|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78,366
|
47,212
|
63,516
|
87,604
|
128,267
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
78,366
|
47,212
|
63,516
|
87,604
|
128,267
|
|
Giá vốn hàng bán
|
32,811
|
21,425
|
36,223
|
32,803
|
43,815
|
|
Lợi nhuận gộp
|
45,555
|
25,786
|
27,293
|
54,802
|
84,452
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-1,086
|
672
|
2,768
|
645
|
2,996
|
|
Chi phí tài chính
|
12,655
|
4,164
|
12,319
|
7,005
|
7,055
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,329
|
3,355
|
11,413
|
6,623
|
7,251
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,120
|
1,781
|
2,003
|
1,684
|
2,738
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,693
|
20,514
|
15,739
|
46,758
|
77,655
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
1
|
1,532
|
|
Chi phí khác
|
0
|
8
|
1
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-8
|
-1
|
1
|
1,532
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,693
|
20,506
|
15,739
|
46,758
|
79,187
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,513
|
2,051
|
1,598
|
4,676
|
8,097
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,513
|
2,051
|
1,598
|
4,676
|
8,097
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,180
|
18,455
|
14,141
|
42,082
|
71,091
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,180
|
18,455
|
14,141
|
42,082
|
71,091
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|