|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
331,143
|
388,069
|
556,185
|
520,914
|
90,285
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
331,143
|
388,069
|
556,185
|
520,914
|
90,285
|
|
Giá vốn hàng bán
|
274,033
|
325,457
|
464,511
|
441,724
|
8,846
|
|
Lợi nhuận gộp
|
57,110
|
62,612
|
91,674
|
79,190
|
81,439
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,673
|
6,022
|
28,331
|
26,495
|
26,032
|
|
Chi phí tài chính
|
44,340
|
38,191
|
50,979
|
44,232
|
37,002
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,588
|
34,358
|
39,629
|
39,472
|
33,013
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,245
|
20,116
|
21,552
|
19,924
|
26,278
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,802
|
10,326
|
47,474
|
41,529
|
44,190
|
|
Thu nhập khác
|
6,615
|
1,033
|
608
|
3,013
|
1,291
|
|
Chi phí khác
|
2,446
|
1,365
|
1,488
|
4,292
|
-1,032
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,169
|
-332
|
-881
|
-1,279
|
2,323
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,633
|
9,994
|
46,593
|
40,250
|
46,513
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,974
|
2,708
|
5,304
|
3,542
|
13,129
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
70
|
-307
|
101
|
649
|
4,574
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,045
|
2,401
|
5,406
|
4,191
|
17,703
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9,678
|
7,593
|
41,187
|
36,059
|
28,811
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,581
|
-1,139
|
4,582
|
4,054
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,259
|
8,733
|
36,605
|
32,005
|
28,811
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|