|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
973,604
|
984,111
|
868,153
|
692,042
|
725,399
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
419
|
494
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
973,185
|
983,617
|
868,153
|
692,042
|
725,399
|
|
Giá vốn hàng bán
|
811,430
|
846,497
|
689,590
|
557,302
|
591,519
|
|
Lợi nhuận gộp
|
161,755
|
137,120
|
178,563
|
134,740
|
133,880
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,405
|
3,555
|
2,156
|
2,466
|
8,617
|
|
Chi phí tài chính
|
16,327
|
21,229
|
16,328
|
31,123
|
24,459
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,819
|
19,989
|
39,228
|
23,789
|
20,710
|
|
Chi phí bán hàng
|
50,101
|
35,685
|
53,474
|
51,681
|
48,819
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77,451
|
79,524
|
70,870
|
50,196
|
62,543
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,281
|
4,238
|
40,259
|
5,765
|
6,712
|
|
Thu nhập khác
|
10,496
|
12,143
|
13,567
|
8,634
|
10,779
|
|
Chi phí khác
|
1,082
|
1,176
|
5,844
|
6,740
|
9,563
|
|
Lợi nhuận khác
|
9,414
|
10,967
|
7,722
|
1,893
|
1,216
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
212
|
1,558
|
36
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,695
|
15,205
|
47,982
|
7,658
|
7,928
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,009
|
1,348
|
4,378
|
4,213
|
5,105
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
98
|
379
|
834
|
883
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,009
|
1,446
|
4,757
|
5,047
|
5,987
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,687
|
13,759
|
43,225
|
2,611
|
1,941
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,970
|
2,123
|
6,694
|
466
|
-108
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,717
|
11,636
|
36,531
|
2,145
|
2,048
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|