Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
278,047
|
166,121
|
58,010
|
214,866
|
253,690
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
278,047
|
166,121
|
58,010
|
214,866
|
253,690
|
Giá vốn hàng bán
|
233,155
|
128,511
|
43,298
|
171,895
|
211,093
|
Lợi nhuận gộp
|
44,892
|
37,610
|
14,712
|
42,971
|
42,597
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
518
|
142
|
977
|
465
|
258
|
Chi phí tài chính
|
5,036
|
7,541
|
7,306
|
4,624
|
7,275
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,214
|
6,300
|
6,644
|
5,209
|
5,755
|
Chi phí bán hàng
|
17,809
|
13,985
|
12,386
|
13,304
|
12,818
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,053
|
15,754
|
13,753
|
2,807
|
20,146
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,511
|
471
|
-17,757
|
22,701
|
2,615
|
Thu nhập khác
|
2,918
|
5,605
|
1,997
|
9,464
|
2,332
|
Chi phí khác
|
1,570
|
5,191
|
122
|
9,839
|
2,884
|
Lợi nhuận khác
|
1,348
|
413
|
1,875
|
-375
|
-552
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,860
|
885
|
-15,882
|
22,326
|
2,063
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,999
|
54
|
|
914
|
787
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
28
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,999
|
82
|
|
914
|
787
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,861
|
802
|
-15,882
|
21,411
|
1,276
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
40
|
120
|
120
|
110
|
110
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,820
|
682
|
-16,002
|
21,301
|
1,165
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|