単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 76,459 70,934 78,064 99,557 113,180
2. Điều chỉnh cho các khoản 82,431 44,000 30,117 35,860 34,150
- Khấu hao TSCĐ 84,144 37,266 37,504 37,157 37,797
- Các khoản dự phòng 3,536 741 -1,313 -710 2,406
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,927 -2,436 -8,148 -2,669 -6,576
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,679 8,428 2,074 2,082 518
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 158,890 114,934 108,181 135,418 147,330
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,612 117,711 -176,282 107,515 -12,162
- Tăng, giảm hàng tồn kho 93,109 -78,159 -4,145 -9,706 6,935
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,324 -227,671 64,611 6,406 -97,873
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,368 -657 1,318 994 -1,853
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,518 -836 -2,047 -2,099 -626
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -1,588 -8,934 -4,783 -4,823
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 808 20 -20
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 8,964 -1,923 -12,848 -33 -6,458
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 236,334 -78,189 -30,147 233,732 30,451
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,388 -6,688 -2,940 -2,312 -4,619
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 182 804 85 564
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -29,491 -34,509
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,000 10,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,756 1,235 3,950 1,009 10,312
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17,550 4,547 1,815 -30,710 -28,252
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 210,927 148,821 47,447 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -310,861 -181,165 -85,993 -111,830
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -855 0 -20
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -99,934 -33,199 -38,546 -111,850
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 153,951 -106,841 -26,777 164,476 -109,651
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 210,896 364,846 258,005 231,238 395,714
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 11 0 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 364,846 258,005 231,238 395,714 286,060