Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.729.038 2.609.217 2.607.715 2.756.868 2.503.867
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.729.038 2.609.217 2.607.715 2.756.868 2.503.867
4. Giá vốn hàng bán 1.645.303 2.540.150 2.504.504 2.631.968 2.359.987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 83.735 69.068 103.210 124.900 143.880
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.020 11.315 17.032 8.830 4.098
7. Chi phí tài chính 30.351 30.083 42.077 50.488 66.740
-Trong đó: Chi phí lãi vay 30.351 29.955 42.077 50.488 49.296
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.257 1.368 1.458 818 72
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17.009 20.637 26.666 30.259 29.087
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 43.138 28.294 50.041 52.165 52.078
12. Thu nhập khác 1 379 50 107 110
13. Chi phí khác 101 210 240 1.506 95
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -100 168 -190 -1.399 15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 43.039 28.463 49.852 50.766 52.094
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.085 5.863 13.010 13.733 10.977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.085 5.863 13.010 13.733 10.977
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33.954 22.599 36.842 37.033 41.117
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 33.954 22.599 36.842 37.033 41.117