単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 285,017 308,145 286,397 247,707 326,599
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 285,017 308,145 286,397 247,707 326,599
Giá vốn hàng bán 107,964 111,493 113,597 111,620 134,270
Lợi nhuận gộp 177,053 196,652 172,800 136,087 192,328
Doanh thu hoạt động tài chính 3,960 1,484 2,043 4,496 7,081
Chi phí tài chính 28,765 28,827 24,582 38,447 30,580
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,765 22,612 20,547 32,632 28,678
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,440 8,939 8,187 7,129 8,205
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 144,807 160,369 142,074 95,007 160,624
Thu nhập khác 5,389 26,598 3,365 3,326 1,533
Chi phí khác 1,217 23 115 28 9
Lợi nhuận khác 4,173 26,575 3,250 3,298 1,524
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 148,980 186,944 145,325 98,305 162,148
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,366 13,419 7,833 10,216 16,417
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,366 13,419 7,833 10,216 16,417
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 140,614 173,525 137,491 88,089 145,732
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 140,614 173,525 137,491 88,089 145,732
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)