Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 501.818 560.057 537.631 528.748 557.771
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.600 13.834 19.694 14.939 13.808
1. Tiền 18.550 13.782 19.639 14.882 13.749
2. Các khoản tương đương tiền 50 53 55 57 59
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 3.155 100
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 3.155 100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 270.212 282.328 241.933 212.165 256.543
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 246.702 251.290 227.348 204.245 240.786
2. Trả trước cho người bán 14.997 10.233 9.236 7.021 22.600
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 53 45 45 276 252
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.352 34.423 19.958 11.418 5.527
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.892 -13.663 -14.654 -10.794 -12.623
IV. Tổng hàng tồn kho 126.914 170.990 185.294 196.234 180.663
1. Hàng tồn kho 131.357 176.635 192.982 207.185 192.706
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.443 -5.645 -7.688 -10.951 -12.043
V. Tài sản ngắn hạn khác 86.092 92.905 90.710 102.254 106.657
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.496 2.027 2.876 2.711 3.087
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 83.596 90.878 87.735 99.496 103.569
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 99 47 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 385.196 351.236 326.887 297.603 303.329
I. Các khoản phải thu dài hạn 9.276 9.740 9.083 2.232 3.911
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 720 468
5. Phải thu dài hạn khác 9.276 9.740 9.083 1.512 3.444
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 228.541 239.756 223.063 204.847 210.554
1. Tài sản cố định hữu hình 142.994 155.476 153.385 157.510 147.985
- Nguyên giá 380.746 413.987 435.541 472.794 496.453
- Giá trị hao mòn lũy kế -237.752 -258.511 -282.155 -315.284 -348.469
2. Tài sản cố định thuê tài chính 73.642 73.129 56.727 35.397 50.751
- Nguyên giá 81.698 88.078 76.442 50.555 54.779
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.056 -14.949 -19.715 -15.158 -4.029
3. Tài sản cố định vô hình 11.905 11.152 12.950 11.940 11.819
- Nguyên giá 16.779 16.779 19.474 19.474 20.403
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.875 -5.628 -6.523 -7.534 -8.584
III. Bất động sản đầu tư 0 41.923 40.188 38.453 36.718
- Nguyên giá 0 43.378 43.378 43.378 43.378
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1.455 -3.190 -4.925 -6.660
IV. Tài sản dở dang dài hạn 70.241 5.200 1.216 1.803 2.936
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 70.241 5.200 1.216 1.803 2.936
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 77.138 54.616 53.338 50.268 49.209
1. Chi phí trả trước dài hạn 69.916 45.826 45.483 42.625 41.901
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.222 8.790 7.855 7.642 7.307
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 887.014 911.293 864.518 826.351 861.099
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 367.682 375.792 350.792 325.802 403.154
I. Nợ ngắn hạn 295.253 322.942 319.432 311.177 382.230
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 180.358 209.474 223.665 183.910 244.465
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.194 51.851 40.023 63.529 59.437
4. Người mua trả tiền trước 6.909 2.488 1.227 220 4.704
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.868 10.259 2.409 4.529 6.453
6. Phải trả người lao động 120 519 1.163 364 1.011
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.206 11.488 3.444 2.753 6.380
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 816 2.660 265 461 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.447 32.537 47.188 53.407 56.773
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.335 1.666 47 2.004 3.006
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72.429 52.849 31.360 14.625 20.924
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17 17 596 484 17
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 72.062 52.482 30.570 14.086 20.327
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 350 350 194 56 51
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 529
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 519.332 535.502 513.726 500.549 457.946
I. Vốn chủ sở hữu 519.332 535.502 513.726 500.549 457.946
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273.665 273.665 273.665 273.665 273.665
2. Thặng dư vốn cổ phần 94.626 94.626 94.626 94.626 94.626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -425 -425 -425 -425 -425
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 14.595 14.595 14.595 14.595 14.595
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 3.367 5.916 5.916 5.916
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136.872 149.674 125.350 112.173 69.569
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 69.533 98.696 112.298 105.420 99.733
- LNST chưa phân phối kỳ này 67.338 50.979 13.052 6.752 -30.164
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 887.014 911.293 864.518 826.351 861.099