Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 869,799 1,143,296 961,842 627,677 989,976
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 869,799 1,143,296 961,842 627,677 989,976
4. Giá vốn hàng bán 356,725 437,680 406,010 315,017 283,065
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 513,074 705,616 555,831 312,659 706,911
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34,879 31,261 54,930 25,262 32,133
7. Chi phí tài chính 4,678 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,678 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,777 56,063 59,036 47,525 51,702
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 499,498 680,813 551,725 290,397 687,341
12. Thu nhập khác 836 299 325 15,619 500
13. Chi phí khác 0 2 299 1,567 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 836 297 26 14,052 500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 500,334 681,110 551,751 304,449 687,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,768 38,929 60,947 30,332 138,014
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 29,768 38,929 60,947 30,332 138,014
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 470,566 642,182 490,804 274,117 549,827
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 470,566 642,182 490,804 274,117 549,827