Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
492,127
|
379,040
|
429,370
|
352,809
|
474,519
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
492,122
|
379,040
|
429,370
|
352,809
|
474,519
|
Giá vốn hàng bán
|
398,990
|
311,758
|
353,316
|
285,857
|
415,896
|
Lợi nhuận gộp
|
93,132
|
67,282
|
76,053
|
66,952
|
58,624
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,252
|
2,213
|
5,199
|
6,814
|
2,173
|
Chi phí tài chính
|
17,236
|
15,340
|
16,195
|
20,113
|
18,215
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,671
|
14,421
|
12,361
|
11,819
|
16,266
|
Chi phí bán hàng
|
23,482
|
18,420
|
19,178
|
16,654
|
20,347
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,519
|
15,641
|
14,981
|
18,503
|
23,268
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,147
|
24,338
|
35,373
|
21,761
|
7,194
|
Thu nhập khác
|
-1,465
|
24,463
|
-24,200
|
6
|
3,597
|
Chi phí khác
|
55
|
24,507
|
-21,006
|
89
|
580
|
Lợi nhuận khác
|
-1,520
|
-44
|
-3,194
|
-84
|
3,017
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
4,245
|
4,475
|
3,195
|
8,226
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,627
|
24,294
|
32,179
|
21,677
|
10,211
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,385
|
5,402
|
6,208
|
3,323
|
2,233
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-106
|
-106
|
-106
|
-106
|
-211
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,280
|
5,296
|
6,102
|
3,217
|
2,022
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,347
|
18,997
|
26,076
|
18,460
|
8,189
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
92
|
392
|
-382
|
670
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,255
|
18,606
|
26,458
|
17,790
|
8,189
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|