|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,729,038
|
2,609,217
|
2,607,715
|
2,756,868
|
2,503,867
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,729,038
|
2,609,217
|
2,607,715
|
2,756,868
|
2,503,867
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,645,303
|
2,540,150
|
2,504,504
|
2,631,968
|
2,359,987
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,735
|
69,068
|
103,210
|
124,900
|
143,880
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,020
|
11,315
|
17,032
|
8,830
|
4,098
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30,351
|
30,083
|
42,077
|
50,488
|
66,740
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30,351
|
29,955
|
42,077
|
50,488
|
49,296
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,257
|
1,368
|
1,458
|
818
|
72
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,009
|
20,637
|
26,666
|
30,259
|
29,087
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,138
|
28,294
|
50,041
|
52,165
|
52,078
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
379
|
50
|
107
|
110
|
|
13. Chi phí khác
|
101
|
210
|
240
|
1,506
|
95
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-100
|
168
|
-190
|
-1,399
|
15
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43,039
|
28,463
|
49,852
|
50,766
|
52,094
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,085
|
5,863
|
13,010
|
13,733
|
10,977
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,085
|
5,863
|
13,010
|
13,733
|
10,977
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,954
|
22,599
|
36,842
|
37,033
|
41,117
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,954
|
22,599
|
36,842
|
37,033
|
41,117
|