単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 560,057 537,631 528,748 557,942 632,355
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,834 19,694 14,939 13,908 20,601
1. Tiền 13,782 19,639 14,882 13,749 20,601
2. Các khoản tương đương tiền 53 55 57 159 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3,155 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 3,155 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 282,328 241,933 212,165 245,767 238,365
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 251,290 227,348 204,245 212,622 219,011
2. Trả trước cho người bán 10,233 9,236 7,021 17,531 15,440
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 45 45 276 252 252
6. Phải thu ngắn hạn khác 34,423 19,958 11,418 30,859 24,230
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,663 -14,654 -10,794 -15,497 -20,569
IV. Tổng hàng tồn kho 170,990 185,294 196,234 191,513 261,724
1. Hàng tồn kho 176,635 192,982 207,185 204,257 276,641
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,645 -7,688 -10,951 -12,744 -14,916
V. Tài sản ngắn hạn khác 92,905 90,710 102,254 106,754 111,664
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,027 2,876 2,711 3,087 2,150
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 90,878 87,735 99,496 103,666 109,514
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 99 47 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 351,236 326,887 297,603 304,310 284,503
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,740 9,083 2,232 3,911 3,477
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 720 468 216
5. Phải thu dài hạn khác 9,740 9,083 1,512 3,444 3,262
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 239,756 223,063 204,847 210,554 191,483
1. Tài sản cố định hữu hình 155,476 153,385 157,510 147,985 137,463
- Nguyên giá 413,987 435,541 472,794 496,453 489,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -258,511 -282,155 -315,284 -348,469 -351,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 73,129 56,727 35,397 50,751 41,449
- Nguyên giá 88,078 76,442 50,555 54,779 46,479
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,949 -19,715 -15,158 -4,029 -5,031
3. Tài sản cố định vô hình 11,152 12,950 11,940 11,819 12,572
- Nguyên giá 16,779 19,474 19,474 20,403 22,223
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,628 -6,523 -7,534 -8,584 -9,651
III. Bất động sản đầu tư 41,923 40,188 38,453 36,718 34,983
- Nguyên giá 43,378 43,378 43,378 43,378 43,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,455 -3,190 -4,925 -6,660 -8,395
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,200 1,216 1,803 2,936 465
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,200 1,216 1,803 2,936 465
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54,616 53,338 50,268 50,190 54,094
1. Chi phí trả trước dài hạn 45,826 45,483 42,625 41,901 40,548
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 8,790 7,855 7,642 8,289 13,547
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 911,293 864,518 826,351 862,252 916,858
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 375,792 350,792 325,802 409,512 467,110
I. Nợ ngắn hạn 322,942 319,432 311,177 390,896 453,195
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 209,474 223,665 183,910 247,603 285,371
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51,851 40,023 63,529 63,821 78,207
4. Người mua trả tiền trước 2,488 1,227 220 6,265 4,616
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,259 2,409 4,529 6,634 9,255
6. Phải trả người lao động 519 1,163 364 136 7,139
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11,488 3,444 2,753 6,600 9,347
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,660 265 461 0 240
11. Phải trả ngắn hạn khác 32,537 47,188 53,407 56,832 55,495
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,666 47 2,004 3,006 3,523
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52,849 31,360 14,625 18,616 13,915
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17 596 484 17 17
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 52,482 30,570 14,086 18,019 13,430
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 50
10. Dự phòng phải trả dài hạn 350 194 56 51 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 529 418
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 535,502 513,726 500,549 452,740 449,749
I. Vốn chủ sở hữu 535,502 513,726 500,549 452,740 449,749
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273,665 273,665 273,665 273,665 287,326
2. Thặng dư vốn cổ phần 94,626 94,626 94,626 94,626 94,626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -425 -425 -425 -425 -425
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 14,595 14,595 14,595 14,595 14,595
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,367 5,916 5,916 5,916 5,916
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 149,674 125,350 112,173 64,364 47,712
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 98,696 112,298 105,420 99,733 45,554
- LNST chưa phân phối kỳ này 50,979 13,052 6,752 -35,370 2,158
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 911,293 864,518 826,351 862,252 916,858