単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 99,304 168,323 195,334 272,808 319,720
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60,885 104,155 98,550 167,623 174,269
1. Tiền 42,719 89,065 11,550 84,623 88,269
2. Các khoản tương đương tiền 18,166 15,090 87,000 83,000 86,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,081 2,165 29,205 57,488 25,596
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,564 60,422 64,149 46,133 119,309
1. Phải thu khách hàng 32,705 55,698 62,993 41,904 118,095
2. Trả trước cho người bán 0 3,391 0 2,190 375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,859 1,333 1,156 2,039 839
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 445 1,295 3,159 687 246
1. Hàng tồn kho 445 1,295 3,159 687 246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 330 285 271 876 301
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 330 285 271 876 301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 892,722 842,626 805,128 767,512 727,640
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 885,298 835,773 789,963 741,867 695,773
1. Tài sản cố định hữu hình 881,898 832,373 786,563 738,467 691,180
- Nguyên giá 1,392,033 1,390,186 1,395,950 1,396,647 1,398,033
- Giá trị hao mòn lũy kế -510,135 -557,813 -609,387 -658,181 -706,853
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,400 3,400 3,400 3,400 4,593
- Nguyên giá 3,400 3,400 3,400 3,400 4,593
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,144 6,854 15,164 25,645 30,040
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,469 4,562 6,269 19,720 17,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 3,676 2,292 8,896 5,925 12,884
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 992,026 1,010,949 1,000,462 1,040,319 1,047,360
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 411,386 372,229 410,016 486,352 448,423
I. Nợ ngắn hạn 139,844 229,607 191,555 199,403 262,521
1. Vay và nợ ngắn 70,356 125,849 76,838 116,651 154,347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 203 728 7,174 189 3,064
4. Người mua trả tiền trước 0 460 565 902 532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,505 27,950 20,863 18,790 25,743
6. Phải trả người lao động 1,336 1,392 1,423 780 1,526
7. Chi phí phải trả 438 352 426 4,179 4,065
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 44,398 65,496 78,289 53,211 66,092
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 271,542 142,622 218,461 286,949 185,902
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,841 2,705 1,803 902
4. Vay và nợ dài hạn 271,542 140,781 215,756 285,146 185,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 580,640 638,720 590,445 553,967 598,937
I. Vốn chủ sở hữu 580,640 638,720 590,445 553,967 598,937
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 422,000 422,000 422,000 422,000 422,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,026 18,026 18,026 18,026 18,026
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 140,614 198,694 150,419 113,941 158,911
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,608 7,378 5,977 4,700 7,154
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 992,026 1,010,949 1,000,462 1,040,319 1,047,360