単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 233,797 257,747 235,481 259,828 257,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,103 98,295 58,773 59,107 29,173
1. Tiền 11,103 13,295 8,773 9,107 14,140
2. Các khoản tương đương tiền 45,000 85,000 50,000 50,000 15,033
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55,002 45,002 67,002 92,002 89,252
1. Chứng khoán kinh doanh 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 55,000 45,000 67,000 92,000 89,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,450 39,699 40,827 47,303 48,937
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41,285 38,669 38,744 44,905 48,794
2. Trả trước cho người bán 12 378 273 387 143
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,153 651 1,811 2,012 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 67,504 61,010 55,806 48,235 73,513
1. Hàng tồn kho 67,504 61,010 55,806 48,235 73,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,738 13,741 13,072 13,180 16,282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 445 324 171 127 28
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,580 11,703 12,901 13,053 16,255
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,713 1,713 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,416 24,146 23,491 23,472 23,660
I. Các khoản phải thu dài hạn 57 57 57 57 57
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 57 0
5. Phải thu dài hạn khác 57 57 57 0 57
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,233 23,963 23,308 23,352 23,486
1. Tài sản cố định hữu hình 3,494 4,224 3,569 3,613 3,747
- Nguyên giá 153,989 155,466 155,466 155,953 156,179
- Giá trị hao mòn lũy kế -150,495 -151,242 -151,896 -152,341 -152,432
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,739 19,739 19,739 19,739 19,739
- Nguyên giá 19,889 19,889 19,889 19,889 19,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -150 -150 -150 -150 -150
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 126 126 126 63 116
1. Chi phí trả trước dài hạn 126 126 126 63 116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,213 281,893 258,972 283,299 280,818
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 101,303 112,965 78,908 90,759 124,008
I. Nợ ngắn hạn 101,303 112,965 78,908 90,759 124,008
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,222 18,144 14,417 19,217 31,545
4. Người mua trả tiền trước 107 4,034 3,286 2,020 4,782
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,213 9,117 5,487 4,398 4,120
6. Phải trả người lao động 53,332 57,655 41,539 55,348 63,942
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,096 11,448 6,113 2,740 3,976
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 742 469 700 857 608
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,590 12,097 7,366 6,179 15,036
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 155,910 168,928 180,064 192,540 156,809
I. Vốn chủ sở hữu 155,910 168,928 180,064 192,540 156,809
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,466 120,466 120,466 120,466 120,466
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,355 10,355 10,355 10,355 10,355
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,090 38,107 49,244 61,720 25,989
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 635 635 635 49,244 1,593
- LNST chưa phân phối kỳ này 24,455 37,472 48,609 12,476 24,395
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,213 281,893 258,972 283,299 280,818