1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.901.897
|
1.729.038
|
2.609.217
|
2.607.715
|
2.756.868
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.901.897
|
1.729.038
|
2.609.217
|
2.607.715
|
2.756.868
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.802.547
|
1.645.303
|
2.540.150
|
2.504.504
|
2.631.968
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
99.350
|
83.735
|
69.068
|
103.210
|
124.900
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.631
|
8.020
|
11.315
|
17.032
|
8.830
|
7. Chi phí tài chính
|
38.468
|
30.351
|
30.083
|
42.077
|
50.488
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28.130
|
30.351
|
29.955
|
42.077
|
50.488
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.085
|
1.257
|
1.368
|
1.458
|
818
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.047
|
17.009
|
20.637
|
26.666
|
30.259
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
45.381
|
43.138
|
28.294
|
50.041
|
52.165
|
12. Thu nhập khác
|
21
|
1
|
379
|
50
|
107
|
13. Chi phí khác
|
261
|
101
|
210
|
240
|
1.506
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-239
|
-100
|
168
|
-190
|
-1.399
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45.142
|
43.039
|
28.463
|
49.852
|
50.766
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.882
|
9.085
|
5.863
|
13.010
|
13.733
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.882
|
9.085
|
5.863
|
13.010
|
13.733
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35.259
|
33.954
|
22.599
|
36.842
|
37.033
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35.259
|
33.954
|
22.599
|
36.842
|
37.033
|