単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 46,593 40,250 46,513 18,736 38,257
2. Điều chỉnh cho các khoản 106,642 96,883 105,098 75,601 55,851
- Khấu hao TSCĐ 70,618 63,459 70,164 50,172 48,832
- Các khoản dự phòng 3,583 247 1,748 81 -16,030
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,741 2,803 4,705 -755 -595
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,447 -9,099 -4,532 -1,090 -15,848
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 39,629 39,472 33,013 27,193 39,492
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 153,235 137,133 151,611 94,336 94,109
- Tăng, giảm các khoản phải thu -43,364 357,245 -47,086 138,662 25,788
- Tăng, giảm hàng tồn kho 72,550 -13,464 -98,932 -91,285 -42,097
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 37,963 -140,640 226,038 -8,145 -70,955
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,811 -45 -339 -5,296 3,923
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -46,212 -62,535 107,964 0
- Tiền lãi vay phải trả -33,397 -26,461 -31,593 -26,833 -40,439
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3 -704 -3,978 -20,696 -196
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 145,581 250,529 303,686 80,742 -29,868
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,779 24,350 -30,521 981 -11,926
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,115 37 0 6,292
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,147 -12,800 -257 -85,000 -53,462
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -19,500 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -885 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,503 -8,333 -2,773 14,470 12,284
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,429 -15,168 -34,400 -69,548 -46,812
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 266,863 387,074 130,535 299,678 337,641
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -446,838 -464,217 -348,967 -230,807 -350,961
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,381 -6,737 -6,788 -19,261 -59,617
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -183,355 -83,880 -225,220 49,609 -72,938
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -56,203 151,482 44,066 60,804 -149,617
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 186,437 140,115 291,703 335,969 396,812
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 106 -3 39 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 130,234 291,703 335,766 396,812 247,195