単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 147,888 141,601 136,190 133,246 432,729
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,485 4,086 -9,061 -3,509 -132,108
- Khấu hao TSCĐ 11,589 9,930 11,420 11,576 11,431
- Các khoản dự phòng 37,468 -7,845 67 -6,210 -666
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 17,625 2,001 2,189 -341 -5,764
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -55,197 -22,738 -8,533 -137,109
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 159,373 145,687 127,129 129,737 300,621
- Tăng, giảm các khoản phải thu -72,081 203,358 -48,929 40,253 -237,703
- Tăng, giảm hàng tồn kho -18,405 -69,916 34,180 59,664 126,698
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -21,638 21,018 -12,267 -16,662 -197,780
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,356 -15,481 -2,312 8,152 18,347
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 35,301 -21,277 -24,951 -35,724 -26,177
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 1 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,556 -7,764 -2,804 -5,568 -5,468
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 82,353 255,625 70,047 179,853 -21,463
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,559 -10,523 -35,582 -33,642 -17,057
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9 98 1,704
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -92,000 -285,500 -260,000 -280,000 -110,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,310 324,154 115,773 180,000 260,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -245 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48,398 2,585 73,840 -35,613 176,087
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -54,087 30,717 -105,969 -169,157 310,735
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -46,109 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -297 -147 -92 -294,588 -80,019
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46,407 -147 -92 -294,588 -80,019
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -18,141 286,195 -36,014 -283,893 209,254
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 233,749 217,246 503,864 469,590 183,258
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,638 422 1,740 -2,439 222
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 217,246 503,864 469,590 183,258 392,734