TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
792,729
|
1,125,007
|
1,430,815
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70,332
|
17,926
|
42,243
|
1. Tiền
|
70,332
|
17,926
|
42,243
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
22,500
|
158,436
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
397,826
|
674,862
|
601,589
|
1. Phải thu khách hàng
|
232,906
|
498,822
|
480,961
|
2. Trả trước cho người bán
|
119,004
|
129,256
|
81,736
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
45,916
|
46,784
|
38,892
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
301,878
|
389,075
|
576,910
|
1. Hàng tồn kho
|
301,878
|
389,075
|
576,910
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,692
|
20,645
|
51,637
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,107
|
5,606
|
15,351
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,585
|
15,039
|
36,286
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
388,501
|
556,633
|
1,045,181
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,016
|
2,611
|
6,247
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,016
|
2,611
|
6,247
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
283,533
|
331,159
|
293,145
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
199,477
|
232,047
|
174,017
|
- Nguyên giá
|
560,208
|
623,598
|
577,478
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-360,731
|
-391,551
|
-403,462
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
17,253
|
34,315
|
56,336
|
- Nguyên giá
|
30,782
|
52,411
|
67,409
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,528
|
-18,096
|
-11,073
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
66,803
|
64,798
|
62,792
|
- Nguyên giá
|
68,204
|
68,204
|
68,204
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,402
|
-3,407
|
-5,412
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,500
|
114,999
|
131,446
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
111,499
|
128,446
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
77,052
|
61,071
|
43,968
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
77,052
|
61,071
|
43,968
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
8,785
|
7,860
|
6,936
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,181,230
|
1,681,640
|
2,475,996
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
692,275
|
951,757
|
1,713,635
|
I. Nợ ngắn hạn
|
666,912
|
913,629
|
1,358,850
|
1. Vay và nợ ngắn
|
423,068
|
580,658
|
896,091
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
134,839
|
206,916
|
328,792
|
4. Người mua trả tiền trước
|
58,454
|
65,450
|
69,469
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,565
|
21,982
|
21,800
|
6. Phải trả người lao động
|
16,621
|
13,764
|
16,602
|
7. Chi phí phải trả
|
11,871
|
11,650
|
14,450
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,874
|
12,588
|
11,025
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
25,363
|
38,127
|
354,785
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,000
|
1,000
|
150
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,265
|
23,452
|
341,383
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,097
|
13,675
|
13,253
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
488,956
|
729,884
|
762,361
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
488,956
|
729,884
|
762,361
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
360,000
|
450,000
|
450,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
40,010
|
40,010
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
116,892
|
218,347
|
235,430
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
621
|
621
|
621
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
12,064
|
21,526
|
36,921
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,181,230
|
1,681,640
|
2,475,996
|