I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21.417
|
-5.935
|
716
|
-9.303
|
-3.999
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.946
|
10.440
|
10.047
|
13.109
|
12.701
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.621
|
8.035
|
7.996
|
8.008
|
8.248
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.046
|
|
-555
|
-1
|
2.975
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
787
|
-552
|
-271
|
2.008
|
-1.772
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-35
|
9
|
-141
|
265
|
66
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
3.620
|
2.949
|
3.016
|
2.828
|
3.184
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.363
|
4.505
|
10.762
|
3.806
|
8.703
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.604
|
-12.320
|
1.129
|
-17.372
|
-32.536
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-39.485
|
936
|
2.680
|
10.038
|
11.390
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1.091
|
-18.030
|
3.408
|
4.902
|
5.176
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-410
|
2.877
|
-1.507
|
-332
|
-691
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.620
|
-2.949
|
-2.859
|
-2.985
|
-3.184
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
4
|
-4.244
|
-1.241
|
-431
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-4.606
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13.843
|
-33.830
|
12.372
|
-2.375
|
-11.142
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.342
|
-2.510
|
-9.934
|
-9.989
|
-9.186
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
13.643
|
4.301
|
7.345
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
1.260
|
|
0
|
|
-100
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
21
|
63
|
3.292
|
176
|
-24
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
-18
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
53
|
-9
|
72
|
-371
|
7
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.026
|
-2.456
|
7.072
|
-5.883
|
-1.958
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
102.572
|
235.390
|
103.248
|
167.409
|
125.847
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-69.832
|
-185.240
|
-130.577
|
-149.810
|
-115.045
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2.785
|
-3.166
|
-2.706
|
-2.977
|
-1.784
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.875
|
|
-710
|
-533
|
-2.144
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
21.079
|
46.984
|
-30.744
|
14.088
|
6.874
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.210
|
10.698
|
-11.300
|
5.831
|
-6.226
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.017
|
14.939
|
25.619
|
14.335
|
20.170
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-133
|
-18
|
7
|
4
|
-137
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.094
|
25.619
|
14.326
|
20.170
|
13.808
|