|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
739.152
|
824.002
|
891.019
|
729.000
|
905.171
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
146.778
|
210.896
|
364.846
|
258.005
|
231.238
|
|
1. Tiền
|
96.778
|
119.896
|
218.734
|
106.337
|
119.890
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50.000
|
91.000
|
146.112
|
151.669
|
111.348
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
132.400
|
78.000
|
60.000
|
50.000
|
50.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
132.400
|
78.000
|
60.000
|
50.000
|
50.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
167.514
|
222.076
|
274.462
|
148.768
|
332.782
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
400.187
|
449.830
|
504.448
|
385.849
|
572.583
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.275
|
17.849
|
14.149
|
7.854
|
17.055
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.220
|
1.566
|
3.034
|
2.235
|
6.877
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-247.169
|
-247.169
|
-247.169
|
-247.169
|
-263.733
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
290.652
|
311.524
|
188.090
|
266.646
|
287.733
|
|
1. Hàng tồn kho
|
290.652
|
311.524
|
221.123
|
300.121
|
303.613
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-33.033
|
-33.475
|
-15.879
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.808
|
1.506
|
3.621
|
5.580
|
3.417
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
802
|
500
|
2.615
|
4.559
|
2.400
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
15
|
10
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.007
|
1.007
|
1.007
|
1.007
|
1.007
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.374.688
|
1.324.900
|
1.280.815
|
1.254.842
|
1.227.382
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.094.154
|
1.052.403
|
1.015.563
|
987.844
|
962.009
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.029.464
|
988.153
|
951.753
|
924.474
|
899.079
|
|
- Nguyên giá
|
3.854.216
|
3.858.529
|
3.857.317
|
3.866.864
|
3.869.018
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.824.752
|
-2.870.375
|
-2.905.564
|
-2.942.390
|
-2.969.938
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
64.690
|
64.250
|
63.810
|
63.370
|
62.930
|
|
- Nguyên giá
|
89.074
|
89.074
|
89.074
|
89.074
|
88.833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.384
|
-24.824
|
-25.264
|
-25.704
|
-25.904
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
424
|
424
|
4.156
|
7.877
|
4.588
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
424
|
424
|
4.156
|
7.877
|
4.588
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
207.169
|
207.227
|
213.554
|
213.554
|
213.554
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
186.502
|
186.560
|
41.187
|
41.187
|
41.187
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22.167
|
22.167
|
173.867
|
173.867
|
173.867
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.500
|
-1.500
|
-1.500
|
-1.500
|
-1.500
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
72.920
|
64.825
|
47.522
|
45.547
|
47.210
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52.957
|
45.083
|
41.600
|
40.312
|
41.153
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
451
|
338
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
19.963
|
19.742
|
5.923
|
4.785
|
5.719
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.113.840
|
2.148.902
|
2.171.835
|
1.983.842
|
2.132.553
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
928.928
|
1.003.467
|
1.001.118
|
748.816
|
826.017
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
850.328
|
881.095
|
878.746
|
626.444
|
703.645
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
297.157
|
281.099
|
181.165
|
148.821
|
150.376
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81.869
|
109.563
|
228.955
|
122.326
|
146.842
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.795
|
18.699
|
34.256
|
21.589
|
15.073
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
400.649
|
430.030
|
381.668
|
282.526
|
336.426
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.654
|
6.403
|
10.307
|
4.316
|
7.123
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.239
|
2.763
|
4.002
|
8.069
|
7.535
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.586
|
32.201
|
33.350
|
31.912
|
30.976
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.378
|
338
|
5.042
|
6.884
|
9.294
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
78.600
|
122.372
|
122.372
|
122.372
|
122.372
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
78.600
|
122.372
|
122.372
|
122.372
|
122.372
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.184.912
|
1.145.435
|
1.170.717
|
1.235.027
|
1.306.536
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.184.912
|
1.145.435
|
1.170.717
|
1.235.027
|
1.306.536
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
875.245
|
875.245
|
875.245
|
875.245
|
875.245
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
436.709
|
436.709
|
436.709
|
436.709
|
436.709
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-51.169
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-51.169
|
-51.169
|
-51.169
|
-51.169
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
411.121
|
411.121
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-486.994
|
-526.471
|
-90.068
|
-25.758
|
45.750
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.620
|
-538.343
|
-132.131
|
-91.950
|
-136.460
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-492.614
|
11.872
|
42.062
|
66.191
|
182.211
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.113.840
|
2.148.902
|
2.171.835
|
1.983.842
|
2.132.553
|