単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,203,493 1,401,226 1,539,213 1,627,905 1,627,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 214,308 291,650 217,246 392,734 392,734
1. Tiền 172,308 287,650 163,246 190,734 190,734
2. Các khoản tương đương tiền 42,000 4,000 54,000 202,000 202,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 435,000 475,000 537,200 585,700 585,700
1. Đầu tư ngắn hạn 28,644 28,644 28,644 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -28,644 -28,644 -28,644 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 203,694 162,749 403,951 370,309 370,309
1. Phải thu khách hàng 162,506 170,028 191,105 159,928 159,928
2. Trả trước cho người bán 19,295 10,486 14,319 10,698 10,698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 89,840 103,230 325,608 259,745 259,745
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,947 -120,995 -127,082 -60,062 -60,062
IV. Tổng hàng tồn kho 252,313 344,481 219,537 68,911 68,911
1. Hàng tồn kho 252,313 344,481 219,537 68,911 68,911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 98,178 127,346 161,278 210,251 210,251
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,218 9,437 7,711 8,680 8,680
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 94,937 114,579 150,584 199,446 199,446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 3,330 2,983 2,126 2,126
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 840,340 847,919 830,466 836,343 836,343
I. Các khoản phải thu dài hạn 237,130 249,919 244,968 247,027 247,027
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 467,241 495,388 487,387 247,027 247,027
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -230,111 -245,470 -242,419 0 0
II. Tài sản cố định 194,143 178,768 164,573 160,643 160,643
1. Tài sản cố định hữu hình 171,524 156,727 143,306 140,237 140,237
- Nguyên giá 581,725 580,347 605,483 621,206 621,206
- Giá trị hao mòn lũy kế -410,201 -423,620 -462,177 -480,969 -480,969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22,619 22,041 21,267 20,406 20,406
- Nguyên giá 36,150 36,271 36,307 36,307 36,307
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,531 -14,230 -15,040 -15,901 -15,901
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 32,244 32,244 32,244 32,244 32,244
- Nguyên giá 37,253 37,253 37,253 37,253 37,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,009 -5,009 -5,009 -5,009 -5,009
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 266,561 256,260 254,547 254,341 254,341
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 178,277 178,277 176,277 161,377 161,377
3. Đầu tư dài hạn khác 117,246 107,246 107,246 107,246 107,246
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -28,962 -29,264 -28,976 -14,282 -14,282
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,897 28,905 26,168 26,170 26,170
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,007 18,585 18,557 21,417 21,417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,890 10,320 7,611 4,752 4,752
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,043,832 2,249,145 2,369,678 2,464,249 2,464,249
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 518,323 764,847 730,120 585,435 585,435
I. Nợ ngắn hạn 517,564 763,745 727,961 581,494 581,494
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 381,830 562,874 392,269 161,016 161,016
4. Người mua trả tiền trước 4,054 4,808 6,849 4,144 4,144
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,405 10,544 14,911 79,625 79,625
6. Phải trả người lao động 51,200 91,492 180,764 139,850 139,850
7. Chi phí phải trả 176 260 269 4,999 4,999
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,174 15,825 17,812 17,198 17,198
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 759 1,102 2,159 3,941 3,941
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 759 1,102 2,159 3,941 3,941
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,525,509 1,484,298 1,639,558 1,878,813 1,878,813
I. Vốn chủ sở hữu 1,525,509 1,484,298 1,639,558 1,878,813 1,878,813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,334,813 1,334,813 1,334,813 1,334,813 1,334,813
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,863 3,863 3,863 3,863 3,863
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -341 -341 -341 -341 -341
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 583 583 583 583 583
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 186,592 145,380 300,641 539,896 539,896
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 61,205 75,604 112,199 171,970 171,970
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,043,832 2,249,145 2,369,678 2,464,249 2,464,249