単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 331,143 388,069 556,185 520,914 90,285
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 331,143 388,069 556,185 520,914 90,285
Giá vốn hàng bán 274,033 325,457 464,511 441,724 8,846
Lợi nhuận gộp 57,110 62,612 91,674 79,190 81,439
Doanh thu hoạt động tài chính 7,673 6,022 28,331 26,495 26,032
Chi phí tài chính 44,340 38,191 50,979 44,232 37,002
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,588 34,358 39,629 39,472 33,013
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,245 20,116 21,552 19,924 26,278
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,802 10,326 47,474 41,529 44,190
Thu nhập khác 6,615 1,033 608 3,013 1,291
Chi phí khác 2,446 1,365 1,488 4,292 -1,032
Lợi nhuận khác 4,169 -332 -881 -1,279 2,323
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,633 9,994 46,593 40,250 46,513
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,974 2,708 5,304 3,542 13,129
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70 -307 101 649 4,574
Chi phí thuế TNDN 4,045 2,401 5,406 4,191 17,703
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,678 7,593 41,187 36,059 28,811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,581 -1,139 4,582 4,054 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,259 8,733 36,605 32,005 28,811
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)