|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,048,633
|
5,899,500
|
6,867,333
|
6,509,184
|
6,972,990
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
116,121
|
88,772
|
62,999
|
72,606
|
136,438
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,932,511
|
5,810,729
|
6,804,334
|
6,436,578
|
6,836,552
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,433,185
|
3,938,664
|
4,356,269
|
4,050,234
|
4,242,464
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,499,327
|
1,872,064
|
2,448,065
|
2,386,343
|
2,594,088
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
268,487
|
243,086
|
255,243
|
251,611
|
256,708
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-4,488
|
91,111
|
15,118
|
-78,187
|
-1,785
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,881
|
10,901
|
8,766
|
7,298
|
7,382
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
130,074
|
52,889
|
33,710
|
61,285
|
130,380
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,429,400
|
798,819
|
916,441
|
981,288
|
1,325,821
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
229,907
|
247,277
|
239,298
|
233,280
|
263,704
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,243,068
|
1,030,831
|
1,566,161
|
1,562,858
|
1,393,436
|
|
12. Thu nhập khác
|
15,921
|
1,250
|
4,928
|
139,404
|
7,021
|
|
13. Chi phí khác
|
19,852
|
9,872
|
9,589
|
6,473
|
27,990
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,931
|
-8,621
|
-4,661
|
132,931
|
-20,969
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,239,137
|
1,022,210
|
1,561,500
|
1,695,789
|
1,372,467
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
314,715
|
143,258
|
289,648
|
306,675
|
317,558
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-66,349
|
79,317
|
21,176
|
-14,611
|
-64,179
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
248,366
|
222,575
|
310,824
|
292,064
|
253,379
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
990,771
|
799,635
|
1,250,676
|
1,403,725
|
1,119,089
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
25,312
|
6,522
|
43,180
|
43,184
|
56,700
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
965,459
|
793,113
|
1,207,497
|
1,360,541
|
1,062,389
|