単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 792,729 1,125,007 1,430,815
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,332 17,926 42,243
1. Tiền 70,332 17,926 42,243
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 22,500 158,436
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 397,826 674,862 601,589
1. Phải thu khách hàng 232,906 498,822 480,961
2. Trả trước cho người bán 119,004 129,256 81,736
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,916 46,784 38,892
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 301,878 389,075 576,910
1. Hàng tồn kho 301,878 389,075 576,910
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,692 20,645 51,637
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,107 5,606 15,351
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,585 15,039 36,286
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 388,501 556,633 1,045,181
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,016 2,611 6,247
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,016 2,611 6,247
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 283,533 331,159 293,145
1. Tài sản cố định hữu hình 199,477 232,047 174,017
- Nguyên giá 560,208 623,598 577,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -360,731 -391,551 -403,462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 17,253 34,315 56,336
- Nguyên giá 30,782 52,411 67,409
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,528 -18,096 -11,073
3. Tài sản cố định vô hình 66,803 64,798 62,792
- Nguyên giá 68,204 68,204 68,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,402 -3,407 -5,412
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,500 114,999 131,446
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 111,499 128,446
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 77,052 61,071 43,968
1. Chi phí trả trước dài hạn 77,052 61,071 43,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,785 7,860 6,936
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,181,230 1,681,640 2,475,996
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 692,275 951,757 1,713,635
I. Nợ ngắn hạn 666,912 913,629 1,358,850
1. Vay và nợ ngắn 423,068 580,658 896,091
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 134,839 206,916 328,792
4. Người mua trả tiền trước 58,454 65,450 69,469
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,565 21,982 21,800
6. Phải trả người lao động 16,621 13,764 16,602
7. Chi phí phải trả 11,871 11,650 14,450
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,874 12,588 11,025
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,363 38,127 354,785
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,000 1,000 150
4. Vay và nợ dài hạn 10,265 23,452 341,383
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,097 13,675 13,253
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 488,956 729,884 762,361
I. Vốn chủ sở hữu 488,956 729,884 762,361
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 40,010 40,010
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,892 218,347 235,430
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 621 621 621
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,064 21,526 36,921
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,181,230 1,681,640 2,475,996