|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
103,863
|
38,800
|
60,934
|
81,328
|
74,990
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-11,859
|
-3,787
|
-12,715
|
-2,284
|
-7,957
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,122
|
-2,445
|
-2,397
|
-2,634
|
-3,663
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-8,150
|
-7,534
|
-7,535
|
-6,855
|
-6,915
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1
|
-10,218
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,381
|
3,319
|
4,929
|
7,722
|
8,094
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-21,170
|
-15,439
|
-12,163
|
-24,080
|
-32,392
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
67,943
|
2,697
|
31,053
|
53,198
|
32,157
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-46
|
-1,193
|
-1,781
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40,200
|
-54,000
|
-19,000
|
-27,000
|
-8,058
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
22,000
|
|
69,000
|
5,000
|
66,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,758
|
994
|
2,055
|
1,123
|
2,978
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,442
|
-53,006
|
52,009
|
-22,070
|
59,138
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
19,100
|
17,122
|
40,024
|
23,231
|
37,539
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-35,516
|
-25,429
|
-58,569
|
-35,009
|
-63,258
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-164
|
-50,514
|
-33,641
|
0
|
-25
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,581
|
-58,821
|
-52,186
|
-11,778
|
-25,744
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
34,920
|
-109,130
|
30,875
|
19,349
|
65,551
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
132,703
|
167,623
|
58,494
|
89,369
|
108,718
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
167,623
|
58,494
|
89,369
|
108,718
|
174,269
|