|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,730,792
|
1,664,535
|
2,098,336
|
2,019,682
|
2,108,108
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
138,463
|
126,205
|
186,437
|
140,115
|
291,703
|
|
1. Tiền
|
71,923
|
64,905
|
113,212
|
76,891
|
161,169
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
66,540
|
61,300
|
73,224
|
63,224
|
130,534
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
105,517
|
57,414
|
417,414
|
461,563
|
545,277
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
52,693
|
499
|
499
|
46,712
|
109,247
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-360
|
-386
|
-386
|
-1,596
|
-418
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
794,049
|
759,923
|
840,844
|
844,727
|
680,327
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
637,895
|
635,136
|
718,123
|
755,215
|
559,163
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
82,373
|
65,209
|
63,764
|
61,681
|
64,593
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
78,619
|
65,688
|
72,617
|
41,622
|
57,061
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,837
|
-13,610
|
-13,660
|
-13,791
|
-13,791
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
494,898
|
523,976
|
449,510
|
376,203
|
390,424
|
|
1. Hàng tồn kho
|
494,898
|
523,976
|
449,510
|
376,203
|
390,424
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
197,865
|
197,018
|
204,132
|
197,074
|
200,377
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,331
|
1,950
|
5,917
|
1,516
|
2,961
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
193,799
|
194,461
|
196,002
|
195,028
|
196,918
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
735
|
607
|
2,213
|
530
|
498
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,820,999
|
2,763,593
|
2,687,917
|
2,633,305
|
2,564,699
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,528
|
1,465
|
1,401
|
1,614
|
1,495
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,528
|
1,465
|
1,401
|
1,614
|
1,495
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,580,432
|
2,545,791
|
2,448,029
|
2,379,346
|
2,316,520
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,561,206
|
2,523,855
|
2,428,524
|
2,356,747
|
2,296,496
|
|
- Nguyên giá
|
3,705,770
|
3,758,715
|
3,727,692
|
3,727,818
|
3,727,266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,144,564
|
-1,234,860
|
-1,299,167
|
-1,371,071
|
-1,430,770
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
17,221
|
20,043
|
17,724
|
15,955
|
13,524
|
|
- Nguyên giá
|
35,013
|
31,439
|
29,121
|
29,121
|
25,197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,792
|
-11,397
|
-11,397
|
-13,166
|
-11,673
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,005
|
1,893
|
1,781
|
6,644
|
6,500
|
|
- Nguyên giá
|
2,633
|
2,633
|
2,633
|
7,607
|
7,607
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-627
|
-739
|
-851
|
-963
|
-1,107
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43,018
|
43,018
|
43,926
|
43,040
|
42,926
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,376
|
12,376
|
12,376
|
11,490
|
12,376
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
30,550
|
30,550
|
30,550
|
30,550
|
30,550
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-908
|
-908
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
86,196
|
89,741
|
114,624
|
117,818
|
113,569
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
81,595
|
85,105
|
109,988
|
109,578
|
108,177
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,427
|
2,462
|
2,462
|
5,310
|
2,462
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,174
|
2,174
|
2,174
|
2,931
|
2,931
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
21,941
|
74,134
|
69,295
|
72,736
|
66,855
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,551,791
|
4,428,128
|
4,786,253
|
4,652,987
|
4,672,806
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,848,622
|
2,745,163
|
3,097,551
|
2,931,230
|
2,913,314
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,366,591
|
1,268,616
|
1,174,845
|
1,043,830
|
1,123,981
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
813,280
|
659,421
|
592,206
|
468,545
|
469,744
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
251,722
|
182,341
|
156,299
|
176,255
|
174,567
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
161,871
|
274,731
|
284,569
|
259,705
|
342,749
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,940
|
19,186
|
5,310
|
14,883
|
19,326
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,599
|
25,411
|
19,606
|
20,083
|
12,324
|
|
7. Chi phí phải trả
|
40,886
|
56,575
|
45,513
|
56,757
|
58,306
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
44,260
|
26,918
|
47,308
|
23,568
|
22,931
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,482,032
|
1,476,546
|
1,922,707
|
1,887,400
|
1,789,334
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,434,611
|
1,424,112
|
1,887,920
|
1,831,129
|
1,745,811
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11,395
|
11,500
|
11,187
|
22,745
|
15,049
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
36,026
|
40,935
|
22,676
|
24,919
|
26,345
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,703,169
|
1,682,966
|
1,688,702
|
1,721,758
|
1,759,492
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,703,169
|
1,682,966
|
1,688,702
|
1,721,758
|
1,759,492
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
991,343
|
991,343
|
991,343
|
991,343
|
1,040,890
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1,569
|
-1,569
|
-1,569
|
-1,569
|
-1,569
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18,445
|
69,261
|
71,487
|
71,487
|
71,487
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
-5
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,430
|
11,430
|
11,430
|
11,430
|
11,430
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
369,207
|
284,470
|
309,295
|
338,431
|
321,649
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,033
|
24,033
|
24,033
|
24,033
|
24,033
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
314,312
|
328,030
|
306,715
|
310,639
|
315,604
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,551,791
|
4,428,128
|
4,786,253
|
4,652,987
|
4,672,806
|