Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 230,855 178,426 203,372 204,743 243,949
2. Điều chỉnh cho các khoản 383,362 232,033 301,354 184,875 -75,916
- Khấu hao TSCĐ 129,864 134,218 129,418 117,472 139,997
- Các khoản dự phòng -36,439 -26,756 -36,518 -68,382 2,090
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -33,309 -1,156 18,329 -25,168 42,770
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -33,793 -254,418 -148,805 -192,892 -642,613
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 357,038 380,145 338,930 353,845 381,840
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 614,216 410,459 504,726 389,619 168,033
- Tăng, giảm các khoản phải thu 714,060 -768,117 -1,345,319 -811,426 -233,198
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,129,190 780,608 461,665 88,018 -1,245,117
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -864,368 -174,276 355,069 59,654 1,828,497
- Tăng giảm chi phí trả trước 51,594 3,019 -9,557 -3,700 -2,331
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 648,669
- Tiền lãi vay phải trả -349,246 -435,319 -320,892 -346,648 -937,808
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -54,601 -5,954 -98,456 312 -98,680
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -42,845 -30,411 -26,654 -24,135 -32,075
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,060,379 -219,989 -479,418 -648,306 95,991
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,944 -313,578 -159,485 -285,889 -268,172
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 14,121 26,489 2,957 62,237 11,484
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -130,970 129,863 -91,419 -1,636,305 -184,420
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 46,915 98,896 22,710
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 708 -637,983 -694,337 -95,670
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,323 436,354 559,507 79,358 120,001
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 103,255 117,105 16,953 84,062 61,451
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 37,649 -241,749 -365,824 -1,597,640 -332,617
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 497 0 405,676 651,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -651,000
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,557,164 6,796,346 9,737,187 9,471,540 8,760,644
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,714,020 -7,604,915 -9,323,236 -8,263,208 -7,978,194
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -15,322 -48,454 -20,758 -26,543 -23,916
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -73,918 -3,893 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 651,000 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 754,401 -860,916 1,044,193 1,587,464 758,534
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -268,329 -1,322,654 198,951 -658,482 521,908
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,181,364 4,904,368 3,555,316 3,700,343 3,051,416
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8,668 11,885 -53,924 8,725 30,386
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,904,368 3,593,598 3,700,343 3,050,586 3,603,710