Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 88,360 82,078 67,123 48,068 57,939
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,287 10,864 55,797 16,300 14,968
1. Tiền 297 264 297 6,100 668
2. Các khoản tương đương tiền 67,990 10,600 55,500 10,200 14,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,600 50,500 0 17,055 24,573
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,600 50,500 0 17,055 24,573
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,994 5,227 2,647 1,779 5,127
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,688 8,056 5,594 3,858 7,463
2. Trả trước cho người bán 326 124 95 369 195
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 61 127 38 632 549
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,080 -3,080 -3,080 -3,080 -3,080
IV. Tổng hàng tồn kho 12,388 15,361 8,421 12,719 12,976
1. Hàng tồn kho 12,388 15,361 10,208 14,441 14,636
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,787 -1,722 -1,660
V. Tài sản ngắn hạn khác 90 127 259 215 296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 90 127 259 215 235
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 164,377 159,850 156,145 152,070 147,439
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 163,661 159,309 155,028 151,078 146,870
1. Tài sản cố định hữu hình 163,661 159,309 155,028 151,078 146,870
- Nguyên giá 491,688 491,039 490,943 491,047 491,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -328,027 -331,731 -335,914 -339,969 -344,177
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 211 211 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -211 -211 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 716 541 1,117 991 569
1. Chi phí trả trước dài hạn 716 541 759 647 569
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 357 344 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 252,736 241,928 223,269 200,137 205,379
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,151 62,141 44,803 23,642 24,446
I. Nợ ngắn hạn 74,335 61,218 43,759 22,460 23,460
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 43,497 34,217 13,770 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,407 1,447 2,563 2,691 2,084
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,355 19,538 20,141 8,305 10,379
6. Phải trả người lao động 1,666 2,632 3,682 2,119 2,344
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,560 1,674 2,560 2,060 1,663
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 145 361 145 361 145
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,688 1,331 882 6,908 6,829
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 816 924 1,044 1,181 986
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 816 924 1,044 1,181 986
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 177,585 179,787 178,465 176,496 180,933
I. Vốn chủ sở hữu 177,585 179,787 178,465 176,496 180,933
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,120 120,120 120,120 120,120 120,120
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,920 27,920 27,920 27,920 27,920
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,546 31,747 30,425 28,456 32,893
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,778 29,778 29,778 30,425 30,425
- LNST chưa phân phối kỳ này -233 1,968 647 -1,970 2,468
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 252,736 241,928 223,269 200,137 205,379