単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,518 18,126 9,152 3,545 50,473
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,515 46,176 37,970 44,552 46,600
- Khấu hao TSCĐ 9,332 19,693 19,069 17,958 19,766
- Các khoản dự phòng 0 0 -3,901 105
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,705 81 -36 -31 373
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,173 -3,514 -9,806 -3,535 -9,479
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 21,651 29,916 32,643 30,160 35,835
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,033 64,302 47,122 48,098 97,073
- Tăng, giảm các khoản phải thu -111,693 -73,590 89,285 -45,631 -101,952
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,366 69,819 -178,230 -69,457 -21,524
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 35,433 2,893 37,908 93,233 14,972
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,184 -20,737 7,470 -11,291 16,473
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,566 -28,970 -33,404 -30,079 -37,470
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -110 -7,890 -7,459 -1 -4,796
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -55,085 5,827 -37,308 -15,128 -37,224
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,077 -108,512 -15,341 -37,121 11,232
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40,130 -1,378 8,751 -26,633 13,673
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 842 893 2,917 3,771 2,702
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -45,365 -108,996 -3,673 -59,801 27,607
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 360,324 461,113 607,414 79,102 19,742
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -265,071 -360,470 -558,485
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 3,896 0 -3,317 -6,873
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 99,150 100,643 48,928 75,786 12,869
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,300 -2,526 7,947 857 3,252
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,210 5,910 3,384 11,341 12,198
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 10 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,910 3,384 11,341 12,198 15,450