単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,019,682 2,108,108 2,181,799 2,272,577 2,229,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 140,115 291,703 335,766 396,812 246,986
1. Tiền 76,891 161,169 160,766 236,562 83,986
2. Các khoản tương đương tiền 63,224 130,534 175,000 160,250 163,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 461,563 545,277 437,475 535,769 594,012
1. Đầu tư ngắn hạn 46,712 109,247 1,283 1,283 1,283
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,596 -418 -512 -518 -510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 844,727 680,327 714,262 539,074 549,020
1. Phải thu khách hàng 755,215 559,163 554,782 408,945 388,340
2. Trả trước cho người bán 61,681 64,593 96,383 95,706 127,791
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,622 57,061 63,942 48,683 46,630
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,791 -13,791 -14,145 -14,261 -13,742
IV. Tổng hàng tồn kho 376,203 390,424 489,356 583,663 626,211
1. Hàng tồn kho 376,203 390,424 489,356 583,663 626,211
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 197,074 200,377 204,941 217,259 213,267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,516 2,961 1,197 6,210 2,906
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 195,028 196,918 203,247 210,499 209,614
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 530 498 497 551 497
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,633,305 2,564,699 2,518,990 2,532,612 2,505,924
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,614 1,495 1,763 5,465 5,994
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,614 1,495 1,763 5,465 5,994
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,379,346 2,316,520 2,270,091 2,273,931 2,240,892
1. Tài sản cố định hữu hình 2,356,747 2,296,496 2,237,840 2,197,691 2,154,605
- Nguyên giá 3,727,818 3,727,266 3,742,302 3,749,004 3,706,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,371,071 -1,430,770 -1,504,463 -1,551,313 -1,552,331
2. Tài sản cố định thuê tài chính 15,955 13,524 25,742 69,880 79,696
- Nguyên giá 29,121 25,197 33,744 81,615 95,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,166 -11,673 -8,002 -11,735 -15,456
3. Tài sản cố định vô hình 6,644 6,500 6,509 6,361 6,591
- Nguyên giá 7,607 7,607 7,759 7,759 8,134
- Giá trị hao mòn lũy kế -963 -1,107 -1,250 -1,398 -1,543
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43,040 42,926 42,926 42,926 42,627
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,490 12,376 12,376 12,376 12,077
3. Đầu tư dài hạn khác 30,550 30,550 30,550 30,550 30,550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 190,554 180,424 182,038 185,253 180,453
1. Chi phí trả trước dài hạn 109,578 108,177 110,281 110,607 109,992
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,310 2,462 2,462 2,462 3,761
3. Tài sản dài hạn khác 2,931 2,931 2,931 2,931 1,329
VI. Lợi thế thương mại 72,736 66,855 66,365 69,254 65,370
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,652,987 4,672,806 4,700,789 4,805,189 4,735,420
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,931,230 2,913,314 2,820,978 2,839,056 2,731,279
I. Nợ ngắn hạn 1,043,830 1,123,981 1,180,470 1,307,551 1,246,927
1. Vay và nợ ngắn 468,545 469,744 402,795 528,974 509,602
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 176,255 174,567 165,194 186,118 154,381
4. Người mua trả tiền trước 259,705 342,749 431,681 414,380 436,707
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,883 19,326 25,102 10,850 22,740
6. Phải trả người lao động 20,083 12,324 33,280 23,636 16,593
7. Chi phí phải trả 56,757 58,306 71,410 43,427 47,981
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,568 22,931 26,975 60,689 34,911
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,887,400 1,789,334 1,640,508 1,531,505 1,484,352
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 5,700 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 2 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,831,129 1,745,811 1,587,541 1,512,371 1,458,806
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 22,745 15,049 19,623 6,956 13,368
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 24,919 26,345 27,644 12,177 12,177
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,721,758 1,759,492 1,879,810 1,966,133 2,004,141
I. Vốn chủ sở hữu 1,721,758 1,759,492 1,879,810 1,966,133 2,004,141
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 991,343 1,040,890 1,040,890 1,040,890 1,040,890
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,569 -1,569 -1,569 -1,803 -1,803
3. Vốn khác của chủ sở hữu 71,487 71,487 134,047 134,039 136,033
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -5 0 0 5 9
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,430 11,430 11,430 11,430 11,430
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 338,431 321,649 270,810 282,169 314,387
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,033 24,033 24,033 24,011 24,011
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 310,639 315,604 424,202 499,403 503,196
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,652,987 4,672,806 4,700,789 4,805,189 4,735,420