|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
764,250
|
770,216
|
804,872
|
976,257
|
778,518
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
32
|
10
|
20
|
16
|
|
Doanh thu thuần
|
764,238
|
770,184
|
804,862
|
976,238
|
778,502
|
|
Giá vốn hàng bán
|
302,266
|
312,030
|
337,397
|
276,361
|
234,063
|
|
Lợi nhuận gộp
|
461,971
|
458,154
|
467,465
|
699,877
|
544,438
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,062
|
22,501
|
18,643
|
139,795
|
22,771
|
|
Chi phí tài chính
|
5,293
|
3,072
|
6,366
|
1,225
|
1,650
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
252,833
|
265,481
|
271,834
|
227,402
|
283,047
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
83,691
|
79,840
|
78,702
|
133,319
|
94,578
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
137,215
|
132,262
|
129,205
|
477,726
|
187,935
|
|
Thu nhập khác
|
4,392
|
4,349
|
4,040
|
8,626
|
2,205
|
|
Chi phí khác
|
6
|
421
|
0
|
53,623
|
303
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,386
|
3,928
|
4,040
|
-44,997
|
1,902
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
141,601
|
136,190
|
133,246
|
432,729
|
189,836
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,856
|
27,724
|
26,331
|
62,501
|
34,738
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
2,858
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,856
|
27,724
|
26,331
|
65,359
|
34,738
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
112,744
|
108,466
|
106,914
|
367,369
|
155,099
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
112,744
|
108,466
|
106,914
|
367,369
|
155,099
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|