単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 84,278 76,011 88,360 82,078 67,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,738 58,023 68,287 10,864 55,797
1. Tiền 278 3,773 297 264 297
2. Các khoản tương đương tiền 57,460 54,250 67,990 10,600 55,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3,600 50,500 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 3,600 50,500 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,033 4,381 3,994 5,227 2,647
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15,939 7,336 6,688 8,056 5,594
2. Trả trước cho người bán 94 57 326 124 95
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 81 68 61 127 38
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,080 -3,080 -3,080 -3,080 -3,080
IV. Tổng hàng tồn kho 13,357 13,341 12,388 15,361 8,421
1. Hàng tồn kho 13,357 13,341 12,388 15,361 10,208
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1,787
V. Tài sản ngắn hạn khác 149 267 90 127 259
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 149 267 90 127 259
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 172,961 167,839 164,377 159,850 156,145
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 171,807 166,742 163,661 159,309 155,028
1. Tài sản cố định hữu hình 171,807 166,742 163,661 159,309 155,028
- Nguyên giá 491,431 491,149 491,688 491,039 490,943
- Giá trị hao mòn lũy kế -319,624 -324,407 -328,027 -331,731 -335,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 211 211 211 211 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -211 -211 -211 -211 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 162 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 162 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,154 935 716 541 1,117
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,154 935 716 541 759
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 357
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,239 243,850 252,736 241,928 223,269
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,215 60,817 75,151 62,141 44,803
I. Nợ ngắn hạn 72,605 60,250 74,335 61,218 43,759
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 39,697 37,801 43,497 34,217 13,770
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,673 3,451 1,407 1,447 2,563
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,099 15,308 19,355 19,538 20,141
6. Phải trả người lao động 2,210 797 1,666 2,632 3,682
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,167 1,886 1,560 1,674 2,560
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 138 345 145 361 145
11. Phải trả ngắn hạn khác 604 645 6,688 1,331 882
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 610 568 816 924 1,044
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 610 568 816 924 1,044
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 184,024 183,033 177,585 179,787 178,465
I. Vốn chủ sở hữu 184,024 183,033 177,585 179,787 178,465
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,120 120,120 120,120 120,120 120,120
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,920 27,920 27,920 27,920 27,920
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,984 34,993 29,546 31,747 30,425
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,049 35,984 29,778 29,778 29,778
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,935 -991 -233 1,968 647
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,239 243,850 252,736 241,928 223,269