Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -15,808 23,106 -389 11,282 -1,607
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,662 17,701 28,481 61,731 11,624
- Khấu hao TSCĐ 7,725 7,106 7,025 28,293 6,451
- Các khoản dự phòng 0 14,538
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -358 -815 -3,914 -4,608 -2,592
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,960 4,699 5,036 21,596 8,315
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -2,666 6,711 5,797 16,450 -551
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -6,147 40,807 28,092 73,013 10,016
- Tăng, giảm các khoản phải thu 49,880 -80,339 -31,523 -135,598 136,543
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,692 -11,999 -98,209 -60,509 -9,287
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 36,004 22,456 111,211 71,028 -91,257
- Tăng giảm chi phí trả trước 449 372 561 1,527 -35
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,960 -4,699 -5,761 -21,596 -8,315
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,714 -5 655 -4,290 -5,273
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 63,819 -33,407 5,027 -76,426 32,392
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,147 -217 -696 -40
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -5 9 10,096
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -500 -319 -1,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 685 0 500 1,185
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 105 680
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 911 15 1,613 2,577 61
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,596 -1,631 1,677 2,655 10,117
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 85,556 169,426 233,710 784,635 314,556
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -147,828 -107,352 -186,478 -667,580 -305,930
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -7,849 -3,828 -15,495 -6,052
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -62,272 54,225 43,405 101,560 2,573
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,143 19,187 50,109 27,789 45,083
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,229 14,372 33,377 11,229 39,018
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,372 33,558 83,486 39,018 84,100