単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,400,585 2,581,294 2,906,582 3,315,595 3,315,595
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 329 422 404 74 74
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,400,256 2,580,872 2,906,177 3,315,521 3,315,521
4. Giá vốn hàng bán 665,974 1,184,568 1,187,119 1,228,054 1,227,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 734,282 1,396,304 1,719,059 2,087,467 2,087,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính 89,733 170,369 162,986 198,000 198,000
7. Chi phí tài chính -3,624 13,268 41,960 15,956 15,956
-Trong đó: Chi phí lãi vay 91 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 404,168 858,746 953,357 1,017,550 1,017,588
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 199,060 371,319 399,864 375,553 375,686
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 224,412 323,341 486,863 876,408 876,408
12. Thu nhập khác 6,686 10,537 17,857 21,407 21,407
13. Chi phí khác 1,229 128 758 54,050 54,050
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,457 10,409 17,099 -32,643 -32,643
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 229,869 333,750 503,962 843,764 843,764
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,705 48,228 79,871 145,412 145,412
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 153 -8,430 -5,721 2,858 2,858
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19,858 39,799 74,150 148,270 148,270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 210,011 293,951 429,812 695,494 695,494
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 210,011 293,951 429,812 695,494