単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 321,464 1,400,585 2,581,294 2,906,582 3,315,595
Các khoản giảm trừ doanh thu 385 329 422 404 74
Doanh thu thuần 321,078 1,400,256 2,580,872 2,906,177 3,315,521
Giá vốn hàng bán 172,313 665,974 1,184,568 1,187,119 1,228,054
Lợi nhuận gộp 148,765 734,282 1,396,304 1,719,059 2,087,467
Doanh thu hoạt động tài chính 106,855 89,733 170,369 162,986 198,000
Chi phí tài chính 46,250 -3,624 13,268 41,960 15,956
Trong đó: Chi phí lãi vay 302 91 0 0 0
Chi phí bán hàng 115,174 404,168 858,746 953,357 1,017,550
Chi phí quản lý doanh nghiệp 93,367 199,060 371,319 399,864 375,553
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 829 224,412 323,341 486,863 876,408
Thu nhập khác 3,007 6,686 10,537 17,857 21,407
Chi phí khác 538 1,229 128 758 54,050
Lợi nhuận khác 2,469 5,457 10,409 17,099 -32,643
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,298 229,869 333,750 503,962 843,764
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 19,705 48,228 79,871 145,412
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 153 -8,430 -5,721 2,858
Chi phí thuế TNDN 0 19,858 39,799 74,150 148,270
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,298 210,011 293,951 429,812 695,494
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,298 210,011 293,951 429,812 695,494
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)