Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,539,233 1,673,125 1,748,007 1,502,692 1,627,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 217,246 503,864 469,590 183,258 392,734
1. Tiền 163,246 206,864 193,590 161,258 190,734
2. Các khoản tương đương tiền 54,000 297,000 276,000 22,000 202,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 537,200 495,700 635,700 735,700 585,700
1. Chứng khoán kinh doanh 28,644 28,644 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -28,644 -28,644 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 537,200 495,700 635,700 735,700 585,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 403,951 202,305 195,404 188,989 370,309
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 191,105 208,028 184,038 157,743 159,928
2. Trả trước cho người bán 14,319 13,633 22,979 25,945 10,698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 325,608 99,880 55,229 65,934 259,745
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -127,082 -119,237 -66,843 -60,632 -60,062
IV. Tổng hàng tồn kho 219,537 289,453 255,273 195,609 68,911
1. Hàng tồn kho 219,537 289,453 255,273 195,609 68,911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 161,298 181,803 192,040 199,135 210,251
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,711 23,066 23,643 15,724 8,680
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 150,604 157,038 168,367 183,371 199,446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,983 1,699 31 40 2,126
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 830,466 825,525 855,330 846,843 836,343
I. Các khoản phải thu dài hạn 244,968 244,564 246,568 246,568 247,027
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 487,387 486,982 246,568 246,568 247,027
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -242,419 -242,419 0 0 0
II. Tài sản cố định 164,573 155,821 177,317 168,319 160,643
1. Tài sản cố định hữu hình 143,306 134,772 156,485 147,704 140,237
- Nguyên giá 605,483 606,661 639,577 641,429 621,206
- Giá trị hao mòn lũy kế -462,177 -471,889 -483,092 -493,725 -480,969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,267 21,049 20,832 20,615 20,406
- Nguyên giá 36,307 36,307 36,307 36,307 36,307
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,040 -15,258 -15,476 -15,693 -15,901
III. Bất động sản đầu tư 32,244 32,244 32,244 32,244 32,244
- Nguyên giá 37,253 37,253 37,253 37,253 37,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,009 -5,009 -5,009 -5,009 -5,009
IV. Tài sản dở dang dài hạn 107,966 112,055 116,927 117,671 115,918
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 107,966 112,055 116,927 117,671 115,918
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 254,547 254,547 254,245 254,245 254,341
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 176,277 176,277 161,377 161,377 161,377
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 107,246 107,246 107,246 107,246 107,246
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -28,976 -28,976 -14,378 -14,378 -14,282
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26,168 26,294 28,030 27,796 26,170
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,557 18,683 20,419 20,185 21,417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7,611 7,611 7,611 7,611 4,752
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,369,698 2,498,649 2,603,336 2,349,535 2,464,249
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 731,299 746,347 742,568 676,647 585,435
I. Nợ ngắn hạn 729,140 744,187 739,843 674,498 581,494
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 392,539 455,719 419,838 349,280 161,016
4. Người mua trả tiền trước 6,849 5,713 2,171 5,007 4,144
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,863 39,925 37,672 26,674 79,625
6. Phải trả người lao động 140,758 114,271 125,337 147,879 139,850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 269 2,655 39,744 32,747 4,999
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,889 2,973 3,027 3,730 2,691
11. Phải trả ngắn hạn khác 17,812 18,496 10,421 13,116 17,198
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 40,000 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 113,162 104,435 101,633 96,065 171,970
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,159 2,159 2,725 2,149 3,941
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,159 2,159 2,725 2,149 3,941
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,638,400 1,752,303 1,860,768 1,672,888 1,878,813
I. Vốn chủ sở hữu 1,638,400 1,752,303 1,860,768 1,672,888 1,878,813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,334,813 1,334,813 1,334,813 1,334,813 1,334,813
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,863 3,863 3,863 3,863 3,863
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -341 -341 -341 -341 -341
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 583 583 583 583 583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 299,482 413,385 521,851 333,970 539,896
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29 300,641 300,641 5,846 5,846
- LNST chưa phân phối kỳ này 299,453 112,744 221,210 328,125 534,050
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,369,698 2,498,649 2,603,336 2,349,535 2,464,249