|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
115.591
|
88.112
|
106.523
|
34.028
|
129.958
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-8.634
|
7.068
|
-5.504
|
-3.873
|
-29.859
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-26.318
|
-28.092
|
-35.140
|
-19.763
|
-25.996
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
-9
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-9.235
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.070
|
28.249
|
3.295
|
2.071
|
794
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-28.080
|
-61.587
|
-32.397
|
-15.094
|
-27.864
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
49.489
|
33.750
|
27.543
|
-2.639
|
47.032
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.937
|
-14.204
|
-290
|
-1.481
|
-2.870
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-94
|
5.014
|
|
|
-15.625
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-47.448
|
-170.873
|
-100.000
|
-110.000
|
-30.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18.000
|
60.242
|
20.000
|
112.804
|
10.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.522
|
15.578
|
859
|
9.213
|
-1.043
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41.957
|
-104.244
|
-79.431
|
10.535
|
-39.538
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
10.000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
-10.000
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-13.069
|
|
-12.721
|
-171
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-13.069
|
|
-12.721
|
-171
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.533
|
-83.563
|
-51.888
|
-4.825
|
7.324
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
146.018
|
153.551
|
69.987
|
18.099
|
13.274
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
153.551
|
69.987
|
18.099
|
13.274
|
20.598
|