単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 665,826 676,989 883,903 744,804 870,373
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 665,826 676,989 883,903 744,804 870,373
Giá vốn hàng bán 759,531 638,854 796,612 659,020 747,849
Lợi nhuận gộp -93,705 38,135 87,292 85,783 122,524
Doanh thu hoạt động tài chính 6,403 3,149 4,258 2,519 7,703
Chi phí tài chính 4,817 4,694 3,682 2,465 2,092
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,805 4,692 3,679 2,465 2,074
Chi phí bán hàng 16,600 7,390 3,810 2,424 2,087
Chi phí quản lý doanh nghiệp 150,878 14,281 12,988 11,761 33,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -257,822 14,918 77,397 71,652 92,943
Thu nhập khác 5,154 -83 239 72 1,192
Chi phí khác 127,853 1,375 1,177 790 16,071
Lợi nhuận khác -122,699 -1,458 -938 -718 -14,879
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,775 6,327
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -380,521 13,460 76,459 70,934 78,064
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,910 1,588 4,191 5,193 3,995
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 33,137 -9,781 -451 112
Chi phí thuế TNDN 35,047 1,588 -5,590 4,743 4,107
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -415,568 11,872 82,048 66,191 73,957
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -415,568 11,872 82,048 66,191 73,957
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)