|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
429.136
|
957.768
|
627.201
|
584.114
|
364.842
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.379
|
22
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
427.757
|
957.746
|
627.201
|
584.114
|
364.842
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
302.326
|
750.324
|
497.912
|
413.938
|
170.854
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
125.431
|
207.422
|
129.289
|
170.177
|
193.987
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.438
|
21.808
|
76.483
|
36.410
|
32.654
|
|
7. Chi phí tài chính
|
60.917
|
80.832
|
107.983
|
68.928
|
71.824
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60.575
|
80.750
|
107.978
|
68.924
|
71.734
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.817
|
5.740
|
-4.560
|
522
|
7.733
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.569
|
12.617
|
16.092
|
16.486
|
13.266
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64.200
|
141.520
|
77.137
|
121.694
|
149.284
|
|
12. Thu nhập khác
|
9.038
|
309
|
612
|
21.518
|
17.796
|
|
13. Chi phí khác
|
8.877
|
985
|
595
|
351
|
682
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
161
|
-675
|
17
|
21.167
|
17.115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64.361
|
140.845
|
77.155
|
142.861
|
166.399
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.423
|
8.447
|
4.270
|
4.377
|
6.598
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9.693
|
765
|
487
|
650
|
650
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.731
|
9.212
|
4.756
|
5.027
|
7.248
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
57.630
|
131.632
|
72.398
|
137.833
|
159.151
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
15.226
|
32.921
|
13.400
|
31.517
|
40.720
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42.405
|
98.711
|
58.998
|
106.316
|
118.430
|