|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165.397
|
170.486
|
147.710
|
140.320
|
115.997
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
165.397
|
170.486
|
147.710
|
140.320
|
115.997
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
150.596
|
146.020
|
127.864
|
126.768
|
103.402
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.801
|
24.466
|
19.846
|
13.552
|
12.595
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30
|
249
|
380
|
1.024
|
2.695
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.337
|
1.965
|
980
|
737
|
1.508
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.337
|
1.965
|
980
|
737
|
1.508
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
471
|
2.417
|
2.749
|
2.069
|
1.919
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.937
|
11.646
|
9.884
|
8.994
|
10.789
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.085
|
8.687
|
6.613
|
2.775
|
1.075
|
|
12. Thu nhập khác
|
105
|
116
|
36
|
39
|
198
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
57
|
0
|
15
|
83
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
40
|
59
|
36
|
23
|
115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.125
|
8.746
|
6.650
|
2.798
|
1.189
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1.611
|
1.822
|
1.245
|
466
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
917
|
148
|
-73
|
-382
|
77
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
917
|
1.760
|
1.750
|
863
|
542
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
208
|
6.987
|
4.900
|
1.935
|
647
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
208
|
6.987
|
4.900
|
1.935
|
647
|