|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.019.682
|
2.108.108
|
2.181.799
|
2.272.577
|
2.229.496
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
140.115
|
291.703
|
335.766
|
396.812
|
246.986
|
|
1. Tiền
|
76.891
|
161.169
|
160.766
|
236.562
|
83.986
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
63.224
|
130.534
|
175.000
|
160.250
|
163.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
461.563
|
545.277
|
437.475
|
535.769
|
594.012
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
46.712
|
109.247
|
1.283
|
1.283
|
1.283
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.596
|
-418
|
-512
|
-518
|
-510
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
416.447
|
436.447
|
436.704
|
535.004
|
593.239
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
844.727
|
680.327
|
714.262
|
539.074
|
549.020
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
755.215
|
559.163
|
554.782
|
408.945
|
388.340
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61.681
|
64.593
|
96.383
|
95.706
|
127.791
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
13.300
|
13.300
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41.622
|
57.061
|
63.942
|
48.683
|
46.630
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.791
|
-13.791
|
-14.145
|
-14.261
|
-13.742
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
376.203
|
390.424
|
489.356
|
583.663
|
626.211
|
|
1. Hàng tồn kho
|
376.203
|
390.424
|
489.356
|
583.663
|
626.211
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
197.074
|
200.377
|
204.941
|
217.259
|
213.267
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.516
|
2.961
|
1.197
|
6.210
|
2.906
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
195.028
|
196.918
|
203.247
|
210.499
|
209.614
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
530
|
498
|
497
|
551
|
497
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
250
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.633.305
|
2.564.699
|
2.518.990
|
2.532.612
|
2.505.924
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.614
|
1.495
|
1.763
|
5.465
|
5.994
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.614
|
1.495
|
1.763
|
5.465
|
5.994
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.379.346
|
2.316.520
|
2.270.091
|
2.273.931
|
2.240.892
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.356.747
|
2.296.496
|
2.237.840
|
2.197.691
|
2.154.605
|
|
- Nguyên giá
|
3.727.818
|
3.727.266
|
3.742.302
|
3.749.004
|
3.706.936
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.371.071
|
-1.430.770
|
-1.504.463
|
-1.551.313
|
-1.552.331
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
15.955
|
13.524
|
25.742
|
69.880
|
79.696
|
|
- Nguyên giá
|
29.121
|
25.197
|
33.744
|
81.615
|
95.153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.166
|
-11.673
|
-8.002
|
-11.735
|
-15.456
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.644
|
6.500
|
6.509
|
6.361
|
6.591
|
|
- Nguyên giá
|
7.607
|
7.607
|
7.759
|
7.759
|
8.134
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-963
|
-1.107
|
-1.250
|
-1.398
|
-1.543
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18.751
|
23.335
|
22.173
|
25.037
|
35.958
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.751
|
23.335
|
22.173
|
25.037
|
35.958
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43.040
|
42.926
|
42.926
|
42.926
|
42.627
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.490
|
12.376
|
12.376
|
12.376
|
12.077
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.550
|
30.550
|
30.550
|
30.550
|
30.550
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
190.554
|
180.424
|
182.038
|
185.253
|
180.453
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
109.578
|
108.177
|
110.281
|
110.607
|
109.992
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.310
|
2.462
|
2.462
|
2.462
|
3.761
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2.931
|
2.931
|
2.931
|
2.931
|
1.329
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
72.736
|
66.855
|
66.365
|
69.254
|
65.370
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.652.987
|
4.672.806
|
4.700.789
|
4.805.189
|
4.735.420
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.931.230
|
2.913.314
|
2.820.978
|
2.839.056
|
2.731.279
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.043.830
|
1.123.981
|
1.180.470
|
1.307.551
|
1.246.927
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
468.545
|
469.744
|
402.795
|
528.974
|
509.602
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
176.255
|
174.567
|
165.194
|
186.118
|
154.381
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
259.705
|
342.749
|
431.681
|
414.380
|
436.707
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.883
|
19.326
|
25.102
|
10.850
|
22.740
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.083
|
12.324
|
33.280
|
23.636
|
16.593
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56.757
|
58.306
|
71.410
|
43.427
|
47.981
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
23.568
|
22.931
|
26.975
|
60.689
|
34.911
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.033
|
24.033
|
24.033
|
24.011
|
24.011
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.887.400
|
1.789.334
|
1.640.508
|
1.531.505
|
1.484.352
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
5.700
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
8.608
|
2.126
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.831.129
|
1.745.811
|
1.587.541
|
1.512.371
|
1.458.806
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
22.745
|
15.049
|
19.623
|
6.956
|
13.368
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
24.919
|
26.345
|
27.644
|
12.177
|
12.177
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.721.758
|
1.759.492
|
1.879.810
|
1.966.133
|
2.004.141
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.721.758
|
1.759.492
|
1.879.810
|
1.966.133
|
2.004.141
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
991.343
|
1.040.890
|
1.040.890
|
1.040.890
|
1.040.890
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1.569
|
-1.569
|
-1.569
|
-1.803
|
-1.803
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
71.487
|
71.487
|
134.047
|
134.039
|
136.033
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-5
|
0
|
0
|
5
|
9
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.430
|
11.430
|
11.430
|
11.430
|
11.430
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
338.431
|
321.649
|
270.810
|
282.169
|
314.387
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
298.710
|
249.923
|
172.731
|
270.085
|
270.569
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39.721
|
71.726
|
98.079
|
12.084
|
43.818
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
310.639
|
315.604
|
424.202
|
499.403
|
503.196
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.652.987
|
4.672.806
|
4.700.789
|
4.805.189
|
4.735.420
|