|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
321,464
|
1,400,585
|
2,581,294
|
2,906,582
|
3,315,595
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
385
|
329
|
422
|
404
|
74
|
|
Doanh thu thuần
|
321,078
|
1,400,256
|
2,580,872
|
2,906,177
|
3,315,521
|
|
Giá vốn hàng bán
|
172,313
|
665,974
|
1,184,568
|
1,187,119
|
1,228,054
|
|
Lợi nhuận gộp
|
148,765
|
734,282
|
1,396,304
|
1,719,059
|
2,087,467
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
106,855
|
89,733
|
170,369
|
162,986
|
198,000
|
|
Chi phí tài chính
|
46,250
|
-3,624
|
13,268
|
41,960
|
15,956
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
302
|
91
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
115,174
|
404,168
|
858,746
|
953,357
|
1,017,550
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
93,367
|
199,060
|
371,319
|
399,864
|
375,553
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
829
|
224,412
|
323,341
|
486,863
|
876,408
|
|
Thu nhập khác
|
3,007
|
6,686
|
10,537
|
17,857
|
21,407
|
|
Chi phí khác
|
538
|
1,229
|
128
|
758
|
54,050
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,469
|
5,457
|
10,409
|
17,099
|
-32,643
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,298
|
229,869
|
333,750
|
503,962
|
843,764
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
19,705
|
48,228
|
79,871
|
145,412
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
153
|
-8,430
|
-5,721
|
2,858
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
19,858
|
39,799
|
74,150
|
148,270
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,298
|
210,011
|
293,951
|
429,812
|
695,494
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,298
|
210,011
|
293,951
|
429,812
|
695,494
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|