単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 388,069 556,185 520,914 90,285 224,605
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 388,069 556,185 520,914 90,285 224,605
Giá vốn hàng bán 325,457 464,511 441,724 8,846 147,070
Lợi nhuận gộp 62,612 91,674 79,190 81,439 77,535
Doanh thu hoạt động tài chính 6,022 28,331 26,495 26,032 2,427
Chi phí tài chính 38,191 50,979 44,232 37,002 29,644
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,358 39,629 39,472 33,013 27,193
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,116 21,552 19,924 26,278 30,663
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,326 47,474 41,529 44,190 19,655
Thu nhập khác 1,033 608 3,013 1,291 0
Chi phí khác 1,365 1,488 4,292 -1,032 919
Lợi nhuận khác -332 -881 -1,279 2,323 -919
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,994 46,593 40,250 46,513 18,736
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,708 5,304 3,542 13,129 7,394
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -307 101 649 4,574 -3,443
Chi phí thuế TNDN 2,401 5,406 4,191 17,703 3,952
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,593 41,187 36,059 28,811 14,784
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,139 4,582 4,054 0 2,700
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,733 36,605 32,005 28,811 12,084
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)