TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
501.818
|
560.057
|
537.631
|
528.748
|
557.771
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.600
|
13.834
|
19.694
|
14.939
|
13.808
|
1. Tiền
|
18.550
|
13.782
|
19.639
|
14.882
|
13.749
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50
|
53
|
55
|
57
|
59
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.155
|
100
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.155
|
100
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
270.212
|
282.328
|
241.933
|
212.165
|
256.543
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
246.702
|
251.290
|
227.348
|
204.245
|
240.786
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.997
|
10.233
|
9.236
|
7.021
|
22.600
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
53
|
45
|
45
|
276
|
252
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.352
|
34.423
|
19.958
|
11.418
|
5.527
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.892
|
-13.663
|
-14.654
|
-10.794
|
-12.623
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
126.914
|
170.990
|
185.294
|
196.234
|
180.663
|
1. Hàng tồn kho
|
131.357
|
176.635
|
192.982
|
207.185
|
192.706
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.443
|
-5.645
|
-7.688
|
-10.951
|
-12.043
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
86.092
|
92.905
|
90.710
|
102.254
|
106.657
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.496
|
2.027
|
2.876
|
2.711
|
3.087
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
83.596
|
90.878
|
87.735
|
99.496
|
103.569
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
99
|
47
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
385.196
|
351.236
|
326.887
|
297.603
|
303.329
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.276
|
9.740
|
9.083
|
2.232
|
3.911
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
720
|
468
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.276
|
9.740
|
9.083
|
1.512
|
3.444
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
228.541
|
239.756
|
223.063
|
204.847
|
210.554
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
142.994
|
155.476
|
153.385
|
157.510
|
147.985
|
- Nguyên giá
|
380.746
|
413.987
|
435.541
|
472.794
|
496.453
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-237.752
|
-258.511
|
-282.155
|
-315.284
|
-348.469
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
73.642
|
73.129
|
56.727
|
35.397
|
50.751
|
- Nguyên giá
|
81.698
|
88.078
|
76.442
|
50.555
|
54.779
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.056
|
-14.949
|
-19.715
|
-15.158
|
-4.029
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.905
|
11.152
|
12.950
|
11.940
|
11.819
|
- Nguyên giá
|
16.779
|
16.779
|
19.474
|
19.474
|
20.403
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.875
|
-5.628
|
-6.523
|
-7.534
|
-8.584
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
41.923
|
40.188
|
38.453
|
36.718
|
- Nguyên giá
|
0
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-1.455
|
-3.190
|
-4.925
|
-6.660
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
70.241
|
5.200
|
1.216
|
1.803
|
2.936
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
70.241
|
5.200
|
1.216
|
1.803
|
2.936
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
77.138
|
54.616
|
53.338
|
50.268
|
49.209
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
69.916
|
45.826
|
45.483
|
42.625
|
41.901
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.222
|
8.790
|
7.855
|
7.642
|
7.307
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
887.014
|
911.293
|
864.518
|
826.351
|
861.099
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
367.682
|
375.792
|
350.792
|
325.802
|
403.154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
295.253
|
322.942
|
319.432
|
311.177
|
382.230
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
180.358
|
209.474
|
223.665
|
183.910
|
244.465
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.194
|
51.851
|
40.023
|
63.529
|
59.437
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.909
|
2.488
|
1.227
|
220
|
4.704
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.868
|
10.259
|
2.409
|
4.529
|
6.453
|
6. Phải trả người lao động
|
120
|
519
|
1.163
|
364
|
1.011
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.206
|
11.488
|
3.444
|
2.753
|
6.380
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
816
|
2.660
|
265
|
461
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41.447
|
32.537
|
47.188
|
53.407
|
56.773
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.335
|
1.666
|
47
|
2.004
|
3.006
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
72.429
|
52.849
|
31.360
|
14.625
|
20.924
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17
|
17
|
596
|
484
|
17
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
72.062
|
52.482
|
30.570
|
14.086
|
20.327
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
350
|
350
|
194
|
56
|
51
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
529
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
519.332
|
535.502
|
513.726
|
500.549
|
457.946
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
519.332
|
535.502
|
513.726
|
500.549
|
457.946
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-425
|
-425
|
-425
|
-425
|
-425
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
3.367
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136.872
|
149.674
|
125.350
|
112.173
|
69.569
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69.533
|
98.696
|
112.298
|
105.420
|
99.733
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
67.338
|
50.979
|
13.052
|
6.752
|
-30.164
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
887.014
|
911.293
|
864.518
|
826.351
|
861.099
|