|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,236
|
87,813
|
100,480
|
19,371
|
100,295
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,236
|
87,813
|
100,480
|
19,371
|
100,295
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90,206
|
59,730
|
70,839
|
19,841
|
101,544
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,030
|
28,083
|
29,640
|
-469
|
-1,249
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,184
|
9,868
|
304
|
15,216
|
11
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,769
|
962
|
395
|
2,476
|
2,456
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
9
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
60
|
84
|
66
|
|
56
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,825
|
7,437
|
1,540
|
8,305
|
3,306
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,560
|
29,468
|
27,943
|
3,965
|
-7,055
|
|
12. Thu nhập khác
|
490
|
32,407
|
|
98
|
250
|
|
13. Chi phí khác
|
-4,987
|
18,830
|
1
|
123
|
140
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,477
|
13,577
|
-1
|
-26
|
111
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,037
|
43,045
|
27,942
|
3,940
|
-6,945
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,636
|
7,597
|
5,578
|
-307
|
-1,373
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
4
|
13
|
19
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,636
|
7,601
|
5,591
|
-287
|
-1,373
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,401
|
35,444
|
22,352
|
4,227
|
-5,572
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,401
|
35,444
|
22,352
|
4,227
|
-5,572
|