,781 23,678 18,148 32,868 31,967
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,723 16,147 20,632 24,948 22,830
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 393,623 387,131 406,061 398,390 371,035
1. Phải trả dài hạn người bán 21,099 9,946 35,163 35,155 21,096
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 170 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 150 170 357,898 5,220 5,220
4. Vay và nợ dài hạn 359,332 364,079 0 344,868 332,101
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,041 12,936 12,830 13,147 12,619
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 754,714 766,890 765,753 761,572 815,914
I. Vốn chủ sở hữu 754,714 766,890 765,753 761,572 815,914
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 40,010 40,010 40,010 40,010 40,010
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 94,397 94,397 94,397 94,397 94,397
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 133,345 144,864 143,068 140,435 190,104
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,647 22,647 22,647 22,647 22,647
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,962 37,620 38,278 36,730 41,403
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,813,940 2,919,167 3,004,231 3,121,426 3,218,939