|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
285,017
|
308,145
|
286,397
|
247,707
|
326,599
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
285,017
|
308,145
|
286,397
|
247,707
|
326,599
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107,964
|
111,493
|
113,597
|
111,620
|
134,270
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
177,053
|
196,652
|
172,800
|
136,087
|
192,328
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,960
|
1,484
|
2,043
|
4,496
|
7,081
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28,765
|
28,827
|
24,582
|
38,447
|
30,580
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,765
|
22,612
|
20,547
|
32,632
|
28,678
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,440
|
8,939
|
8,187
|
7,129
|
8,205
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
144,807
|
160,369
|
142,074
|
95,007
|
160,624
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,389
|
26,598
|
3,365
|
3,326
|
1,533
|
|
13. Chi phí khác
|
1,217
|
23
|
115
|
28
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,173
|
26,575
|
3,250
|
3,298
|
1,524
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
148,980
|
186,944
|
145,325
|
98,305
|
162,148
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,366
|
13,419
|
7,833
|
10,216
|
16,417
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,366
|
13,419
|
7,833
|
10,216
|
16,417
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
140,614
|
173,525
|
137,491
|
88,089
|
145,732
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
140,614
|
173,525
|
137,491
|
88,089
|
145,732
|