単位: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 541,501 613,017 615,035 632,992 439,979
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,443 58,011 56,955 41,971 35,928
1. Tiền 43,943 44,941 55,314 33,348 15,743
2. Các khoản tương đương tiền 14,500 13,070 1,641 8,623 20,185
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 13,000 0 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 13,000 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 322,469 502,613 452,242 394,839 253,724
1. Phải thu khách hàng 252,209 414,189 354,194 324,224 159,528
2. Trả trước cho người bán 11,092 11,411 12,871 22,999 34,938
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 61,676 79,520 86,884 73,964 72,350
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,507 -2,507 -2,507 -26,348 -13,092
IV. Tổng hàng tồn kho 158,083 50,949 89,860 195,948 149,364
1. Hàng tồn kho 162,015 50,956 89,867 195,955 149,372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,933 -7 -7 -7 -7
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,507 1,445 2,978 233 462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,159 838 897 232 392
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,348 607 906 0 69
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,175 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70,621 91,124 133,878 121,883 164,506
I. Các khoản phải thu dài hạn 51 99 794 25,654 30,407
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 19,155 19,155
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 51 99 794 6,499 11,252
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56,682 62,625 63,470 74,369 114,066
1. Tài sản cố định hữu hình 56,527 54,869 52,773 42,039 59,112
- Nguyên giá 128,793 142,234 164,346 114,950 141,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,266 -87,365 -111,573 -72,911 -82,098
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 7,622 10,258 24,273 45,250
- Nguyên giá 0 7,839 13,935 48,326 58,316
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -218 -3,678 -24,053 -13,067
3. Tài sản cố định vô hình 155 134 439 8,057 9,704
- Nguyên giá 1,485 1,413 1,769 12,303 14,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,330 -1,279 -1,330 -4,246 -5,279
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 6,175 7,731 8,537
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 5,860 10,466 10,466
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 315 1,200 1,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -3,935 -3,130
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,088 25,289 32,702 7,911 9,817
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,899 25,101 32,420 7,868 9,803
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 189 189 283 43 14
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 612,122 704,141 748,914 754,874 604,485
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 497,547 565,485 606,701 600,091 448,006
I. Nợ ngắn hạn 496,274 561,338 602,569 574,011 396,693
1. Vay và nợ ngắn 188,975 262,281 315,385 292,179 227,960
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 254,657 214,340 215,825 137,052 79,532
4. Người mua trả tiền trước 25,843 22,247 35,959 52,717 38,798
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,088 23,588 8,391 6,028 4,767
6. Phải trả người lao động 4,952 7,442 4,835 9,593 2,924
7. Chi phí phải trả 6,246 13,526 6,130 18,531 15,312
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,131 12,777 9,971 46,458 18,106
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,273 4,147 4,132 26,079 51,312
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,273 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 3,958 4,005 25,370 51,161
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 114,574 138,656 142,213 154,784 156,480
I. Vốn chủ sở hữu 114,574 138,656 142,213 154,784 156,480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 84,879 90,000 98,999 139,151 139,165
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,533 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 886 892 3,440 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,345 35,028 25,735 14,706 16,621
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 1,374
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,998 12,736 14,039 927 724
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 612,122 704,141 748,914 754,874 604,485