単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 136,190 133,246 432,729 189,836 247,731
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,061 -3,509 -132,108 -11,060 -101,391
- Khấu hao TSCĐ 11,420 11,576 11,431 11,399 11,442
- Các khoản dự phòng 67 -6,210 -666 -3,443 -3,509
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,189 -341 -5,764 -1,539 1,372
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22,738 -8,533 -137,109 -17,477 -110,696
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 127,129 129,737 300,621 178,777 146,339
- Tăng, giảm các khoản phải thu -48,929 40,253 -237,703 141,118 52,311
- Tăng, giảm hàng tồn kho 34,180 59,664 126,698 -62,364 -62,882
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -12,267 -16,662 -197,780 -59,918 9,281
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,312 8,152 18,347 -186 -6,766
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24,951 -35,724 -26,177 -59,001 -32,565
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 0 5
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,804 -5,568 -5,468 -11,522 -7,985
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 70,047 179,853 -21,463 126,908 97,734
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -35,582 -33,642 -17,057 2,892 -3,961
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 98 1,704 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -260,000 -280,000 -110,000 -512,500 -169,031
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 115,773 180,000 260,000 270,000 100,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 73,840 -35,613 176,087 27,835 11,100
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -105,969 -169,157 310,735 -211,773 -61,892
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -92 -294,588 -80,019 -292 -16
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -92 -294,588 -80,019 -292 -16
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,014 -283,893 209,254 -85,156 35,826
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 503,864 469,590 183,258 392,734 308,946
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,740 -2,439 222 1,368 -1,216
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 469,590 183,258 392,734 308,946 343,557