|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-25,737
|
20,269
|
686
|
27,242
|
2,802
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
45,640
|
2,503
|
23,028
|
1,937
|
23,755
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,136
|
4,101
|
4,116
|
4,283
|
4,478
|
|
- Các khoản dự phòng
|
38,903
|
0
|
20,681
|
|
19,442
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,244
|
0
|
-1,288
|
|
-14
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
783
|
-2,186
|
-1,107
|
-3,010
|
-586
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
576
|
589
|
626
|
664
|
434
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,903
|
22,772
|
23,714
|
29,178
|
26,557
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
27,309
|
-21,702
|
27,741
|
-6,031
|
-32,364
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24,972
|
-3,300
|
-12,931
|
2,937
|
2,503
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-50,651
|
61,988
|
7,384
|
-1,066
|
-702
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-983
|
2,232
|
1,293
|
-3,249
|
-1,047
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-591
|
-618
|
-518
|
-727
|
-422
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,856
|
0
|
|
-5,390
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-498
|
-516
|
-1,428
|
-454
|
-652
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,604
|
60,856
|
45,256
|
15,199
|
-6,127
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,318
|
-4,092
|
-2,132
|
-8,071
|
-7,919
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
279
|
168
|
823
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-25,000
|
-50,000
|
-20,000
|
-35,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
44,000
|
5,000
|
35,000
|
25,000
|
45,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,748
|
274
|
67
|
2,357
|
3,261
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
43,430
|
-23,817
|
-16,787
|
-546
|
6,165
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
38,821
|
20,232
|
64,034
|
|
17,911
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-53,407
|
-30,487
|
-25,239
|
-20,232
|
-64,044
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-24,747
|
-34
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-39,333
|
-10,289
|
38,795
|
-20,232
|
-46,133
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,701
|
26,749
|
67,264
|
-5,578
|
-46,095
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,597
|
71,409
|
98,158
|
165,485
|
159,907
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
110
|
0
|
63
|
0
|
79
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71,409
|
98,158
|
165,485
|
159,907
|
113,891
|