|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
359,017
|
432,242
|
495,351
|
489,444
|
460,533
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,409
|
98,158
|
165,485
|
159,907
|
113,891
|
|
1. Tiền
|
61,409
|
83,158
|
165,485
|
159,907
|
113,891
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
36,000
|
56,000
|
71,000
|
66,000
|
56,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
36,000
|
56,000
|
71,000
|
66,000
|
56,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47,118
|
88,892
|
73,249
|
76,187
|
95,842
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49,383
|
88,282
|
74,831
|
78,240
|
99,517
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,933
|
7,087
|
5,001
|
4,097
|
3,593
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,911
|
6,632
|
6,526
|
6,959
|
6,177
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,109
|
-13,109
|
-13,109
|
-13,109
|
-13,446
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
136,639
|
140,740
|
150,259
|
146,469
|
142,238
|
|
1. Hàng tồn kho
|
140,270
|
144,371
|
157,411
|
153,620
|
150,004
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,632
|
-3,632
|
-7,151
|
-7,151
|
-7,767
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
67,852
|
48,453
|
35,358
|
40,882
|
52,563
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,349
|
4,110
|
2,148
|
4,047
|
4,866
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60,467
|
42,448
|
29,446
|
33,103
|
45,792
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,035
|
1,895
|
3,764
|
3,731
|
1,905
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
249,881
|
245,913
|
230,611
|
239,526
|
222,455
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
519
|
519
|
519
|
517
|
1,235
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
519
|
519
|
519
|
517
|
1,235
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
89,901
|
87,860
|
89,290
|
96,147
|
95,623
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
86,104
|
82,283
|
83,806
|
90,435
|
90,018
|
|
- Nguyên giá
|
246,622
|
246,680
|
249,306
|
251,192
|
243,153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160,518
|
-164,397
|
-165,501
|
-160,758
|
-153,134
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,797
|
5,577
|
5,485
|
5,712
|
5,604
|
|
- Nguyên giá
|
4,480
|
6,321
|
6,321
|
6,640
|
6,640
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-683
|
-744
|
-836
|
-928
|
-1,036
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,223
|
11,063
|
10,903
|
10,733
|
10,590
|
|
- Nguyên giá
|
20,153
|
20,153
|
20,153
|
20,153
|
20,153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,930
|
-9,090
|
-9,251
|
-9,421
|
-9,563
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
31,504
|
30,730
|
30,650
|
31,531
|
32,672
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
18,888
|
18,087
|
17,979
|
18,832
|
19,946
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12,615
|
12,643
|
12,671
|
12,699
|
12,726
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
106,669
|
106,669
|
89,507
|
89,507
|
71,017
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13,120
|
13,120
|
13,120
|
13,120
|
13,120
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
145,571
|
145,571
|
145,571
|
145,571
|
145,571
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-52,023
|
-52,023
|
-69,184
|
-69,184
|
-87,675
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,065
|
9,072
|
9,741
|
11,092
|
11,319
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,065
|
9,072
|
9,741
|
11,092
|
11,319
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
608,898
|
678,155
|
725,962
|
728,970
|
682,988
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
273,234
|
325,323
|
374,902
|
356,233
|
335,941
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
267,858
|
319,796
|
369,893
|
351,168
|
330,759
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55,726
|
45,471
|
84,272
|
64,041
|
17,907
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
117,045
|
147,756
|
152,691
|
154,832
|
162,475
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26,902
|
45,201
|
46,399
|
53,055
|
46,023
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,210
|
3,468
|
6,204
|
6,159
|
12,121
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14,589
|
19,677
|
27,545
|
15,398
|
18,079
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,870
|
13,586
|
9,932
|
15,411
|
6,329
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,217
|
4,855
|
4,496
|
4,373
|
28,680
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40,298
|
39,782
|
38,355
|
37,900
|
39,146
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,377
|
5,527
|
5,009
|
5,066
|
5,182
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,163
|
2,313
|
1,795
|
1,852
|
1,969
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
335,664
|
352,833
|
351,060
|
372,736
|
347,047
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
335,664
|
352,833
|
351,060
|
372,736
|
347,047
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
264,292
|
264,292
|
264,292
|
264,292
|
264,292
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7,315
|
-7,315
|
-7,315
|
-7,315
|
-7,315
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,876
|
10,876
|
10,876
|
10,876
|
11,825
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,962
|
4,962
|
4,962
|
4,962
|
5,436
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62,848
|
80,017
|
78,245
|
99,921
|
72,809
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
68,642
|
68,642
|
68,642
|
78,128
|
48,774
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5,794
|
11,375
|
9,602
|
21,793
|
24,035
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
608,898
|
678,155
|
725,962
|
728,970
|
682,988
|