|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
869,799
|
1,143,296
|
961,842
|
627,677
|
989,976
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
869,799
|
1,143,296
|
961,842
|
627,677
|
989,976
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
356,725
|
437,680
|
406,010
|
315,017
|
283,065
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
513,074
|
705,616
|
555,831
|
312,659
|
706,911
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,879
|
31,261
|
54,930
|
25,262
|
32,133
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,678
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,678
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,777
|
56,063
|
59,036
|
47,525
|
51,702
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
499,498
|
680,813
|
551,725
|
290,397
|
687,341
|
|
12. Thu nhập khác
|
836
|
299
|
325
|
15,619
|
500
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2
|
299
|
1,567
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
836
|
297
|
26
|
14,052
|
500
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
500,334
|
681,110
|
551,751
|
304,449
|
687,841
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,768
|
38,929
|
60,947
|
30,332
|
138,014
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
29,768
|
38,929
|
60,947
|
30,332
|
138,014
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
470,566
|
642,182
|
490,804
|
274,117
|
549,827
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
470,566
|
642,182
|
490,804
|
274,117
|
549,827
|