|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,518
|
18,126
|
9,152
|
3,545
|
50,473
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28,515
|
46,176
|
37,970
|
44,552
|
46,600
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,332
|
19,693
|
19,069
|
17,958
|
19,766
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
-3,901
|
|
105
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,705
|
81
|
-36
|
-31
|
373
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,173
|
-3,514
|
-9,806
|
-3,535
|
-9,479
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21,651
|
29,916
|
32,643
|
30,160
|
35,835
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42,033
|
64,302
|
47,122
|
48,098
|
97,073
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-111,693
|
-73,590
|
89,285
|
-45,631
|
-101,952
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5,366
|
69,819
|
-178,230
|
-69,457
|
-21,524
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
35,433
|
2,893
|
37,908
|
93,233
|
14,972
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,184
|
-20,737
|
7,470
|
-11,291
|
16,473
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20,566
|
-28,970
|
-33,404
|
-30,079
|
-37,470
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-110
|
-7,890
|
-7,459
|
-1
|
-4,796
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-55,085
|
5,827
|
-37,308
|
-15,128
|
-37,224
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,077
|
-108,512
|
-15,341
|
-37,121
|
11,232
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
182
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40,130
|
-1,378
|
8,751
|
-26,633
|
13,673
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
842
|
893
|
2,917
|
3,771
|
2,702
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-45,365
|
-108,996
|
-3,673
|
-59,801
|
27,607
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
360,324
|
461,113
|
607,414
|
79,102
|
19,742
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-265,071
|
-360,470
|
-558,485
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
3,896
|
0
|
|
-3,317
|
-6,873
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
99,150
|
100,643
|
48,928
|
75,786
|
12,869
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,300
|
-2,526
|
7,947
|
857
|
3,252
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,210
|
5,910
|
3,384
|
11,341
|
12,198
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
10
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,910
|
3,384
|
11,341
|
12,198
|
15,450
|