|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
556,185
|
520,914
|
90,285
|
224,605
|
289,786
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
556,185
|
520,914
|
90,285
|
224,605
|
289,786
|
|
Giá vốn hàng bán
|
464,511
|
441,724
|
8,846
|
147,070
|
226,323
|
|
Lợi nhuận gộp
|
91,674
|
79,190
|
81,439
|
77,535
|
63,463
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
28,331
|
26,495
|
26,032
|
2,427
|
19,319
|
|
Chi phí tài chính
|
50,979
|
44,232
|
37,002
|
29,644
|
42,251
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,629
|
39,472
|
33,013
|
27,193
|
39,492
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,552
|
19,924
|
26,278
|
30,663
|
21,510
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47,474
|
41,529
|
44,190
|
19,655
|
19,020
|
|
Thu nhập khác
|
608
|
3,013
|
1,291
|
0
|
25,210
|
|
Chi phí khác
|
1,488
|
4,292
|
-1,032
|
919
|
5,973
|
|
Lợi nhuận khác
|
-881
|
-1,279
|
2,323
|
-919
|
19,237
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
46,593
|
40,250
|
46,513
|
18,736
|
38,257
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,304
|
3,542
|
13,129
|
7,394
|
7,677
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
101
|
649
|
4,574
|
-3,443
|
-4,279
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,406
|
4,191
|
17,703
|
3,952
|
3,398
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
41,187
|
36,059
|
28,811
|
14,784
|
34,860
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,582
|
4,054
|
0
|
2,700
|
-2,679
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36,605
|
32,005
|
28,811
|
12,084
|
37,539
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|