単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,748,007 1,502,692 1,627,905 1,694,676 1,921,330
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 469,590 183,258 392,734 308,946 343,557
1. Tiền 193,590 161,258 190,734 298,946 162,746
2. Các khoản tương đương tiền 276,000 22,000 202,000 10,000 180,811
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 635,700 735,700 585,700 828,200 897,231
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 195,404 188,989 370,309 197,534 237,110
1. Phải thu khách hàng 184,038 157,743 159,928 188,774 139,231
2. Trả trước cho người bán 22,979 25,945 10,698 12,469 12,525
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,229 65,934 259,745 52,910 137,952
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66,843 -60,632 -60,062 -56,620 -52,599
IV. Tổng hàng tồn kho 255,273 195,609 68,911 131,276 194,158
1. Hàng tồn kho 255,273 195,609 68,911 131,276 194,158
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 192,040 199,135 210,251 228,721 249,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23,643 15,724 8,680 14,535 22,795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 168,367 183,371 199,446 211,684 226,460
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31 40 2,126 2,502 21
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 855,330 846,843 836,343 831,624 821,250
I. Các khoản phải thu dài hạn 246,568 246,568 247,027 244,731 244,735
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 246,568 246,568 247,027 244,731 244,735
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177,317 168,319 160,643 159,674 150,216
1. Tài sản cố định hữu hình 156,485 147,704 140,237 137,160 128,020
- Nguyên giá 639,577 641,429 621,206 629,263 631,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -483,092 -493,725 -480,969 -492,103 -503,228
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,832 20,615 20,406 22,513 22,196
- Nguyên giá 36,307 36,307 36,307 38,680 38,680
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,476 -15,693 -15,901 -16,167 -16,484
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 32,244 32,244 32,244 32,244 32,244
- Nguyên giá 37,253 37,253 37,253 37,253 37,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,009 -5,009 -5,009 -5,009 -5,009
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 254,245 254,245 254,341 254,341 253,830
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161,377 161,377 161,377 161,377 161,377
3. Đầu tư dài hạn khác 107,246 107,246 107,246 107,246 107,246
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,378 -14,378 -14,282 -14,282 -14,793
V. Tổng tài sản dài hạn khác 28,030 27,796 26,170 24,689 23,073
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,419 20,185 21,417 19,937 18,768
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,611 7,611 4,752 4,752 4,305
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,603,336 2,349,535 2,464,249 2,526,300 2,742,580
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 742,568 676,647 585,435 492,388 1,029,978
I. Nợ ngắn hạn 739,843 674,498 581,494 489,323 1,026,590
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 419,838 349,280 161,016 129,550 90,489
4. Người mua trả tiền trước 2,171 5,007 4,144 3,623 4,605
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,672 26,674 79,625 29,789 41,834
6. Phải trả người lao động 125,337 147,879 139,850 79,448 119,259
7. Chi phí phải trả 39,744 32,747 4,999 56,009 46,106
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,421 13,116 17,198 27,543 568,115
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,725 2,149 3,941 3,065 3,388
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,725 2,149 3,941 3,065 3,388
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,860,768 1,672,888 1,878,813 2,033,912 1,712,602
I. Vốn chủ sở hữu 1,860,768 1,672,888 1,878,813 2,033,912 1,712,602
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,334,813 1,334,813 1,334,813 1,334,813 1,334,813
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,863 3,863 3,863 3,863 3,863
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -341 -341 -341 -341 -341
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 583 583 583 583 583
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 521,851 333,970 539,896 694,995 373,684
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101,633 96,065 171,970 160,454 152,469
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,603,336 2,349,535 2,464,249 2,526,300 2,742,580