|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
891,019
|
729,000
|
905,171
|
1,000,952
|
926,809
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
364,846
|
258,005
|
231,238
|
395,714
|
286,060
|
|
1. Tiền
|
218,734
|
106,337
|
119,890
|
189,242
|
172,467
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
146,112
|
151,669
|
111,348
|
206,472
|
113,593
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60,000
|
50,000
|
50,000
|
80,588
|
116,063
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
274,462
|
148,768
|
332,782
|
223,562
|
232,007
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
504,448
|
385,849
|
572,583
|
477,297
|
483,829
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,149
|
7,854
|
17,055
|
8,145
|
8,431
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,034
|
2,235
|
6,877
|
1,852
|
3,479
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-247,169
|
-247,169
|
-263,733
|
-263,733
|
-263,733
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
188,090
|
266,646
|
287,733
|
297,440
|
288,601
|
|
1. Hàng tồn kho
|
221,123
|
300,121
|
303,613
|
312,860
|
305,412
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-33,033
|
-33,475
|
-15,879
|
-15,420
|
-16,811
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,621
|
5,580
|
3,417
|
3,648
|
4,078
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,615
|
4,559
|
2,400
|
2,466
|
2,969
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
15
|
10
|
72
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,007
|
1,007
|
1,007
|
1,109
|
1,109
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,280,815
|
1,254,842
|
1,227,382
|
1,191,732
|
1,164,667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20
|
20
|
20
|
20
|
766
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
20
|
20
|
20
|
20
|
766
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,015,563
|
987,844
|
962,009
|
927,056
|
794,199
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
951,753
|
924,474
|
899,079
|
864,566
|
789,293
|
|
- Nguyên giá
|
3,857,317
|
3,866,864
|
3,869,018
|
3,870,329
|
3,789,596
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,905,564
|
-2,942,390
|
-2,969,938
|
-3,005,763
|
-3,000,302
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
63,810
|
63,370
|
62,930
|
62,490
|
4,906
|
|
- Nguyên giá
|
89,074
|
89,074
|
88,833
|
88,833
|
13,831
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,264
|
-25,704
|
-25,904
|
-26,343
|
-8,925
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
103,592
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
162,090
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-58,499
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
213,554
|
213,554
|
213,554
|
213,554
|
213,554
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
41,187
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
41,187
|
41,187
|
41,187
|
0
|
41,187
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
173,867
|
173,867
|
173,867
|
173,867
|
173,867
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,500
|
-1,500
|
-1,500
|
-1,500
|
-1,500
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47,522
|
45,547
|
47,210
|
46,513
|
47,194
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41,600
|
40,312
|
41,153
|
40,092
|
40,930
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
451
|
338
|
338
|
338
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5,923
|
4,785
|
5,719
|
6,082
|
5,926
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,171,835
|
1,983,842
|
2,132,553
|
2,192,684
|
2,091,476
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,001,118
|
748,816
|
826,017
|
793,877
|
612,808
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
878,746
|
626,444
|
703,645
|
671,505
|
482,205
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
181,165
|
148,821
|
150,376
|
111,830
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
228,955
|
122,326
|
146,842
|
181,009
|
87,485
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,256
|
21,589
|
15,073
|
15,862
|
21,848
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
381,668
|
282,526
|
336,426
|
299,496
|
293,342
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,307
|
4,316
|
7,123
|
3,321
|
4,673
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,002
|
8,069
|
7,535
|
11,841
|
6,395
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
33,350
|
31,912
|
30,976
|
32,716
|
51,437
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
122,372
|
122,372
|
122,372
|
122,372
|
130,604
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,745
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
122,372
|
122,372
|
122,372
|
122,372
|
125,859
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,170,717
|
1,235,027
|
1,306,536
|
1,398,807
|
1,478,668
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,170,717
|
1,235,027
|
1,306,536
|
1,398,807
|
1,478,668
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
875,245
|
875,245
|
875,245
|
875,245
|
875,245
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
436,709
|
436,709
|
436,709
|
436,709
|
436,709
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-51,169
|
-51,169
|
0
|
-51,169
|
-51,169
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-90,068
|
-25,758
|
45,750
|
138,022
|
217,883
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,042
|
6,884
|
9,294
|
15,430
|
17,025
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,171,835
|
1,983,842
|
2,132,553
|
2,192,684
|
2,091,476
|