単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 157,737 73,937 247,778 246,800 351,402
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 157,737 73,937 247,778 246,800 351,402
Giá vốn hàng bán 127,420 58,780 199,464 204,137 298,646
Lợi nhuận gộp 30,317 15,156 48,314 42,663 52,756
Doanh thu hoạt động tài chính 3,603 930 92 2,905 2,446
Chi phí tài chính 4,478 4,919 4,721 5,126 13,857
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,016 4,960 4,699 5,036 6,902
Chi phí bán hàng 13,005 11,953 10,209 13,408 13,076
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,821 14,449 11,109 27,326 25,005
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,616 -15,234 22,368 -292 3,265
Thu nhập khác 7,608 526 3,753 3,507 3,626
Chi phí khác 12,355 1,099 3,030 3,216 1,280
Lợi nhuận khác -4,747 -573 723 291 2,346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 869 -15,807 23,091 -1 5,811
Chi phí thuế TNDN hiện hành 235 0 1,988 159 3,782
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 235 1,988 159 3,782
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 635 -15,807 21,103 -159
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 110 -49 -226 380 -296
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 524 -15,758 21,329 -539
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)