Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 359,017 432,242 495,351 489,444 460,533
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,409 98,158 165,485 159,907 113,891
1. Tiền 61,409 83,158 165,485 159,907 113,891
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 15,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36,000 56,000 71,000 66,000 56,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 36,000 56,000 71,000 66,000 56,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,118 88,892 73,249 76,187 95,842
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49,383 88,282 74,831 78,240 99,517
2. Trả trước cho người bán 4,933 7,087 5,001 4,097 3,593
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,911 6,632 6,526 6,959 6,177
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,109 -13,109 -13,109 -13,109 -13,446
IV. Tổng hàng tồn kho 136,639 140,740 150,259 146,469 142,238
1. Hàng tồn kho 140,270 144,371 157,411 153,620 150,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,632 -3,632 -7,151 -7,151 -7,767
V. Tài sản ngắn hạn khác 67,852 48,453 35,358 40,882 52,563
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,349 4,110 2,148 4,047 4,866
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60,467 42,448 29,446 33,103 45,792
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,035 1,895 3,764 3,731 1,905
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249,881 245,913 230,611 239,526 222,455
I. Các khoản phải thu dài hạn 519 519 519 517 1,235
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 519 519 519 517 1,235
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89,901 87,860 89,290 96,147 95,623
1. Tài sản cố định hữu hình 86,104 82,283 83,806 90,435 90,018
- Nguyên giá 246,622 246,680 249,306 251,192 243,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,518 -164,397 -165,501 -160,758 -153,134
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,797 5,577 5,485 5,712 5,604
- Nguyên giá 4,480 6,321 6,321 6,640 6,640
- Giá trị hao mòn lũy kế -683 -744 -836 -928 -1,036
III. Bất động sản đầu tư 11,223 11,063 10,903 10,733 10,590
- Nguyên giá 20,153 20,153 20,153 20,153 20,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,930 -9,090 -9,251 -9,421 -9,563
IV. Tài sản dở dang dài hạn 31,504 30,730 30,650 31,531 32,672
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 18,888 18,087 17,979 18,832 19,946
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12,615 12,643 12,671 12,699 12,726
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 106,669 106,669 89,507 89,507 71,017
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,120 13,120 13,120 13,120 13,120
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 145,571 145,571 145,571 145,571 145,571
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -52,023 -52,023 -69,184 -69,184 -87,675
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10,065 9,072 9,741 11,092 11,319
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,065 9,072 9,741 11,092 11,319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 608,898 678,155 725,962 728,970 682,988
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 273,234 325,323 374,902 356,233 335,941
I. Nợ ngắn hạn 267,858 319,796 369,893 351,168 330,759
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55,726 45,471 84,272 64,041 17,907
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 117,045 147,756 152,691 154,832 162,475
4. Người mua trả tiền trước 26,902 45,201 46,399 53,055 46,023
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,210 3,468 6,204 6,159 12,121
6. Phải trả người lao động 14,589 19,677 27,545 15,398 18,079
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,870 13,586 9,932 15,411 6,329
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,217 4,855 4,496 4,373 28,680
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,298 39,782 38,355 37,900 39,146
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,377 5,527 5,009 5,066 5,182
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,163 2,313 1,795 1,852 1,969
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,213 3,213 3,213 3,213 3,213
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 335,664 352,833 351,060 372,736 347,047
I. Vốn chủ sở hữu 335,664 352,833 351,060 372,736 347,047
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 264,292 264,292 264,292 264,292 264,292
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -7,315 -7,315 -7,315 -7,315 -7,315
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,876 10,876 10,876 10,876 11,825
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,962 4,962 4,962 4,962 5,436
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,848 80,017 78,245 99,921 72,809
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 68,642 68,642 68,642 78,128 48,774
- LNST chưa phân phối kỳ này -5,794 11,375 9,602 21,793 24,035
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 608,898 678,155 725,962 728,970 682,988