|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19.371
|
100.295
|
106.184
|
68.812
|
43.827
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19.371
|
100.295
|
106.184
|
68.812
|
43.827
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.841
|
101.544
|
103.389
|
54.034
|
47.345
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-469
|
-1.249
|
2.795
|
14.778
|
-3.518
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.216
|
11
|
17.463
|
10
|
19.911
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.476
|
2.456
|
-518
|
37
|
1.780
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9
|
0
|
|
37
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
56
|
101
|
23
|
30
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.305
|
3.306
|
6.184
|
3.987
|
8.406
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.965
|
-7.055
|
14.491
|
10.742
|
6.178
|
|
12. Thu nhập khác
|
98
|
250
|
9.160
|
0
|
36.858
|
|
13. Chi phí khác
|
123
|
140
|
3.380
|
4
|
9.615
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-26
|
111
|
5.779
|
-4
|
27.243
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.940
|
-6.945
|
20.270
|
10.738
|
33.421
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-307
|
-1.373
|
3.003
|
2.132
|
5.702
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19
|
0
|
-28
|
0
|
23
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-287
|
-1.373
|
2.975
|
2.132
|
5.725
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.227
|
-5.572
|
17.295
|
8.606
|
27.696
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.227
|
-5.572
|
17.295
|
8.606
|
27.696
|