単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 272,791 228,636 211,184 258,160 319,720
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 167,623 58,494 89,369 108,718 174,269
1. Tiền 84,623 5,494 9,187 9,718 88,269
2. Các khoản tương đương tiền 83,000 53,000 80,182 99,000 86,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,488 111,488 61,538 83,538 25,596
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,117 57,652 59,513 65,034 119,309
1. Phải thu khách hàng 41,904 50,989 53,777 60,556 118,095
2. Trả trước cho người bán 2,190 3,524 3,540 3,486 375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,023 3,139 2,196 992 839
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 687 116 245 316 246
1. Hàng tồn kho 687 116 245 316 246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 876 887 519 555 301
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 876 887 519 555 301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 767,512 756,111 744,428 733,667 727,640
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 741,867 729,701 717,579 706,603 695,773
1. Tài sản cố định hữu hình 738,467 726,301 714,179 702,010 691,180
- Nguyên giá 1,396,647 1,396,647 1,396,693 1,396,693 1,398,033
- Giá trị hao mòn lũy kế -658,181 -670,347 -682,514 -694,683 -706,853
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,400 3,400 3,400 4,593 4,593
- Nguyên giá 3,400 3,400 3,400 4,593 4,593
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,645 26,411 26,849 27,064 30,040
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,720 22,782 22,839 23,054 17,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 5,925 3,628 4,010 4,010 12,884
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,040,303 984,748 955,612 991,827 1,047,360
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 486,349 412,325 406,548 400,680 448,423
I. Nợ ngắn hạn 199,400 124,955 166,211 159,961 262,521
1. Vay và nợ ngắn 116,651 108,732 137,178 125,400 154,347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 189 74 141 10 3,064
4. Người mua trả tiền trước 902 902 1,803 1,803 532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,787 7,361 11,928 17,892 25,743
6. Phải trả người lao động 780 888 860 898 1,526
7. Chi phí phải trả 4,179 0 3,960 3,729 4,065
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 53,211 2,728 2,817 2,817 66,092
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 286,949 287,370 240,338 240,720 185,902
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,803 1,803 902 240,720 902
4. Vay và nợ dài hạn 285,146 285,567 239,436 0 185,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 553,954 572,422 549,064 591,147 598,937
I. Vốn chủ sở hữu 553,954 572,422 549,064 591,147 598,937
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 422,000 422,000 422,000 422,000 422,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,026 18,026 18,026 18,026 18,026
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 113,928 132,396 109,038 151,120 158,911
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,700 4,272 7,523 7,412 7,154
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,040,303 984,748 955,612 991,827 1,047,360