|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
474,519
|
479,547
|
528,975
|
538,243
|
554,198
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
12
|
37
|
38
|
|
Doanh thu thuần
|
474,519
|
479,547
|
528,963
|
538,206
|
554,160
|
|
Giá vốn hàng bán
|
415,896
|
435,346
|
458,565
|
464,491
|
475,303
|
|
Lợi nhuận gộp
|
58,624
|
44,202
|
70,398
|
73,715
|
78,858
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,173
|
3,485
|
2,608
|
8,547
|
8,570
|
|
Chi phí tài chính
|
18,215
|
16,249
|
21,512
|
30,307
|
43,348
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,266
|
15,368
|
21,651
|
29,916
|
32,643
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,347
|
9,178
|
24,807
|
17,803
|
20,237
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,268
|
17,193
|
15,568
|
16,698
|
19,926
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,194
|
5,099
|
13,634
|
18,307
|
10,489
|
|
Thu nhập khác
|
3,597
|
2
|
10
|
187
|
286
|
|
Chi phí khác
|
580
|
95
|
127
|
368
|
1,623
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,017
|
-93
|
-116
|
-181
|
-1,337
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8,226
|
33
|
2,515
|
852
|
6,573
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,211
|
5,006
|
13,518
|
18,126
|
9,152
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,233
|
1,595
|
2,582
|
6,055
|
4,621
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-211
|
-106
|
-106
|
-106
|
-476
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,022
|
1,490
|
2,476
|
5,949
|
4,145
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,189
|
3,516
|
11,041
|
12,177
|
5,007
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
82
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,189
|
3,434
|
11,041
|
12,177
|
5,007
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|