|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
253,690
|
157,737
|
73,937
|
247,778
|
246,800
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
253,690
|
157,737
|
73,937
|
247,778
|
246,800
|
|
Giá vốn hàng bán
|
211,093
|
127,420
|
58,780
|
199,464
|
204,137
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,597
|
30,317
|
15,156
|
48,314
|
42,663
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
258
|
3,603
|
930
|
92
|
2,905
|
|
Chi phí tài chính
|
7,275
|
4,478
|
4,919
|
4,721
|
5,126
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,755
|
6,016
|
4,960
|
4,699
|
5,036
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,818
|
13,005
|
11,953
|
10,209
|
13,408
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,146
|
10,821
|
14,449
|
11,109
|
27,326
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,615
|
5,616
|
-15,234
|
22,368
|
-292
|
|
Thu nhập khác
|
2,332
|
7,608
|
526
|
3,753
|
3,507
|
|
Chi phí khác
|
2,884
|
12,355
|
1,099
|
3,030
|
3,216
|
|
Lợi nhuận khác
|
-552
|
-4,747
|
-573
|
723
|
291
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,063
|
869
|
-15,807
|
23,091
|
-1
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
787
|
235
|
0
|
1,988
|
159
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
787
|
235
|
|
1,988
|
159
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,276
|
635
|
-15,807
|
21,103
|
-159
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
110
|
110
|
-49
|
-226
|
380
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,165
|
524
|
-15,758
|
21,329
|
-539
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|