|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
357.915
|
651.419
|
613.605
|
609.435
|
602.614
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.372
|
83.486
|
39.018
|
39.018
|
84.100
|
|
1. Tiền
|
12.372
|
61.305
|
11.018
|
11.018
|
12.127
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.000
|
22.181
|
28.000
|
28.000
|
71.973
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
176.026
|
274.748
|
356.482
|
347.458
|
283.103
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.219
|
190.055
|
295.873
|
296.235
|
169.038
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
42.175
|
21.464
|
8.002
|
7.956
|
61.988
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
600
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
88.420
|
77.380
|
66.157
|
57.441
|
66.252
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.788
|
-14.150
|
-14.150
|
-14.174
|
-14.174
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
165.999
|
286.940
|
217.816
|
222.723
|
232.010
|
|
1. Hàng tồn kho
|
166.007
|
286.947
|
217.823
|
224.825
|
234.113
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7
|
-7
|
-7
|
-2.102
|
-2.102
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.518
|
6.245
|
289
|
237
|
3.400
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
278
|
176
|
136
|
131
|
149
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.234
|
6.064
|
2
|
2
|
3.251
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6
|
4
|
152
|
104
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
132.436
|
105.794
|
99.130
|
111.233
|
97.412
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28.784
|
16.487
|
16.502
|
16.502
|
16.105
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
19.155
|
25.483
|
25.402
|
25.402
|
25.402
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.129
|
10.159
|
10.255
|
10.255
|
9.858
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5.500
|
-19.155
|
-19.155
|
-19.155
|
-19.155
|
|
II. Tài sản cố định
|
86.253
|
70.947
|
65.640
|
69.157
|
59.105
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41.995
|
34.545
|
33.254
|
37.612
|
16.288
|
|
- Nguyên giá
|
153.077
|
145.152
|
147.679
|
148.507
|
108.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111.082
|
-110.607
|
-114.425
|
-110.895
|
-91.927
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
34.916
|
28.033
|
24.502
|
23.662
|
35.406
|
|
- Nguyên giá
|
50.446
|
50.446
|
50.446
|
50.446
|
60.558
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.530
|
-22.413
|
-25.943
|
-26.783
|
-25.153
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.342
|
8.369
|
7.883
|
7.883
|
7.411
|
|
- Nguyên giá
|
15.606
|
15.606
|
15.606
|
15.606
|
15.606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.264
|
-7.237
|
-7.723
|
-7.723
|
-8.195
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.679
|
2.415
|
2.375
|
2.375
|
2.415
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.679
|
2.415
|
2.375
|
2.375
|
2.415
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.631
|
7.688
|
6.462
|
9.276
|
7.688
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8.591
|
9.648
|
7.912
|
7.540
|
7.912
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.200
|
1.200
|
2.937
|
2.937
|
2.937
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.160
|
-3.160
|
-4.386
|
-1.200
|
-3.160
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.088
|
8.257
|
8.152
|
13.923
|
12.099
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.088
|
8.257
|
8.152
|
8.156
|
8.173
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
5.767
|
3.927
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
490.351
|
757.213
|
712.735
|
720.669
|
700.025
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
352.050
|
600.361
|
554.712
|
555.400
|
536.832
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
310.170
|
560.174
|
520.311
|
518.780
|
492.157
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
186.605
|
290.861
|
355.014
|
358.208
|
351.170
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.101
|
140.345
|
83.492
|
87.044
|
44.409
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64.778
|
103.950
|
40.662
|
40.662
|
70.419
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
939
|
2.607
|
8.427
|
9.668
|
1.600
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.072
|
3.498
|
13.396
|
13.396
|
2.965
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.835
|
728
|
1.381
|
1.381
|
4.537
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.050
|
5.198
|
4.908
|
4.105
|
4.050
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.141
|
12.988
|
13.030
|
4.315
|
13.008
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.649
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41.879
|
40.187
|
34.400
|
36.619
|
44.675
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
1.692
|
0
|
0
|
0
|
1.692
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
40.173
|
40.173
|
34.386
|
30.592
|
42.982
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
5.836
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
177
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
14
|
14
|
14
|
14
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138.301
|
156.852
|
158.023
|
165.269
|
163.193
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
138.301
|
156.852
|
158.023
|
165.269
|
163.193
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
139.165
|
139.165
|
139.165
|
139.165
|
139.165
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.747
|
17.337
|
19.185
|
25.620
|
23.997
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.061
|
14.061
|
14.061
|
14.061
|
25.620
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-15.808
|
3.276
|
5.124
|
11.559
|
-1.623
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
913
|
380
|
-296
|
514
|
61
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
490.351
|
757.213
|
712.735
|
720.669
|
700.025
|