TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
357.979
|
462.555
|
430.595
|
344.948
|
454.512
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53.196
|
97.202
|
98.275
|
31.732
|
93.083
|
1. Tiền
|
21.079
|
6.202
|
11.475
|
31.732
|
43.083
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.116
|
91.000
|
86.800
|
0
|
50.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.124
|
3.000
|
0
|
0
|
80.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.124
|
3.000
|
0
|
0
|
80.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
129.071
|
125.585
|
74.474
|
76.228
|
65.143
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
133.764
|
133.702
|
89.977
|
74.415
|
65.508
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.679
|
3.696
|
2.753
|
10.686
|
4.019
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.192
|
6.138
|
6.350
|
15.397
|
8.725
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.563
|
-17.951
|
-24.607
|
-24.271
|
-13.109
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
83.059
|
111.095
|
85.287
|
94.449
|
171.872
|
1. Hàng tồn kho
|
83.059
|
111.095
|
85.287
|
94.449
|
175.504
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3.632
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
76.529
|
125.673
|
172.559
|
142.539
|
44.415
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.477
|
926
|
2.420
|
1.498
|
2.140
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
72.358
|
122.968
|
168.021
|
139.141
|
40.372
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
694
|
1.779
|
2.119
|
1.900
|
1.903
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
195.807
|
132.177
|
127.283
|
270.065
|
294.394
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
453
|
0
|
320
|
456
|
519
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
58
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
395
|
0
|
320
|
456
|
519
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
64.092
|
67.268
|
63.093
|
87.098
|
92.785
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60.105
|
63.364
|
59.266
|
83.300
|
88.988
|
- Nguyên giá
|
190.004
|
203.969
|
209.715
|
230.691
|
241.605
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-129.898
|
-140.605
|
-150.449
|
-147.390
|
-152.617
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.987
|
3.904
|
3.827
|
3.797
|
3.797
|
- Nguyên giá
|
7.024
|
7.024
|
7.024
|
7.024
|
4.480
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.037
|
-3.120
|
-3.197
|
-3.227
|
-683
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14.110
|
13.468
|
12.827
|
12.185
|
11.544
|
- Nguyên giá
|
20.153
|
20.153
|
20.153
|
20.153
|
20.153
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.044
|
-6.685
|
-7.326
|
-7.968
|
-8.609
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
101.264
|
33.447
|
30.301
|
31.665
|
33.313
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
89.242
|
21.291
|
18.034
|
19.240
|
19.772
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.021
|
12.156
|
12.267
|
12.425
|
13.541
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.120
|
13.120
|
13.120
|
126.444
|
145.571
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13.120
|
13.120
|
13.120
|
13.120
|
13.120
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
145.571
|
145.571
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-32.248
|
-13.120
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.768
|
4.873
|
7.622
|
12.216
|
10.661
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.768
|
4.873
|
7.622
|
12.216
|
10.661
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
553.786
|
594.732
|
557.878
|
615.013
|
748.907
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
249.118
|
263.648
|
188.567
|
281.266
|
371.834
|
I. Nợ ngắn hạn
|
243.234
|
257.971
|
183.050
|
275.341
|
366.455
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
60.303
|
83.215
|
26.459
|
99.443
|
85.601
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
75.438
|
74.937
|
69.386
|
78.692
|
160.691
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28.781
|
26.273
|
32.995
|
35.247
|
39.083
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.590
|
15.848
|
3.976
|
844
|
9.286
|
6. Phải trả người lao động
|
40.228
|
29.818
|
19.680
|
18.456
|
30.647
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.172
|
7.316
|
7.638
|
7.383
|
8.241
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
115
|
113
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.710
|
2.935
|
2.952
|
2.651
|
2.190
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
15
|
15
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.897
|
17.499
|
19.949
|
32.625
|
30.717
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.884
|
5.677
|
5.517
|
5.924
|
5.378
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.671
|
2.463
|
2.303
|
2.711
|
2.165
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.213
|
3.213
|
3.213
|
3.213
|
3.213
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
304.667
|
331.084
|
369.311
|
333.747
|
377.073
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
304.667
|
331.084
|
369.311
|
333.747
|
377.073
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
145.999
|
160.200
|
183.632
|
219.564
|
251.900
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
48.304
|
34.102
|
10.670
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7.315
|
-7.315
|
-7.315
|
-7.315
|
-7.315
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.882
|
18.659
|
22.966
|
5.465
|
5.465
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.175
|
4.564
|
6.717
|
34.593
|
2.257
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74.186
|
93.436
|
125.203
|
81.441
|
124.767
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26.412
|
50.363
|
70.549
|
91.625
|
70.660
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47.774
|
43.073
|
54.654
|
-10.184
|
54.106
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
27.438
|
27.438
|
27.438
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
553.786
|
594.732
|
557.878
|
615.013
|
748.907
|