単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 479,547 528,975 538,243 554,198 540,578
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 37 38
Doanh thu thuần 479,547 528,963 538,206 554,160 540,578
Giá vốn hàng bán 435,346 458,565 464,491 475,303 481,266
Lợi nhuận gộp 44,202 70,398 73,715 78,858 59,312
Doanh thu hoạt động tài chính 3,485 2,608 8,547 8,570 3,001
Chi phí tài chính 16,249 21,512 30,307 43,348 30,345
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,368 21,651 29,916 32,643 30,160
Chi phí bán hàng 9,178 24,807 17,803 20,237 13,549
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,193 15,568 16,698 19,926 15,015
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,099 13,634 18,307 10,489 4,101
Thu nhập khác 2 10 187 286 73
Chi phí khác 95 127 368 1,623 629
Lợi nhuận khác -93 -116 -181 -1,337 -556
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 33 2,515 852 6,573 698
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,006 13,518 18,126 9,152 3,545
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,595 2,582 6,055 4,621 297
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -106 -106 -106 -476 264
Chi phí thuế TNDN 1,490 2,476 5,949 4,145 561
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,516 11,041 12,177 5,007 2,984
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 82 0 68
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,434 11,041 12,177 5,007 2,916
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)