I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48,937
|
56,324
|
83,897
|
215,853
|
147,888
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,449
|
5,923
|
16,758
|
-36,261
|
11,485
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,418
|
10,367
|
9,727
|
9,370
|
11,589
|
- Các khoản dự phòng
|
61,946
|
-3,866
|
6,879
|
2,349
|
37,468
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-16,945
|
-577
|
151
|
1,776
|
17,625
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-44,970
|
|
|
-49,755
|
-55,197
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59,386
|
62,247
|
100,655
|
179,592
|
159,373
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
94,007
|
-7,372
|
-11,071
|
-132,189
|
-72,081
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
20,853
|
96,253
|
15,105
|
31,990
|
-18,405
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-66,911
|
-141,974
|
-45,018
|
-113,536
|
-21,638
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-184
|
-13,625
|
11,524
|
6,870
|
4,356
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
23,203
|
13,428
|
10,774
|
64,467
|
35,301
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1
|
|
246
|
1
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,047
|
-6,107
|
-1,331
|
-985
|
-4,556
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
126,307
|
2,852
|
80,638
|
36,455
|
82,353
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,430
|
-15,937
|
-6,667
|
-6,403
|
-11,559
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
794
|
|
|
|
9
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60,020
|
-242,200
|
|
-232,000
|
-92,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40,020
|
195,000
|
80,000
|
217,000
|
1,310
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
1,958
|
-245
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
37,089
|
6,797
|
-5,301
|
53,603
|
48,398
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
14,453
|
-56,340
|
68,032
|
34,158
|
-54,087
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-46,109
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-106,707
|
-50
|
-62
|
-216,253
|
-297
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-106,707
|
-50
|
-62
|
-216,253
|
-46,407
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
34,053
|
-53,537
|
148,608
|
-145,640
|
-18,141
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
262,158
|
291,650
|
232,064
|
386,720
|
233,749
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4,562
|
-6,049
|
6,049
|
-7,331
|
1,638
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
291,650
|
232,064
|
386,720
|
233,749
|
217,246
|