単位: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 853,059 973,604 984,111 868,153 692,042
Các khoản giảm trừ doanh thu 52 419 494 0 0
Doanh thu thuần 853,007 973,185 983,617 868,153 692,042
Giá vốn hàng bán 721,112 811,430 846,497 689,590 557,302
Lợi nhuận gộp 131,894 161,755 137,120 178,563 134,740
Doanh thu hoạt động tài chính 2,903 2,405 3,555 2,156 2,466
Chi phí tài chính 12,733 16,327 21,229 16,328 31,123
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,869 15,819 19,989 39,228 23,789
Chi phí bán hàng 41,448 50,101 35,685 53,474 51,681
Chi phí quản lý doanh nghiệp 64,220 77,451 79,524 70,870 50,196
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,397 20,281 4,238 40,259 5,765
Thu nhập khác 7,116 10,496 12,143 13,567 8,634
Chi phí khác 2,053 1,082 1,176 5,844 6,740
Lợi nhuận khác 5,063 9,414 10,967 7,722 1,893
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 212 1,558
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,459 29,695 15,205 47,982 7,658
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,796 3,009 1,348 4,378 4,213
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19 0 98 379 834
Chi phí thuế TNDN 4,815 3,009 1,446 4,757 5,047
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,644 26,687 13,759 43,225 2,611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -493 1,970 2,123 6,694 466
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,137 24,717 11,636 36,531 2,145
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)