単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,937 247,778 246,800 351,402 211,293
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 73,937 247,778 246,800 351,402 211,293
Giá vốn hàng bán 58,780 199,464 204,137 298,646 180,764
Lợi nhuận gộp 15,156 48,314 42,663 52,756 30,529
Doanh thu hoạt động tài chính 930 92 2,905 2,446 129
Chi phí tài chính 4,919 4,721 5,126 13,857 8,346
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,960 4,699 5,036 6,902 8,315
Chi phí bán hàng 11,953 10,209 13,408 13,076 12,934
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,449 11,109 27,326 25,005 13,449
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,234 22,368 -292 3,265 -4,070
Thu nhập khác 526 3,753 3,507 3,626 15,751
Chi phí khác 1,099 3,030 3,216 1,280 13,289
Lợi nhuận khác -573 723 291 2,346 2,462
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,807 23,091 -1 5,811 -1,607
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,988 159 3,782 16
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,988 159 3,782 16
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,807 21,103 -159 -1,623
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -49 -226 380 -296 -50
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,758 21,329 -539 -1,573
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)