単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 891,019 729,000 905,171 1,000,952 926,809
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 364,846 258,005 231,238 395,714 286,060
1. Tiền 218,734 106,337 119,890 189,242 172,467
2. Các khoản tương đương tiền 146,112 151,669 111,348 206,472 113,593
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,000 50,000 50,000 80,588 116,063
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 274,462 148,768 332,782 223,562 232,007
1. Phải thu khách hàng 504,448 385,849 572,583 477,297 483,829
2. Trả trước cho người bán 14,149 7,854 17,055 8,145 8,431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,034 2,235 6,877 1,852 3,479
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -247,169 -247,169 -263,733 -263,733 -263,733
IV. Tổng hàng tồn kho 188,090 266,646 287,733 297,440 288,601
1. Hàng tồn kho 221,123 300,121 303,613 312,860 305,412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -33,033 -33,475 -15,879 -15,420 -16,811
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,621 5,580 3,417 3,648 4,078
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,615 4,559 2,400 2,466 2,969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 15 10 72 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,007 1,007 1,007 1,109 1,109
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,280,815 1,254,842 1,227,382 1,191,732 1,164,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 20 766
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 766
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,015,563 987,844 962,009 927,056 794,199
1. Tài sản cố định hữu hình 951,753 924,474 899,079 864,566 789,293
- Nguyên giá 3,857,317 3,866,864 3,869,018 3,870,329 3,789,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,905,564 -2,942,390 -2,969,938 -3,005,763 -3,000,302
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63,810 63,370 62,930 62,490 4,906
- Nguyên giá 89,074 89,074 88,833 88,833 13,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,264 -25,704 -25,904 -26,343 -8,925
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 103,592
- Nguyên giá 0 0 0 0 162,090
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -58,499
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 213,554 213,554 213,554 213,554 213,554
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 41,187 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 41,187 41,187 41,187 0 41,187
3. Đầu tư dài hạn khác 173,867 173,867 173,867 173,867 173,867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,500 -1,500 -1,500 -1,500 -1,500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 47,522 45,547 47,210 46,513 47,194
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,600 40,312 41,153 40,092 40,930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 451 338 338 338
3. Tài sản dài hạn khác 5,923 4,785 5,719 6,082 5,926
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,171,835 1,983,842 2,132,553 2,192,684 2,091,476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,001,118 748,816 826,017 793,877 612,808
I. Nợ ngắn hạn 878,746 626,444 703,645 671,505 482,205
1. Vay và nợ ngắn 181,165 148,821 150,376 111,830 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 228,955 122,326 146,842 181,009 87,485
4. Người mua trả tiền trước 34,256 21,589 15,073 15,862 21,848
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 381,668 282,526 336,426 299,496 293,342
6. Phải trả người lao động 10,307 4,316 7,123 3,321 4,673
7. Chi phí phải trả 4,002 8,069 7,535 11,841 6,395
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,350 31,912 30,976 32,716 51,437
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 122,372 122,372 122,372 122,372 130,604
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 4,745
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 122,372 122,372 122,372 122,372 125,859
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,170,717 1,235,027 1,306,536 1,398,807 1,478,668
I. Vốn chủ sở hữu 1,170,717 1,235,027 1,306,536 1,398,807 1,478,668
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 875,245 875,245 875,245 875,245 875,245
2. Thặng dư vốn cổ phần 436,709 436,709 436,709 436,709 436,709
3. Vốn khác của chủ sở hữu -51,169 -51,169 0 -51,169 -51,169
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -90,068 -25,758 45,750 138,022 217,883
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,042 6,884 9,294 15,430 17,025
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,171,835 1,983,842 2,132,553 2,192,684 2,091,476