単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,366 47,212 63,516 87,604 128,267
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 78,366 47,212 63,516 87,604 128,267
Giá vốn hàng bán 32,811 21,425 36,223 32,803 43,815
Lợi nhuận gộp 45,555 25,786 27,293 54,802 84,452
Doanh thu hoạt động tài chính -1,086 672 2,768 645 2,996
Chi phí tài chính 12,655 4,164 12,319 7,005 7,055
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,329 3,355 11,413 6,623 7,251
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,120 1,781 2,003 1,684 2,738
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,693 20,514 15,739 46,758 77,655
Thu nhập khác 1 1,532
Chi phí khác 0 8 1 0
Lợi nhuận khác 0 -8 -1 1 1,532
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,693 20,506 15,739 46,758 79,187
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,513 2,051 1,598 4,676 8,097
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,513 2,051 1,598 4,676 8,097
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,180 18,455 14,141 42,082 71,091
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,180 18,455 14,141 42,082 71,091
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)