単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,212 63,516 87,604 128,267 53,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 47,212 63,516 87,604 128,267 53,621
Giá vốn hàng bán 21,425 36,223 32,803 43,815 23,165
Lợi nhuận gộp 25,786 27,293 54,802 84,452 30,456
Doanh thu hoạt động tài chính 672 2,768 645 2,996 1,661
Chi phí tài chính 4,164 12,319 7,005 7,055 5,990
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,355 11,413 6,623 7,251 5,990
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,781 2,003 1,684 2,738 1,842
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,514 15,739 46,758 77,655 24,285
Thu nhập khác 1 1,532 34,988
Chi phí khác 8 1 0 0
Lợi nhuận khác -8 -1 1 1,532 34,988
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,506 15,739 46,758 79,187 59,273
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,051 1,598 4,676 8,097 11,855
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,051 1,598 4,676 8,097 11,855
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,455 14,141 42,082 71,091 47,419
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,455 14,141 42,082 71,091 47,419
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)