単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,516 87,604 128,267 53,621 62,433
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 63,516 87,604 128,267 53,621 62,433
Giá vốn hàng bán 36,223 32,803 43,815 23,165 35,315
Lợi nhuận gộp 27,293 54,802 84,452 30,456 27,119
Doanh thu hoạt động tài chính 2,768 645 2,996 1,661 2,498
Chi phí tài chính 12,319 7,005 7,055 5,990 6,672
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,413 6,623 7,251 5,990 6,672
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,003 1,684 2,738 1,842 2,046
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,739 46,758 77,655 24,285 20,899
Thu nhập khác 1 1,532 34,988 -43
Chi phí khác 1 0 0
Lợi nhuận khác -1 1 1,532 34,988 -43
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,739 46,758 79,187 59,273 20,856
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,598 4,676 8,097 11,855 4,215
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,598 4,676 8,097 11,855 4,215
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,141 42,082 71,091 47,419 16,642
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,141 42,082 71,091 47,419 16,642
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)