単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 439,979 388,018 357,915 464,426 651,419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,928 11,229 14,372 33,377 83,486
1. Tiền 15,743 9,229 12,372 20,462 61,305
2. Các khoản tương đương tiền 20,185 2,000 2,000 12,915 22,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 685 0 181 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 253,724 218,467 176,026 241,214 274,748
1. Phải thu khách hàng 159,528 158,843 59,219 161,957 190,055
2. Trả trước cho người bán 34,938 5,619 42,175 14,054 21,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 72,350 68,921 88,420 80,119 77,380
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,092 -14,916 -13,788 -14,916 -14,150
IV. Tổng hàng tồn kho 149,364 157,285 165,999 187,584 286,940
1. Hàng tồn kho 149,372 157,293 166,007 187,592 286,947
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7 -7 -7 -7 -7
V. Tài sản ngắn hạn khác 462 352 1,518 2,070 6,245
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 392 350 278 234 176
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 69 1 1,234 1,834 6,064
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 6 1 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 164,506 145,011 132,436 135,871 105,794
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,407 28,961 28,784 35,022 16,487
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,155 19,155 19,155 25,483 25,483
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,252 10,306 10,129 10,039 10,159
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -5,500 -5,500 -5,500 -19,155
II. Tài sản cố định 114,066 95,149 86,253 81,217 70,947
1. Tài sản cố định hữu hình 59,112 46,309 41,995 40,799 34,545
- Nguyên giá 141,211 156,267 153,077 152,908 145,152
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,098 -109,959 -111,082 -112,109 -110,607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 45,250 39,006 34,916 31,564 28,033
- Nguyên giá 58,316 50,446 50,446 50,446 50,446
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,067 -11,440 -15,530 -18,882 -22,413
3. Tài sản cố định vô hình 9,704 9,835 9,342 8,854 8,369
- Nguyên giá 14,983 15,606 15,606 15,606 15,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,279 -5,772 -6,264 -6,752 -7,237
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,537 9,735 6,631 8,046 7,688
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,466 9,735 8,591 8,046 9,648
3. Đầu tư dài hạn khác 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,130 -1,200 -3,160 -1,200 -3,160
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,817 9,465 9,088 8,760 8,257
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,803 9,465 9,088 8,760 8,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 604,485 533,029 490,351 600,297 757,213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 448,006 378,800 352,050 442,285 600,361
I. Nợ ngắn hạn 396,693 335,676 310,170 398,007 560,174
1. Vay và nợ ngắn 227,960 252,837 186,605 247,230 290,861
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 79,532 31,093 30,101 69,751 140,345
4. Người mua trả tiền trước 38,798 22,889 64,778 65,499 103,950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,767 4,971 939 2,206 2,607
6. Phải trả người lao động 2,924 6,993 5,072 2,342 3,498
7. Chi phí phải trả 15,312 3,043 3,835 1,638 728
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,106 5,746 12,141 4,434 12,988
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1,649 1,649 0 0
II. Nợ dài hạn 51,312 43,124 41,879 44,278 40,187
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 1,692 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 51,161 40,173 40,173 41,319 40,173
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2,904 0 2,944 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156,480 154,230 138,301 158,013 156,852
I. Vốn chủ sở hữu 156,480 154,230 138,301 158,013 156,852
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 139,165 139,165 139,165 139,165 139,165
2. Thặng dư vốn cổ phần -30 -30 -30 -30 -30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,621 14,061 -1,747 18,078 17,337
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,374 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 724 1,034 913 800 380
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 604,485 533,029 490,351 600,297 757,213