単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 764,250 770,216 804,872 976,257 778,518
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 32 10 20 16
Doanh thu thuần 764,238 770,184 804,862 976,238 778,502
Giá vốn hàng bán 302,266 312,030 337,397 276,361 234,063
Lợi nhuận gộp 461,971 458,154 467,465 699,877 544,438
Doanh thu hoạt động tài chính 17,062 22,501 18,643 139,795 22,771
Chi phí tài chính 5,293 3,072 6,366 1,225 1,650
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 252,833 265,481 271,834 227,402 283,047
Chi phí quản lý doanh nghiệp 83,691 79,840 78,702 133,319 94,578
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 137,215 132,262 129,205 477,726 187,935
Thu nhập khác 4,392 4,349 4,040 8,626 2,205
Chi phí khác 6 421 0 53,623 303
Lợi nhuận khác 4,386 3,928 4,040 -44,997 1,902
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 141,601 136,190 133,246 432,729 189,836
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,856 27,724 26,331 62,501 34,738
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2,858 0
Chi phí thuế TNDN 28,856 27,724 26,331 65,359 34,738
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 112,744 108,466 106,914 367,369 155,099
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 112,744 108,466 106,914 367,369 155,099
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0