|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
883,903
|
744,804
|
870,373
|
870,841
|
870,932
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
883,903
|
744,804
|
870,373
|
870,841
|
870,932
|
|
Giá vốn hàng bán
|
796,612
|
659,020
|
747,849
|
746,447
|
740,899
|
|
Lợi nhuận gộp
|
87,292
|
85,783
|
122,524
|
124,394
|
130,033
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,258
|
2,519
|
7,703
|
2,584
|
6,217
|
|
Chi phí tài chính
|
3,682
|
2,465
|
2,092
|
2,123
|
776
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,679
|
2,465
|
2,074
|
2,082
|
518
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,810
|
2,424
|
2,087
|
3,334
|
3,315
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,988
|
11,761
|
33,106
|
22,055
|
19,332
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
77,397
|
71,652
|
92,943
|
99,466
|
112,827
|
|
Thu nhập khác
|
239
|
72
|
1,192
|
246
|
489
|
|
Chi phí khác
|
1,177
|
790
|
16,071
|
155
|
137
|
|
Lợi nhuận khác
|
-938
|
-718
|
-14,879
|
92
|
352
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,327
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
76,459
|
70,934
|
78,064
|
99,557
|
113,180
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,191
|
5,193
|
3,995
|
5,162
|
3,829
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,781
|
-451
|
112
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-5,590
|
4,743
|
4,107
|
5,162
|
3,829
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
82,048
|
66,191
|
73,957
|
94,396
|
109,351
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
82,048
|
66,191
|
73,957
|
94,396
|
109,351
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|