|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
230,855
|
178,426
|
203,372
|
204,743
|
243,949
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
383,362
|
232,033
|
301,354
|
184,875
|
-75,916
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
129,864
|
134,218
|
129,418
|
117,472
|
139,997
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-36,439
|
-26,756
|
-36,518
|
-68,382
|
2,090
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-33,309
|
-1,156
|
18,329
|
-25,168
|
42,770
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-33,793
|
-254,418
|
-148,805
|
-192,892
|
-642,613
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
357,038
|
380,145
|
338,930
|
353,845
|
381,840
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
614,216
|
410,459
|
504,726
|
389,619
|
168,033
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
714,060
|
-768,117
|
-1,345,319
|
-811,426
|
-233,198
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,129,190
|
780,608
|
461,665
|
88,018
|
-1,245,117
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-864,368
|
-174,276
|
355,069
|
59,654
|
1,828,497
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
51,594
|
3,019
|
-9,557
|
-3,700
|
-2,331
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
648,669
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-349,246
|
-435,319
|
-320,892
|
-346,648
|
-937,808
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-54,601
|
-5,954
|
-98,456
|
312
|
-98,680
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-42,845
|
-30,411
|
-26,654
|
-24,135
|
-32,075
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,060,379
|
-219,989
|
-479,418
|
-648,306
|
95,991
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,944
|
-313,578
|
-159,485
|
-285,889
|
-268,172
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
14,121
|
26,489
|
2,957
|
62,237
|
11,484
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-130,970
|
129,863
|
-91,419
|
-1,636,305
|
-184,420
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
46,915
|
|
|
98,896
|
22,710
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
708
|
-637,983
|
-694,337
|
|
-95,670
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2,323
|
436,354
|
559,507
|
79,358
|
120,001
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
103,255
|
117,105
|
16,953
|
84,062
|
61,451
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
37,649
|
-241,749
|
-365,824
|
-1,597,640
|
-332,617
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
497
|
|
0
|
405,676
|
651,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
-651,000
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,557,164
|
6,796,346
|
9,737,187
|
9,471,540
|
8,760,644
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,714,020
|
-7,604,915
|
-9,323,236
|
-8,263,208
|
-7,978,194
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-15,322
|
-48,454
|
-20,758
|
-26,543
|
-23,916
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-73,918
|
-3,893
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
651,000
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
754,401
|
-860,916
|
1,044,193
|
1,587,464
|
758,534
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-268,329
|
-1,322,654
|
198,951
|
-658,482
|
521,908
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,181,364
|
4,904,368
|
3,555,316
|
3,700,343
|
3,051,416
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-8,668
|
11,885
|
-53,924
|
8,725
|
30,386
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,904,368
|
3,593,598
|
3,700,343
|
3,050,586
|
3,603,710
|