|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
233,797
|
257,747
|
235,481
|
259,828
|
257,158
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,103
|
98,295
|
58,773
|
59,107
|
29,173
|
|
1. Tiền
|
11,103
|
13,295
|
8,773
|
9,107
|
14,140
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45,000
|
85,000
|
50,000
|
50,000
|
15,033
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55,002
|
45,002
|
67,002
|
92,002
|
89,252
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
55,000
|
45,000
|
67,000
|
92,000
|
89,250
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42,450
|
39,699
|
40,827
|
47,303
|
48,937
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
41,285
|
38,669
|
38,744
|
44,905
|
48,794
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12
|
378
|
273
|
387
|
143
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,153
|
651
|
1,811
|
2,012
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
67,504
|
61,010
|
55,806
|
48,235
|
73,513
|
|
1. Hàng tồn kho
|
67,504
|
61,010
|
55,806
|
48,235
|
73,513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,738
|
13,741
|
13,072
|
13,180
|
16,282
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
445
|
324
|
171
|
127
|
28
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,580
|
11,703
|
12,901
|
13,053
|
16,255
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,713
|
1,713
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23,416
|
24,146
|
23,491
|
23,472
|
23,660
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
57
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
57
|
57
|
57
|
0
|
57
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23,233
|
23,963
|
23,308
|
23,352
|
23,486
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,494
|
4,224
|
3,569
|
3,613
|
3,747
|
|
- Nguyên giá
|
153,989
|
155,466
|
155,466
|
155,953
|
156,179
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150,495
|
-151,242
|
-151,896
|
-152,341
|
-152,432
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,739
|
19,739
|
19,739
|
19,739
|
19,739
|
|
- Nguyên giá
|
19,889
|
19,889
|
19,889
|
19,889
|
19,889
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
126
|
126
|
126
|
63
|
116
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
126
|
126
|
126
|
63
|
116
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
257,213
|
281,893
|
258,972
|
283,299
|
280,818
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
101,303
|
112,965
|
78,908
|
90,759
|
124,008
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
101,303
|
112,965
|
78,908
|
90,759
|
124,008
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,222
|
18,144
|
14,417
|
19,217
|
31,545
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
107
|
4,034
|
3,286
|
2,020
|
4,782
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,213
|
9,117
|
5,487
|
4,398
|
4,120
|
|
6. Phải trả người lao động
|
53,332
|
57,655
|
41,539
|
55,348
|
63,942
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,096
|
11,448
|
6,113
|
2,740
|
3,976
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
742
|
469
|
700
|
857
|
608
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,590
|
12,097
|
7,366
|
6,179
|
15,036
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
155,910
|
168,928
|
180,064
|
192,540
|
156,809
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
155,910
|
168,928
|
180,064
|
192,540
|
156,809
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,466
|
120,466
|
120,466
|
120,466
|
120,466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,355
|
10,355
|
10,355
|
10,355
|
10,355
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,090
|
38,107
|
49,244
|
61,720
|
25,989
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
635
|
635
|
635
|
49,244
|
1,593
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24,455
|
37,472
|
48,609
|
12,476
|
24,395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
257,213
|
281,893
|
258,972
|
283,299
|
280,818
|