単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 883,903 744,804 870,373 870,841 870,932
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 883,903 744,804 870,373 870,841 870,932
Giá vốn hàng bán 796,612 659,020 747,849 746,447 740,899
Lợi nhuận gộp 87,292 85,783 122,524 124,394 130,033
Doanh thu hoạt động tài chính 4,258 2,519 7,703 2,584 6,217
Chi phí tài chính 3,682 2,465 2,092 2,123 776
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,679 2,465 2,074 2,082 518
Chi phí bán hàng 3,810 2,424 2,087 3,334 3,315
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,988 11,761 33,106 22,055 19,332
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77,397 71,652 92,943 99,466 112,827
Thu nhập khác 239 72 1,192 246 489
Chi phí khác 1,177 790 16,071 155 137
Lợi nhuận khác -938 -718 -14,879 92 352
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,327 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 76,459 70,934 78,064 99,557 113,180
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,191 5,193 3,995 5,162 3,829
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,781 -451 112 0
Chi phí thuế TNDN -5,590 4,743 4,107 5,162 3,829
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 82,048 66,191 73,957 94,396 109,351
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 82,048 66,191 73,957 94,396 109,351
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)