Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,158 16,587 -3,819 7,276 -7,944
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,861 11,165 10,542 3,686 13,526
- Khấu hao TSCĐ 8,168 8,148 8,115 7,939 7,978
- Các khoản dự phòng 3,560 -1,298 21 -1,582 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -50 1,460 -1,804 196 943
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,310 -929 -43 -8,194 -1,084
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,493 3,783 4,253 5,328 5,688
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,019 27,753 6,723 10,962 5,582
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,834 5,065 9,171 23,345 -2,973
- Tăng, giảm hàng tồn kho -15,544 -36,276 25,502 -4,734 13,199
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,680 8,381 -38,616 -13,481 5,518
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,505 -509 1,786 1,661 465
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,174 -2,956 -4,253 -5,328 -5,842
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -297 -7,788 -2,901 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,304 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,709 1,161 -11,779 9,524 15,948
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,700 -17,405 -770 -3,378 -2,048
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 13,619 6,823 2,519 17
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,656
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 5 3 27 1,052
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,696 -3,782 6,056 -832 9,677
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 153,524 158,619 147,150 142,385 107,659
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -139,648 -145,687 -136,727 -157,694 -131,870
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,675 -1,625 -1,768 -2,432 -2,071
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,250
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 12,201 11,307 8,655 -17,741 -30,532
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,204 8,686 2,933 -9,049 -4,907
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,043 11,835 20,601 23,550 14,519
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 80 16 18 57
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,835 20,601 23,550 14,519 9,670