|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
294,867
|
315,572
|
283,192
|
269,725
|
256,051
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-7,000
|
-13,215
|
-20,701
|
-35,134
|
-26,609
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,872
|
-9,404
|
-9,504
|
-10,404
|
-11,511
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-28,779
|
-22,698
|
-20,742
|
-28,880
|
-28,793
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,156
|
-6,321
|
-13,729
|
-7,515
|
-10,218
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
32,293
|
30,233
|
33,171
|
22,408
|
24,251
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-79,572
|
-87,315
|
-76,029
|
-71,486
|
-84,068
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
198,781
|
206,852
|
175,658
|
138,714
|
119,104
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,429
|
-100
|
-3,568
|
-88
|
-3,020
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-81
|
|
-17,000
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-85
|
-17,120
|
-60,249
|
-108,108
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
7,165
|
32,000
|
140,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
612
|
1,489
|
1,373
|
4,493
|
7,200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,898
|
1,304
|
-29,149
|
-23,844
|
36,071
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
48,406
|
95,276
|
158,407
|
209,462
|
117,916
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-176,363
|
-175,759
|
-138,311
|
-107,665
|
-182,265
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-42,040
|
-84,402
|
-172,201
|
-147,594
|
-84,180
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-169,996
|
-164,886
|
-152,106
|
-45,796
|
-148,529
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
24,887
|
43,270
|
-5,597
|
69,073
|
6,646
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,998
|
60,885
|
104,155
|
98,550
|
167,623
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60,885
|
104,155
|
98,558
|
167,623
|
174,269
|