|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
804,872
|
976,257
|
778,518
|
774,998
|
779,653
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
20
|
16
|
18
|
8
|
|
Doanh thu thuần
|
804,862
|
976,238
|
778,502
|
774,980
|
779,645
|
|
Giá vốn hàng bán
|
337,397
|
276,361
|
234,063
|
270,458
|
272,504
|
|
Lợi nhuận gộp
|
467,465
|
699,877
|
544,438
|
504,522
|
507,141
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,643
|
139,795
|
22,771
|
113,767
|
59,789
|
|
Chi phí tài chính
|
6,366
|
1,225
|
1,650
|
2,668
|
3,725
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
271,834
|
227,402
|
283,047
|
270,391
|
270,454
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
78,702
|
133,319
|
94,578
|
100,221
|
95,467
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
129,205
|
477,726
|
187,935
|
245,010
|
197,284
|
|
Thu nhập khác
|
4,040
|
8,626
|
2,205
|
2,998
|
3,205
|
|
Chi phí khác
|
0
|
53,623
|
303
|
277
|
22
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,040
|
-44,997
|
1,902
|
2,721
|
3,184
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
133,246
|
432,729
|
189,836
|
247,731
|
200,467
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,331
|
62,501
|
34,738
|
31,583
|
31,808
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
2,858
|
0
|
448
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
26,331
|
65,359
|
34,738
|
32,031
|
31,808
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
106,914
|
367,369
|
155,099
|
215,700
|
168,660
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
106,914
|
367,369
|
155,099
|
215,700
|
168,660
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|