|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
528,975
|
538,243
|
554,198
|
540,578
|
735,326
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
37
|
38
|
|
106
|
|
Doanh thu thuần
|
528,963
|
538,206
|
554,160
|
540,578
|
735,220
|
|
Giá vốn hàng bán
|
458,565
|
464,491
|
475,303
|
481,266
|
610,681
|
|
Lợi nhuận gộp
|
70,398
|
73,715
|
78,858
|
59,312
|
124,538
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,608
|
8,547
|
8,570
|
3,001
|
3,890
|
|
Chi phí tài chính
|
21,512
|
30,307
|
43,348
|
30,345
|
36,408
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,651
|
29,916
|
32,643
|
30,160
|
35,835
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,807
|
17,803
|
20,237
|
13,549
|
25,163
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,568
|
16,698
|
19,926
|
15,015
|
20,287
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,634
|
18,307
|
10,489
|
4,101
|
50,721
|
|
Thu nhập khác
|
10
|
187
|
286
|
73
|
1,654
|
|
Chi phí khác
|
127
|
368
|
1,623
|
629
|
1,902
|
|
Lợi nhuận khác
|
-116
|
-181
|
-1,337
|
-556
|
-249
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,515
|
852
|
6,573
|
698
|
4,151
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,518
|
18,126
|
9,152
|
3,545
|
50,473
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,582
|
6,055
|
4,621
|
297
|
2,562
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-106
|
-106
|
-476
|
264
|
-239
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,476
|
5,949
|
4,145
|
561
|
2,323
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,041
|
12,177
|
5,007
|
2,984
|
48,150
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
68
|
68
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,041
|
12,177
|
5,007
|
2,916
|
48,082
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|