単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 632,992 502,278 407,682 443,526 439,979
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,971 25,023 30,738 30,676 35,928
1. Tiền 33,348 7,023 23,738 21,491 15,743
2. Các khoản tương đương tiền 8,623 18,000 7,000 9,185 20,185
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 6,623 500 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 394,839 284,725 187,318 218,084 253,724
1. Phải thu khách hàng 324,224 220,780 115,394 135,927 159,528
2. Trả trước cho người bán 22,999 19,485 25,580 32,260 34,938
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 73,964 76,723 78,607 68,349 72,350
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,348 -32,264 -32,264 -18,451 -13,092
IV. Tổng hàng tồn kho 195,948 185,451 186,042 191,751 149,364
1. Hàng tồn kho 195,955 185,458 186,049 191,758 149,372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7 -7 -7 -7 -7
V. Tài sản ngắn hạn khác 233 457 3,084 2,515 462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 232 447 505 639 392
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 6 2,575 1,875 69
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 4 4 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 121,883 143,182 149,593 163,050 164,506
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,654 26,422 24,995 28,533 30,407
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,155 19,155 16,063 19,155 19,155
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,499 7,267 8,933 9,378 11,252
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,369 94,339 106,910 107,605 114,066
1. Tài sản cố định hữu hình 42,039 59,645 65,365 51,944 59,112
- Nguyên giá 114,950 182,141 147,701 165,227 141,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,911 -122,497 -82,336 -113,282 -82,098
2. Tài sản cố định thuê tài chính 24,273 26,600 32,195 46,420 45,250
- Nguyên giá 48,326 42,514 50,719 60,368 58,316
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,053 -15,913 -18,524 -13,948 -13,067
3. Tài sản cố định vô hình 8,057 8,094 9,350 9,240 9,704
- Nguyên giá 12,303 12,303 13,841 14,097 14,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,246 -4,209 -4,492 -4,856 -5,279
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,731 9,988 8,667 10,684 8,537
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,466 9,988 10,466 10,684 10,466
3. Đầu tư dài hạn khác 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,935 -1,200 -3,000 -1,200 -3,130
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,911 7,427 7,342 9,312 9,817
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,868 7,413 7,328 9,007 9,803
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 43 14 14 304 14
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 754,874 645,460 557,276 606,576 604,485
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 600,091 499,541 427,763 455,926 448,006
I. Nợ ngắn hạn 574,011 481,629 390,787 402,651 396,693
1. Vay và nợ ngắn 292,179 282,251 216,746 182,875 227,960
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 137,052 127,281 84,065 114,539 79,532
4. Người mua trả tiền trước 52,717 28,538 43,282 68,213 38,798
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,028 5,397 2,344 2,594 4,767
6. Phải trả người lao động 9,593 7,202 797 5,047 2,924
7. Chi phí phải trả 18,531 12,509 3,121 4,641 15,312
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,458 8,640 30,036 15,181 18,106
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 176 772 0
II. Nợ dài hạn 26,079 17,911 36,976 53,275 51,312
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 25,370 14,976 36,545 50,618 51,161
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2,366 0 2,366 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,784 145,920 129,513 150,649 156,480
I. Vốn chủ sở hữu 154,784 145,920 129,513 150,649 156,480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 139,151 135,147 135,147 135,147 139,165
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,706 9,945 -6,739 14,325 16,621
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 1,374
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 927 828 1,104 1,178 724
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 754,874 645,460 557,276 606,576 604,485