TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
632,992
|
502,278
|
407,682
|
443,526
|
439,979
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,971
|
25,023
|
30,738
|
30,676
|
35,928
|
1. Tiền
|
33,348
|
7,023
|
23,738
|
21,491
|
15,743
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,623
|
18,000
|
7,000
|
9,185
|
20,185
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
6,623
|
500
|
500
|
500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
394,839
|
284,725
|
187,318
|
218,084
|
253,724
|
1. Phải thu khách hàng
|
324,224
|
220,780
|
115,394
|
135,927
|
159,528
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,999
|
19,485
|
25,580
|
32,260
|
34,938
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
73,964
|
76,723
|
78,607
|
68,349
|
72,350
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26,348
|
-32,264
|
-32,264
|
-18,451
|
-13,092
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
195,948
|
185,451
|
186,042
|
191,751
|
149,364
|
1. Hàng tồn kho
|
195,955
|
185,458
|
186,049
|
191,758
|
149,372
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
233
|
457
|
3,084
|
2,515
|
462
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
232
|
447
|
505
|
639
|
392
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
6
|
2,575
|
1,875
|
69
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
4
|
4
|
1
|
1
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
121,883
|
143,182
|
149,593
|
163,050
|
164,506
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25,654
|
26,422
|
24,995
|
28,533
|
30,407
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
19,155
|
19,155
|
16,063
|
19,155
|
19,155
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,499
|
7,267
|
8,933
|
9,378
|
11,252
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
74,369
|
94,339
|
106,910
|
107,605
|
114,066
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42,039
|
59,645
|
65,365
|
51,944
|
59,112
|
- Nguyên giá
|
114,950
|
182,141
|
147,701
|
165,227
|
141,211
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,911
|
-122,497
|
-82,336
|
-113,282
|
-82,098
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
24,273
|
26,600
|
32,195
|
46,420
|
45,250
|
- Nguyên giá
|
48,326
|
42,514
|
50,719
|
60,368
|
58,316
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,053
|
-15,913
|
-18,524
|
-13,948
|
-13,067
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,057
|
8,094
|
9,350
|
9,240
|
9,704
|
- Nguyên giá
|
12,303
|
12,303
|
13,841
|
14,097
|
14,983
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,246
|
-4,209
|
-4,492
|
-4,856
|
-5,279
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,731
|
9,988
|
8,667
|
10,684
|
8,537
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,466
|
9,988
|
10,466
|
10,684
|
10,466
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,935
|
-1,200
|
-3,000
|
-1,200
|
-3,130
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,911
|
7,427
|
7,342
|
9,312
|
9,817
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,868
|
7,413
|
7,328
|
9,007
|
9,803
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
43
|
14
|
14
|
304
|
14
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
754,874
|
645,460
|
557,276
|
606,576
|
604,485
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
600,091
|
499,541
|
427,763
|
455,926
|
448,006
|
I. Nợ ngắn hạn
|
574,011
|
481,629
|
390,787
|
402,651
|
396,693
|
1. Vay và nợ ngắn
|
292,179
|
282,251
|
216,746
|
182,875
|
227,960
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
137,052
|
127,281
|
84,065
|
114,539
|
79,532
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52,717
|
28,538
|
43,282
|
68,213
|
38,798
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,028
|
5,397
|
2,344
|
2,594
|
4,767
|
6. Phải trả người lao động
|
9,593
|
7,202
|
797
|
5,047
|
2,924
|
7. Chi phí phải trả
|
18,531
|
12,509
|
3,121
|
4,641
|
15,312
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
46,458
|
8,640
|
30,036
|
15,181
|
18,106
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
176
|
772
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
26,079
|
17,911
|
36,976
|
53,275
|
51,312
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
25,370
|
14,976
|
36,545
|
50,618
|
51,161
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
2,366
|
0
|
2,366
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154,784
|
145,920
|
129,513
|
150,649
|
156,480
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154,784
|
145,920
|
129,513
|
150,649
|
156,480
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
139,151
|
135,147
|
135,147
|
135,147
|
139,165
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-30
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,706
|
9,945
|
-6,739
|
14,325
|
16,621
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,374
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
927
|
828
|
1,104
|
1,178
|
724
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
754,874
|
645,460
|
557,276
|
606,576
|
604,485
|