単位: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 56,324 83,897 215,853 147,888 141,601
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,923 16,758 -36,261 11,485 4,086
- Khấu hao TSCĐ 10,367 9,727 9,370 11,589 9,930
- Các khoản dự phòng -3,866 6,879 2,349 37,468 -7,845
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -577 151 1,776 17,625 2,001
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -49,755 -55,197
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62,247 100,655 179,592 159,373 145,687
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,372 -11,071 -132,189 -72,081 203,358
- Tăng, giảm hàng tồn kho 96,253 15,105 31,990 -18,405 -69,916
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -141,974 -45,018 -113,536 -21,638 21,018
- Tăng giảm chi phí trả trước -13,625 11,524 6,870 4,356 -15,481
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 13,428 10,774 64,467 35,301 -21,277
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 246 1
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,107 -1,331 -985 -4,556 -7,764
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,852 80,638 36,455 82,353 255,625
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,937 -6,667 -6,403 -11,559 -10,523
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -242,200 -232,000 -92,000 -285,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 195,000 80,000 217,000 1,310 324,154
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,958 -245
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,797 -5,301 53,603 48,398 2,585
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -56,340 68,032 34,158 -54,087 30,717
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -46,109
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -50 -62 -216,253 -297 -147
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -50 -62 -216,253 -46,407 -147
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -53,537 148,608 -145,640 -18,141 286,195
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 291,650 232,064 386,720 233,749 217,246
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6,049 6,049 -7,331 1,638 422
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 232,064 386,720 233,749 217,246 503,864