|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
862
|
-15,808
|
23,106
|
-389
|
11,282
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,097
|
9,662
|
17,701
|
28,481
|
61,731
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,348
|
7,725
|
7,106
|
7,025
|
28,293
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-12,768
|
|
0
|
14,538
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,171
|
-358
|
-815
|
-3,914
|
-4,608
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,016
|
4,960
|
4,699
|
5,036
|
21,596
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
13,672
|
-2,666
|
6,711
|
5,797
|
16,450
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,959
|
-6,147
|
40,807
|
28,092
|
73,013
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
33,040
|
49,880
|
-80,339
|
-31,523
|
-135,598
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7,528
|
-8,692
|
-11,999
|
-98,209
|
-60,509
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-63,243
|
36,004
|
22,456
|
111,211
|
71,028
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
381
|
449
|
372
|
561
|
1,527
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,016
|
-4,960
|
-4,699
|
-5,761
|
-21,596
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,515
|
-2,714
|
-5
|
655
|
-4,290
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-33,922
|
63,819
|
-33,407
|
5,027
|
-76,426
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-623
|
|
-1,147
|
-217
|
-696
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,641
|
|
0
|
-5
|
9
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,000
|
|
-500
|
-319
|
-1,100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
500
|
685
|
0
|
500
|
1,185
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
105
|
680
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
216
|
911
|
15
|
1,613
|
2,577
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,266
|
1,596
|
-1,631
|
1,677
|
2,655
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
136,714
|
85,556
|
169,426
|
233,710
|
784,635
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-124,848
|
-147,828
|
-107,352
|
-186,478
|
-667,580
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-549
|
|
-7,849
|
-3,828
|
-15,495
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11,316
|
-62,272
|
54,225
|
43,405
|
101,560
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-23,872
|
3,143
|
19,187
|
50,109
|
27,789
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,928
|
11,229
|
14,372
|
33,377
|
11,229
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,083
|
14,372
|
33,558
|
83,486
|
39,018
|