単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 278,047 166,121 58,010 214,866 253,690
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 278,047 166,121 58,010 214,866 253,690
Giá vốn hàng bán 233,155 128,511 43,298 171,895 211,093
Lợi nhuận gộp 44,892 37,610 14,712 42,971 42,597
Doanh thu hoạt động tài chính 518 142 977 465 258
Chi phí tài chính 5,036 7,541 7,306 4,624 7,275
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,214 6,300 6,644 5,209 5,755
Chi phí bán hàng 17,809 13,985 12,386 13,304 12,818
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,053 15,754 13,753 2,807 20,146
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,511 471 -17,757 22,701 2,615
Thu nhập khác 2,918 5,605 1,997 9,464 2,332
Chi phí khác 1,570 5,191 122 9,839 2,884
Lợi nhuận khác 1,348 413 1,875 -375 -552
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,860 885 -15,882 22,326 2,063
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,999 54 914 787
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 28 0
Chi phí thuế TNDN 3,999 82 914 787
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,861 802 -15,882 21,411 1,276
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 40 120 120 110 110
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,820 682 -16,002 21,301 1,165
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)