単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,430,815 1,646,881 1,746,881 1,751,792 1,836,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,243 7,210 5,910 3,384 11,341
1. Tiền 42,243 7,210 5,910 3,384 11,341
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 158,436 202,992 243,122 244,499 235,748
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 601,589 669,204 771,510 844,923 745,170
1. Phải thu khách hàng 480,961 549,910 639,754 643,711 554,586
2. Trả trước cho người bán 81,736 71,039 91,348 114,736 143,160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 38,892 48,254 40,409 86,477 47,424
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 576,910 728,855 690,791 620,972 799,202
1. Hàng tồn kho 576,910 728,855 690,791 620,972 799,202
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 51,637 38,620 35,548 38,012 45,059
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,351 11,101 6,378 7,294 3,615
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 36,286 27,518 29,169 27,389 40,356
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 3,330 1,088
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,045,181 933,333 1,067,059 1,167,375 1,167,711
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,247 5,471 6,274 6,488 6,550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,247 5,471 6,274 6,488 6,550
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 293,145 284,116 281,473 793,578 938,885
1. Tài sản cố định hữu hình 174,017 167,747 172,538 687,151 833,205
- Nguyên giá 577,478 577,478 591,974 1,119,083 1,280,216
- Giá trị hao mòn lũy kế -403,462 -409,731 -419,436 -431,932 -447,011
2. Tài sản cố định thuê tài chính 56,336 54,078 47,141 45,084 44,831
- Nguyên giá 67,409 67,409 59,371 59,371 61,227
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,073 -13,332 -12,230 -14,287 -16,396
3. Tài sản cố định vô hình 62,792 62,291 61,793 61,343 60,849
- Nguyên giá 68,204 68,204 68,204 68,246 68,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,412 -5,913 -6,411 -6,903 -7,396
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 131,446 114,532 130,577 131,429 138,001
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 128,446 111,532 130,577 131,429 138,001
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 50,904 45,550 44,858 64,679 59,501
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,968 38,846 38,384 58,206 54,415
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 6,936 6,704 6,473 6,473 5,086
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,475,996 2,580,214 2,813,940 2,919,167 3,004,231
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,713,635 1,844,455 2,059,226 2,152,276 2,238,478
I. Nợ ngắn hạn 1,358,850 1,484,650 1,665,603 1,765,145 1,832,417
1. Vay và nợ ngắn 896,091 1,003,935 1,162,603 1,258,499 1,313,609
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 328,792 313,525 349,053 318,455 339,636
4. Người mua trả tiền trước 69,469 88,730 56,692 89,123 83,889
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,800 21,248 23,491 22,838 18,758
6. Phải trả người lao động 16,602 11,547 13,614 13,758 15,099
7. Chi phí phải trả 14,450 18,226 13,781 23,678 18,148
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,025 13,436 23,723 16,147 20,632
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 354,785 359,805 393,623 387,131 406,061
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 21,099 9,946 35,163
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 170
3. Phải trả dài hạn khác 150 150 150 170 357,898
4. Vay và nợ dài hạn 341,383 346,086 359,332 364,079 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,253 13,569 13,041 12,936 12,830
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 762,361 735,759 754,714 766,890 765,753
I. Vốn chủ sở hữu 762,361 735,759 754,714 766,890 765,753
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 40,010 40,010 40,010 40,010 40,010
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 57,353 94,397 94,397 94,397
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 235,430 151,403 133,345 144,864 143,068
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 621 14,003 22,647 22,647 22,647
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,921 36,993 36,962 37,620 38,278
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,475,996 2,580,214 2,813,940 2,919,167 3,004,231