単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,397 170,486 147,710 140,320 115,997
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 165,397 170,486 147,710 140,320 115,997
4. Giá vốn hàng bán 150,596 146,020 127,864 126,768 103,402
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,801 24,466 19,846 13,552 12,595
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30 249 380 1,024 2,695
7. Chi phí tài chính 4,337 1,965 980 737 1,508
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,337 1,965 980 737 1,508
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 471 2,417 2,749 2,069 1,919
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,937 11,646 9,884 8,994 10,789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,085 8,687 6,613 2,775 1,075
12. Thu nhập khác 105 116 36 39 198
13. Chi phí khác 65 57 0 15 83
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 40 59 36 23 115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,125 8,746 6,650 2,798 1,189
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,611 1,822 1,245 466
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 917 148 -73 -382 77
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 917 1,760 1,750 863 542
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 208 6,987 4,900 1,935 647
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 208 6,987 4,900 1,935 647